Files
cowork-local/agent/output/dispatch_plan.md
T

3.1 KiB

Output Contract — dispatch_plan

Do fix-dispatcher sinh ra, trước khi bất kỳ agent nào khác chạy. Đây là thứ quyết định effort của cả lượt xử lý, nên nó phải chứng minh được lựa chọn của mình — nhưng phải ngắn. Trần: 30 dòng cho phần người đọc.


---
report_id: RPT-<YYYYMMDD>-<NN>     # một phản ánh của người dùng = một report_id
defects:
  - defect_id: UI-<YYYYMMDD>-<NN>
    tier: <T0 | T1 | T2 | T3 | T3-SEC>
    lane: <DIRECT | SOLO | PAIR | FULL | FULL-SEC>
    category: <visual | flow | i18n-a11y | security | not-ui>
    severity: <S1 | S2 | S3 | S4>
    confidence: <low | medium | high>
    reproducible: <yes | no | intermittent>
    security_review: <required | not-required>
    entry_agent: <fix-implementer | ui-visual-fixer | ux-flow-fixer | i18n-a11y-fixer | security-defect-fixer | ui-bug-triage | SELF | RETURN_TO_REPORTER>
    affected_files: [path/to/file.py:123]
    tier_evidence: "<dòng nào của roles/0_fix_dispatcher.md Bước 3 đã trúng>"
    budget_calls: <số lần gọi agent dự kiến>
execution:
  parallel: [[UI-...-01, UI-...-02]]   # các defect_id độc lập, chạy cùng lúc
  sequential: [UI-...-03]              # phụ thuộc, hoặc T3 cần triage trước
blocked_on: []
---

1. Phản ánh gốc

Nguyên văn của người báo lỗi, đã redact (system/security.md). Không diễn giải lại.

2. Tách defect

defect_id Triệu chứng người dùng thấy Category Tier

Một dòng = một nguyên nhân gốc. Chỉ có một defect thì bảng có một dòng — không xoá bảng.

3. Bằng chứng chấm tier

Mỗi defect một dòng, trích đúng tiêu chí đã trúng. Không được viết "trông đơn giản".

defect_id Tier Trúng tiêu chí Lệnh đã dùng để xác nhận
T0 loại 1 (số đo hiển thị), 0 disqualifier check_loc.py, grep -rn blast radius
T2 "chạm QSS/token dùng chung" grep -rn "<objectName>"

Với T0 bắt buộc có cột lệnh — Gate S và blast radius phải đo, không được ước lượng.

4. Kế hoạch chạy

UI-...-01  T0  DIRECT   → hub sửa luôn, cổng máy §4.1
UI-...-02  T2  PAIR     → ui-visual-fixer → fix-implementer → regression-reviewer
UI-...-03  T3  FULL     → ui-bug-triage → ... (chờ triage mới biết specialist nào)

Ngân sách tổng: ___ lần gọi agent (bảng §4 của role 0 cho phép ___).

5. Điều đã cố ý KHÔNG làm

  • Không gọi ui-bug-triage cho defect nào? Vì sao được phép bỏ (phản ánh đã tự chỉ ra màn hình + triệu chứng cụ thể).
  • Không gọi regression-reviewer cho defect nào? Chỉ hợp lệ ở T0/T1 — nêu rõ cổng nào thay thế.

6. Open question

Tối đa 3, mỗi câu kèm phương án mặc định nếu người dùng không trả lời (response_policy.md R3). Câu hỏi chặn thì đưa vào blocked_on.