Hồi quy đã vá
-------------
F-12 Kéo–thả hoặc dán tệp vào ô chat ném NameError. R08 tách `_Input` sang
`chat_input_box.py` nhưng để `_paths_from_mime()` ở lại
`composer_widget.py`, nên hai hàm sự kiện Qt gọi một cái tên không tồn
tại. Bốn hàm dùng chung chuyển sang `composer_mime.py` — module thứ ba
là chỗ duy nhất không lặp lại được lỗi này. Đo lại: cả thả lẫn dán đều
gắn 1 tệp, khớp bản trước refactor.
F-01 Đổi provider thì bộ chọn model AI-Edit không làm gì. Hook cũ kiểm
`folder.ai_model_combo`, thuộc tính R08-T12 đã dời sang
`ai_panel.resolver`. Làm mới vô điều kiện, đúng như tab cũ: lần lấy đầu
tiên hỏng thì đổi provider chính là lúc phải thử lại.
F-07 Hàng chọn kỳ của Dashboard bị đẩy xuống dưới các thẻ số liệu. Hàng này
lọc CẢ BA thẻ con chứ không riêng biểu đồ, nên để nó nằm dưới là bắt
người dùng đọc con số trước khi thấy con số đó tính cho kỳ nào. Kèm
theo: `TokenUsageCardWidget` bị bỏ sót `setContentsMargins(0,0,0,0)`
mà hai thẻ con còn lại đã có, đẩy cả hàng thẻ lệch 9px.
`check_layout_geometry` nay khớp TỪNG BYTE với bản trước refactor.
F-11 Hai lớp khai trùng tên phương thức; Python giữ bản sau nên bản đầu là
mã chết. `co4e_tab.py::showEvent` bản đầu gọi `_narrow_guard.attach()`
và không bao giờ chạy.
Tách file (F-09)
----------------
Bốn file chạm trần 400 dòng, mỗi lần cắt ra một trách nhiệm thật:
graph_renderer.py -> graph_scene_builder.py + graph_export.py
co4e_workflow_service.py -> co4e_run_history.py
json_config_repository.py -> config_sections.py
agents_admin_tab.py -> shared/agent_kind_visuals.py
File cuối còn xoá 3 bản sao của hàm đã có trong `shared/formatters.py`,
giống hệt đến từng dòng — nay định dạng thời gian và avatar không lệch nhau
giữa các bảng Giám sát nữa.
Docstring
---------
41,6% -> 100% (3.478/3.478 định nghĩa production), kể cả module dormant và
phương thức dunder. Toàn bộ phần bổ sung viết bằng tiếng Việt; comment tiếng
Anh có sẵn giữ nguyên — dịch ngược là một đợt riêng.
Seam chưa nối dây (F-05)
------------------------
9 seam mang nhãn `SEAM · dựng <ngày>` kèm hai câu: được nối khi nào, và để
dormant thì hỏng gì. Ngày lấy từ lịch sử git, không phải hạn tự đặt. Gate O
đọc nhãn đó và nhắc khi quá 30 ngày.
859 test xanh · 4/4 cổng CASAN · 19/24 checker khớp từng byte bản cũ.
Co-Authored-By: Claude Opus 5 (1M context) <noreply@anthropic.com>
Auto Model Assessment & Routing
Tự động đánh giá từng model (provider/model do user cấu hình), chấm điểm phù hợp cho mỗi loại task, rồi định tuyến mỗi lượt chat/agent tới model phù hợp nhất — theo 3 chế độ Off / Auto / Manual bật ngay trên màn hình chat (Cowork, Co4E, AI-Edit).
Module này được xây dựng để hoà vào đúng stack sẵn có của Cowork-Local (PySide6 desktop app), thay vì dựng một service FastAPI riêng:
| Bản mô tả gốc (đề bài) | Hiện thực trong app này |
|---|---|
| Config YAML | Config JSON ~/.cowork_local/config.json (chuẩn của app) + file assessment riêng |
| FastAPI REST endpoints | RoutingService (Python facade) — các method ánh xạ 1-1 với endpoint |
httpx async + asyncio.Semaphore |
Tái dùng providers/ (requests) + ThreadPoolExecutor với semaphore theo từng provider |
| APScheduler | QTimer (giống core/task_scheduler.py) — không thêm dependency |
clients.py (Anthropic/OpenAI) |
AppProbeClient bọc AppContext.build_provider_for (đã có sẵn TLS-trust, retry 429, gateway) |
Kiến trúc
core/routing/
models.py # Pydantic v2: ModelMetadata, ProbeResult, ModelAssessment,
# SwitchDecision, PendingSwitch, TaskType/Policy/SwitchMode
store.py # AssessmentStore: JSON, atomic write (temp+rename), history backup
metadata.py # STATIC_METADATA + enrich() (dùng lại core/model_pricing cho giá)
clients.py # AppProbeClient (bọc Provider có sẵn) + ProbeClient protocol
prober.py # BENCHMARK_TASKS, probe_model(), make_judge(), semaphore/provider
scorer.py # compute_fit_score() + POLICY_WEIGHTS
selector.py # rank_models()/best_model() — tính lại fit theo policy, không probe lại
classifier.py # classify(prompt) -> TaskType (heuristic, fallback LLM tuỳ chọn)
switch_controller.py # decide() (thuần) + PendingSwitchRegistry (TTL, idempotent)
orchestrator.py # check_and_update(): enrich -> probe -> score -> store
service.py # RoutingService — facade UI gọi
scheduler.py # RoutingScheduler (QTimer): reassess định kỳ + dọn pending hết hạn
Công thức fit score
fit = w_quality * quality
+ w_cost * 1/(1 + cost)
+ w_latency * 1/(1 + latency_s)
POLICY_WEIGHTS (mỗi hàng cộng = 1.0):
| Policy | quality | cost | latency |
|---|---|---|---|
quality |
0.80 | 0.10 | 0.10 |
cost |
0.20 | 0.70 | 0.10 |
latency |
0.20 | 0.10 | 0.70 |
balanced |
0.50 | 0.25 | 0.25 |
- Probe fail → fit = 0 (model không dùng được thì không bao giờ được chọn).
- Giá không rõ → để
None, đánh dấumetadata_incomplete=True(không đoán bừa).
Config (trong config.json, mục routing)
"routing": {
"switch_mode": "off", // mặc định toàn cục: "off" | "auto" | "manual"
"policy": "balanced", // "quality" | "cost" | "latency" | "balanced"
"min_score_gain": 0.05, // chỉ chuyển nếu model mới hơn model hiện tại ≥ ngưỡng này
"confirm_timeout_sec": 60, // (manual) hết giờ chờ confirm → giữ model hiện tại
"reassess_interval_hours": 24, // lịch reassess; 0 = tắt
"per_provider_concurrency": 2, // số probe song song tối đa mỗi provider (chống rate limit)
"judge_provider": "", // provider của judge ("" → active provider)
"judge_model": "", // model chấm điểm cố định ("" → default rẻ theo provider)
"candidates": [ // model muốn đánh giá; rỗng → tự lấy model đang cấu hình
{"provider": "anthropic", "model_id": "claude-opus-4-8", "tier": "powerful"},
{"provider": "anthropic", "model_id": "claude-haiku-4-5", "tier": "fast"}
],
"auto_reassess_on_add": true, // thêm model mới → reassess ngay
"surface_modes": { // toggle Off/Auto/Manual của TỪNG màn hình ("" = theo switch_mode)
"cowork": "", "co4e": "", "ai_edit": ""
}
}
Kết quả assessment KHÔNG nằm trong config.json mà ở file riêng:
~/.cowork_local/assessments.json (+ backup lịch sử ở assessments_history/<timestamp>.json).
Toggle Off / Auto / Manual (trên màn hình chat)
Mỗi màn hình chat có một toggle nhỏ cạnh ô chọn model:
- Off — tắt định tuyến, luôn dùng model đang chọn.
- Auto — tự động chuyển sang model phù hợp nhất (nếu
gain ≥ min_score_gain), chạy luôn, hiện dòng thông báo↪ Auto-routed to …. - Manual — hiện hộp thoại xác nhận (có đếm ngược
confirm_timeout_sec); user đồng ý mới chuyển, từ chối / hết giờ thì giữ model hiện tại.
Toggle được lưu riêng cho từng màn hình (surface_modes) và ghi đè switch_mode toàn cục.
Logical API (RoutingService)
| Method | Tương đương REST trong đề bài |
|---|---|
reassess(policy=None) / reassess_background() |
POST /models/reassess |
best_for(task_type, policy) |
GET /models/best |
status() / assessments() |
GET /models/assessments |
add_candidate(provider, model_id, tier) |
POST /models/add (tự trigger reassess) |
route(surface, prompt, provider, model) |
phần quyết định của POST /task/execute |
create_pending() / resolve_pending(id, approve, run) |
POST /task/confirm-switch (idempotent) |
get_routing_config() / update_routing_config(**) |
GET/PATCH /routing/config |
Bảo mật & chi phí
- API key đọc từ env (qua
api_key_envcủa provider) — không ghi key vào config/log. - Probe tốn tiền → chỉ chạy theo lịch / khi thêm model / khi bấm "Reassess now". Mỗi lần reassess ghi log số lượng API call.
- Idempotent — reassess ổn định (chỉ latency dao động ~µs, dưới xa
min_score_gain); ghi atomic nên ngắt giữa chừng không hỏng config. - Không gọi API thật trong test —
clients.py/judge()được mock hoàn toàn.
Chạy test
# từ thư mục cha của package (…/cowork_local_20260722)
python -m pytest cowork_local/tests/routing/ -q
Bao phủ: scorer, store (atomic + history), selector, switch_controller
(Auto/Manual/Off, timeout, idempotent), orchestrator (mock client), classifier,
và service (end-to-end reassess → route → confirm).