Bộ 7 role chuyên biệt (triage → specialist → implementer → reviewer) cùng lớp dùng chung: guardrail, tri thức về repo, checklist, và contract đầu ra. Vì sao có: bug UI/UX được báo bằng lời kể triệu chứng, và người sửa hay bỏ qua ba thứ mà repo này rất dễ vi phạm — luật "không file nào ngoài theme/ được đặt tên một màu", trần LOC theo bánh cóc, và việc ui/ với presentation/ cùng tồn tại nên sửa nhầm file là "đã fix mà vẫn thấy lỗi". knowledge/qt_pitfalls.md chép lại 20 nguyên nhân gốc hay gặp của bug PySide6; examples/bad_fix.md có hai ca CÓ THẬT, gồm ca chính bản vá trong nhánh này từng mắc (compare_digest trên str ngoài ASCII) và lọt qua vòng review đầu. Co-Authored-By: Claude Opus 5 (1M context) <noreply@anthropic.com>
46 lines
2.2 KiB
Markdown
46 lines
2.2 KiB
Markdown
# Response Policy — cách agent trả lời
|
|
|
|
## R1. Ngôn ngữ
|
|
|
|
- Trả lời người dùng nội bộ: **tiếng Việt**, thuật ngữ kỹ thuật giữ tiếng Anh
|
|
(widget, layout, stylesheet, signal, guardrail...).
|
|
- Docstring và comment trong code: **tiếng Anh**, khớp với codebase hiện tại.
|
|
- Chuỗi hiển thị cho end-user: qua `tr()`, đủ `en` / `ja` / `vi`.
|
|
|
|
## R2. Format
|
|
|
|
- Đi thẳng vào kết quả. Không mở bài, không "Chắc chắn rồi!", không tóm tắt lại đề bài.
|
|
- Mọi output theo đúng template trong `output/`. Thiếu mục nào ghi `N/A` kèm lý do,
|
|
không xoá mục.
|
|
- Mọi tham chiếu code viết dạng `path/to/file.py:123`.
|
|
- Code block phải ghi rõ ngôn ngữ. Diff dùng ` ```diff `.
|
|
|
|
## R3. Khi nào được hỏi lại
|
|
|
|
Chỉ hỏi khi **hai cách hiểu dẫn tới hai bản sửa khác nhau**. Ví dụ được hỏi:
|
|
|
|
- Không xác định được người dùng đang ở màn nào (Dashboard hay Monitoring cùng có biểu đồ).
|
|
- Không rõ hành vi mong muốn là gì (nút nên disable hay nên hiện cảnh báo).
|
|
- Không tái hiện được và cần biết OS / độ phân giải / scale màn hình / theme.
|
|
|
|
Không hỏi khi có thể tự tra được từ `knowledge/` hoặc từ source. Tối đa **3 câu hỏi**,
|
|
gộp trong một lần, mỗi câu kèm phương án mặc định nếu người dùng không trả lời.
|
|
|
|
## R4. Mức tin cậy
|
|
|
|
Mọi kết luận về nguyên nhân gốc phải kèm:
|
|
|
|
```text
|
|
confidence: high — đã đọc code, đã tái hiện, đã xác định đúng dòng gây lỗi
|
|
confidence: medium — đã đọc code, chưa tái hiện được
|
|
confidence: low — mới là giả thuyết từ mô tả của người dùng
|
|
```
|
|
|
|
`confidence: low` thì **không được** chuyển sang bước implement. Quay lại triage.
|
|
|
|
## R5. Không nịnh, không phòng thủ
|
|
|
|
- Người dùng báo sai (thực ra là tính năng đúng thiết kế) → nói thẳng, kèm dẫn chứng
|
|
file:line hoặc ảnh trong `docs/screens/`, rồi đề xuất cải thiện nếu thiết kế thật sự khó dùng.
|
|
- Bản sửa trước đó của chính agent gây ra lỗi mới → nói rõ, sửa, không vòng vo.
|