Files
CASAN/casan-next-plans/CASAN_PLAN_00_INDEX.md
T

73 lines
5.3 KiB
Markdown
Raw Blame History

This file contains ambiguous Unicode characters
This file contains Unicode characters that might be confused with other characters. If you think that this is intentional, you can safely ignore this warning. Use the Escape button to reveal them.
# CASAN — Bộ Kế hoạch Chi tiết (Index)
> Bộ kế hoạch **task-level, CHƯA thực thi** cho việc chuyên nghiệp hoá CASAN Harness. Mỗi file là một mảng độc lập, có thể giao cho người/nhóm khác nhau.
>
> Tài liệu gốc (tổng quan): `CASAN_HARNESS_PACKAGING_PLAN.md`.
## Danh mục kế hoạch
| # | File | Mảng | Phụ thuộc | Ưu tiên |
|---|---|---|---|---|
| 01 | `CASAN_PLAN_01_RESTRUCTURE.md` | Tái cấu trúc thư mục Phase 0→6 | — (nền tảng) | Cao |
| 02 | `CASAN_PLAN_02_LLM_SOURCEGEN.md` | Nối LLM thật vào sinh source (thay template) | 01 (một phần), 03 | Cao |
| 03 | `CASAN_PLAN_03_CLOUD_PATCH.md` | Patch cloud/OpenAI (bỏ stub) | — | Cao |
| 04 | `CASAN_PLAN_04_SELFIMPROVE.md` | Khép vòng `casan improve` | 01, 05 | Trung |
| 05 | `CASAN_PLAN_05_CICD.md` | CI/CD + phát hành package | 01 | Trung |
| 06 | `CASAN_PLAN_06_ONBOARD.md` | Onboard dự án thật thứ 2 | 01, 05 | Cao (chứng minh reuse) |
| 07 | `CASAN_PLAN_07_PRODUCTION_HARDENING.md` | Báo cáo production-readiness + vá đường lọt H4/H5/H6 + Track C (ngoài lõi) | — (Track A độc lập) | **Cao (bảo mật)** |
> **Thứ tự trong Plan-07:** **Track A** (quick wins) → **Track C-MVP** = C1 Tool-authz + C2 Supply-chain + C3 Data-exfil + C6 Sandbox (**minimum bar** trước khi cho agent ghi code/chạy test production-like) → Track B + C-Governance/Ops (production nghiêm túc).
| 08 | `CASAN_PLAN_08_CONTEXT_COMPRESSION.md` | Nén prompt/context giảm token (H1.5 cross-cutting dưới H1/H6) | 01, 07, 03 | Trung (tối ưu, sau Plan-07 core) |
| 09 | `CASAN_PLAN_09_EVIDENCE_PACK.md` | Evidence Pack & Certification (proof pack mỗi run) | nhẹ (gom H1–H7) | **Cao (đúng phương châm)** |
| 10 | `CASAN_PLAN_10_TRACEABILITY_EVAL.md` | Traceability REQ→code→test + H3 Evaluation (gộp ý "11") | 02, 09 | Cao (khác biệt nhất) |
| 12 | `CASAN_PLAN_12_DOMAIN_PACK.md` | Domain Pack SDK — onboard bằng khai báo | 01, 06 | Trung–Cao (reuse thật) |
| — | `CASAN_PLAN_FUTURE_PHASES.md` | Backlog phase sau (B1–B6: approval workflow · state machine · model benchmark · governed memory · auto-remediation · platform KPI) | các plan nền | Vision (chưa làm) |
## Thứ tự thực thi đề xuất (khi được duyệt)
```mermaid
flowchart LR
P01["01 Restructure<br/>(nền)"] --> P03["03 Cloud patch"]
P01 --> P05["05 CI/CD"]
P03 --> P02["02 LLM source-gen"]
P05 --> P06["06 Onboard dự án 2"]
P01 --> P06
P02 --> P04["04 Self-improve"]
P05 --> P04
P07["07 Hardening<br/>Track A → C-MVP (song song, ưu tiên bảo mật)"]
P07 --> P08["08 Context compression<br/>(sau Plan-07 core)"]
P09["09 Evidence Pack<br/>(đáng làm sớm)"] --> P10["10 Traceability + H3 Eval"]
P01 --> P12["12 Domain Pack SDK"]
P06 --> P12
style P01 fill:#d0e8ff,stroke:#2c3e91,stroke-width:2px
style P06 fill:#d0ffd0,stroke:#1e8449
style P07 fill:#ffd6d6,stroke:#c0392b,stroke-width:2px
style P09 fill:#fff0c0,stroke:#b9770e,stroke-width:2px
```
## Quy ước chung mọi file
- **Nhãn:** [có] tồn tại thật · [demo] mẫu · [mới] cần làm · [chưa tự động] có đo, người quyết.
- **Mốc an toàn:** mọi phase đụng harness phải giữ **35/35 harness + 43/43 adversarial PASS**.
- **Verify:** mỗi task có lệnh kiểm chứng + tiêu chí Done. Không đánh dấu Done nếu chưa xem output.
- **Không bypass:** cấm `--no-verify`, `SKIP_*`, hardcode verdict (đã có `circuit-breaker-check.sh` quét).
- **Đường dẫn tuyệt đối:** script dùng `SCRIPT_DIR="$(cd "$(dirname "${BASH_SOURCE[0]}")" && pwd)"` để không gãy khi di chuyển.
## Trạng thái tổng (cập nhật khi chạy)
| Kế hoạch | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|
| 01 Restructure | ⬜ chưa bắt đầu | |
| 02 LLM source-gen | ⬜ chưa bắt đầu | |
| 03 Cloud patch | ⬜ chưa bắt đầu | |
| 04 Self-improve | ⬜ chưa bắt đầu | |
| 05 CI/CD | ⬜ chưa bắt đầu | |
| 06 Onboard | ⬜ chưa bắt đầu | |
| 07 Production hardening | 🟡 Track A ✅ + C-MVP ✅ + H5/H6/deep-gap hardening ✅ (infra prod còn) | **Track A 25/25 · Track C-MVP 29/29 · H5 approval/OIDC 12/12 · infra 7/7 · H6 20/20 · C7/H4/C6 deep-gap closers done**. Điểm công tâm ~81/100; harness thấp nhất 80. Live IdP/JWKS, WORM-store thật, KMS default/HSM, managed alert/billing/dashboard deploy còn [planned]. Chi tiết: `CASAN_HARDENING_STATUS.md` · `evidence/scoring-run-report.md` |
| 08 Context compression | ⬜ chưa bắt đầu | H1.5 cross-cutting; làm **sau** Plan-07 core (nén thêm bề mặt rủi ro) |
| 09 Evidence Pack | 🟢 MVP ✅ (7/7) | `casan pack`/`verify-pack` → `evidence-pack.sh`: 13-file pack incl. traceability matrix + manifest + signed head + certified-run gate, tamper-evident. Chi tiết: `CASAN_HARDENING_STATUS.md` |
| 10 Traceability + H3 Eval | 🟢 MVP ✅ (3/3) | `traceability-matrix.py --gate`: parse FR-xx → code/test matrix; Evidence Pack chứa `traceability-matrix.json`. Còn line/symbol-level + eval-set độc lập. |
| 12 Domain Pack SDK | ⬜ chưa bắt đầu | Cần Plan-01 xong trước |
| Future phases (B1–B6) | 💤 vision | Backlog `CASAN_PLAN_FUTURE_PHASES.md` — chưa xây |