CI / test (push) Canceled after 0s
## Summary epic r04 - begin refactor ## Change Type - [x] Cowork feature - [ ] Bug fix - [ ] Core AI contribution - [ ] Test / hardening - [ ] Performance - [ ] Documentation ## Related Work Cowork Task: Core Repo: http://34.143.229.138/gitea-admin/fsg-ai-core-assets Core AI Issue: Core Task: Related PR: ## Scope What is intentionally included? What is intentionally NOT included? ## Validation - [ ] Unit tests - [ ] Integration tests - [ ] Manual verification - [ ] Regression check Commands / evidence: ## Security Impact Permission / credential / network / customer data impact: ## Compatibility - [ ] No breaking change - [ ] Breaking change documented ## Reviewer Notes Anything Cowork reviewers should pay attention to. --------- Co-authored-by: Anh Tran Nguyen Minh <anhtnm1@fpt.com> Co-authored-by: Huong Le Thi Thien <huongltt35@fpt.com> Co-authored-by: Nam Pham Dinh Thanh <nampdt@fpt.com> Co-authored-by: Vu Dam Tuan <vudt15@fpt.com> Co-authored-by: Hiep Ha Van <hiephv3@fpt.com> Co-authored-by: Lam Hoang Van <lamhv7@fpt.com> Reviewed-on: #7 Co-authored-by: Duy Le Huu <duylh19@fpt.com>
120 lines
4.5 KiB
Python
120 lines
4.5 KiB
Python
"""Cấu hình ứng dụng — interface, chưa phải cài đặt.
|
|
|
|
Hợp đồng số 2 của mục chung. Đây là thứ gỡ chốt lớn nhất: **156 lời gọi
|
|
``ctx.config.*`` nằm rải trong 29 file**, nên nếu N2 và N3 phải đợi
|
|
``ConfigRepository`` bản thật (R02-T02, hạn 23/08) thì hai người mất mấy ngày
|
|
đầu ngồi không.
|
|
|
|
Danh sách thuộc tính dưới đây không bịa ra: đếm trực tiếp chỗ đang gọi trong
|
|
``core/``, ``ui/``, ``providers/`` và ``app.py`` rồi lấy những cái được dùng
|
|
thật, xếp theo số lần gọi.
|
|
|
|
Một chỗ cố ý KHÔNG đưa vào: ``config.data`` (36 lần gọi, nhiều nhất). Đó là
|
|
đống dict thô — cho nó vào interface là bê nguyên vấn đề cũ sang kiến trúc mới.
|
|
Ai đang cần ``data`` thì mở issue để bổ sung một thuộc tính có kiểu rõ ràng.
|
|
|
|
SEAM · dựng 2026-08-21 · chưa nối dây (F-05)
|
|
------------------------------------------------------------
|
|
Được nối khi: một chỗ chú thích kiểu thật sự nhận ``ConfigRepository`` thay vì ``AppConfig``.
|
|
Để dormant thì sao: Protocol không ai chú thích tới thì không có bộ kiểm
|
|
kiểu nào đối chiếu nó với ``JsonConfigRepository``, nên hai bên lệch nhau
|
|
lúc nào không hay.
|
|
|
|
Cổng ``scripts/check_orphan_modules.py`` đếm tuổi seam từ ngày trên
|
|
và nhắc khi quá ``SEAM_MAX_AGE_DAYS``. Đổi nội dung dòng đó thì cổng
|
|
đọc theo — đừng sửa ngày để làm im lời nhắc.
|
|
"""
|
|
from __future__ import annotations
|
|
|
|
from pathlib import Path
|
|
from typing import Any, Dict, Protocol, runtime_checkable
|
|
|
|
|
|
@runtime_checkable
|
|
class ConfigRepository(Protocol):
|
|
"""Đọc/ghi cấu hình. Cài đặt thật dùng ``AtomicJsonFile`` (R02-T01/T02)."""
|
|
|
|
# ---- provider ------------------------------------------------------
|
|
@property
|
|
def active_provider(self) -> str:
|
|
"""Tên provider đang chọn (24 lời gọi)."""
|
|
...
|
|
|
|
def set_active_provider(self, name: str) -> None:
|
|
"""Đổi provider đang dùng."""
|
|
...
|
|
|
|
def provider_conf(self, name: str | None = None) -> Dict[str, Any]:
|
|
"""Cấu hình của một provider (9 lời gọi).
|
|
|
|
CHÚ Ý — điểm còn bỏ ngỏ, xem ``docs/refactor/GammaTeam_decisions.md``:
|
|
dict này còn chứa ``api_key`` hay không là quyết định chưa chốt. Có 5
|
|
nơi đang đọc trực tiếp, 3 trong số đó thuộc ``providers/`` của Team Duy.
|
|
"""
|
|
...
|
|
|
|
# ---- đường dẫn -----------------------------------------------------
|
|
@property
|
|
def shared_dir(self) -> str:
|
|
"""Thư mục dùng chung cho telemetry nhiều máy (10 lời gọi)."""
|
|
...
|
|
|
|
def history_dir(self) -> Path:
|
|
"""Thư mục lịch sử chat của project đang chọn (7 lời gọi)."""
|
|
...
|
|
|
|
def cowork_output_dir(self) -> Path:
|
|
"""Thư mục Cowork ghi kết quả ra (6 lời gọi)."""
|
|
...
|
|
|
|
# ---- giao diện -----------------------------------------------------
|
|
@property
|
|
def theme(self) -> str:
|
|
"""``"dark"`` | ``"light"`` | ``"system"`` (8 lời gọi)."""
|
|
...
|
|
|
|
def set_theme(self, value: str) -> None:
|
|
"""Đổi giao diện sáng/tối."""
|
|
...
|
|
|
|
@property
|
|
def language(self) -> str:
|
|
"""``"vi"`` | ``"en"`` | ``"ja"`` (4 lời gọi)."""
|
|
...
|
|
|
|
def set_language(self, value: str) -> None:
|
|
"""Đổi ngôn ngữ hiển thị."""
|
|
...
|
|
|
|
# ---- các nhóm cấu hình còn lại -------------------------------------
|
|
@property
|
|
def routing(self) -> Dict[str, Any]:
|
|
"""Cấu hình định tuyến model (7 lời gọi)."""
|
|
...
|
|
|
|
@property
|
|
def auth(self) -> Dict[str, Any]:
|
|
"""Cấu hình đăng nhập (6 lời gọi)."""
|
|
...
|
|
|
|
@property
|
|
def agent_security(self) -> Dict[str, Any]:
|
|
"""Chính sách an toàn cho agent (5 lời gọi)."""
|
|
...
|
|
|
|
@property
|
|
def tools_disabled(self) -> list[str]:
|
|
"""Tool bị tắt (2 lời gọi)."""
|
|
...
|
|
|
|
def set_tool_enabled(self, name: str, enabled: bool) -> None:
|
|
"""Bật/tắt một tool theo tên."""
|
|
...
|
|
|
|
# ---- ghi ------------------------------------------------------------
|
|
def save(self) -> None:
|
|
"""Ghi xuống đĩa. Bản thật ghi atomic — tạm + fsync + thay thế —
|
|
nên tắt máy giữa chừng không làm hỏng file (R02-T01).
|
|
"""
|
|
...
|