Bộ 7 role chuyên biệt (triage → specialist → implementer → reviewer) cùng lớp dùng chung: guardrail, tri thức về repo, checklist, và contract đầu ra. Vì sao có: bug UI/UX được báo bằng lời kể triệu chứng, và người sửa hay bỏ qua ba thứ mà repo này rất dễ vi phạm — luật "không file nào ngoài theme/ được đặt tên một màu", trần LOC theo bánh cóc, và việc ui/ với presentation/ cùng tồn tại nên sửa nhầm file là "đã fix mà vẫn thấy lỗi". knowledge/qt_pitfalls.md chép lại 20 nguyên nhân gốc hay gặp của bug PySide6; examples/bad_fix.md có hai ca CÓ THẬT, gồm ca chính bản vá trong nhánh này từng mắc (compare_digest trên str ngoài ASCII) và lọt qua vòng review đầu. Co-Authored-By: Claude Opus 5 (1M context) <noreply@anthropic.com>
2.2 KiB
2.2 KiB
Output Contract — fix_report
Do fix-implementer sinh ra sau khi đã áp bản vá.
Mục tiêu duy nhất: trung thực (guardrail.md G10). Reviewer sẽ chạy lại mọi thứ.
---
defect_id: UI-<YYYYMMDD>-<NN>
from_agent: fix-implementer
next_agent: regression-reviewer
branch: fix/ui-<slug>
commits: []
gate_result: <all-pass | partial | fail>
tests_added: []
visual_check: <done | not-done>
security_review: <required | not-required>
---
1. Đã làm gì
| # | File | Thay đổi | Khớp mục nào trong fix_plan |
|---|---|---|---|
| 1 | §3.1 |
2. Diff
git diff main...HEAD --stat
3. Test regression
| File test | Tên test | Đỏ trước khi sửa | Xanh sau khi sửa |
|---|---|---|---|
| ✅ / ❌ | ✅ / ❌ |
Bằng chứng "đỏ trước":
Bằng chứng "xanh sau":
Nếu chưa chứng minh được "đỏ trước": nói rõ, đừng bỏ trống.
4. Kết quả CASAN gate
python scripts/run_quality_gate.py
Dán output thật, không tóm tắt:
| Cổng | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|
| C — Clean Architecture | ||
| A — Secrets | ||
| S — LOC ≤ 400 | LOC file lớn nhất: ___/400 |
|
| O — Orphan module | ||
| A/N — pytest |
Test vốn đã đỏ TỪ TRƯỚC bản vá này
| Test | Lý do đỏ | Có liên quan bản vá không |
|---|
5. Kiểm chứng bằng mắt
| Trục | Đã thử | Kết quả |
|---|---|---|
| dark | ||
| light | ||
| vi / ja / en | ||
| cửa sổ nhỏ nhất / maximize | ||
| kịch bản P07 |
Chưa chạy được app → ghi thẳng "chưa kiểm chứng bằng mắt" kèm lý do. Không suy đoán kết quả.
6. Lệch so với fix_plan
| Chỗ lệch | Vì sao |
|---|
Không lệch thì ghi "không có".
7. Chưa làm được
| Việc | Vì sao | Đề xuất |
|---|
8. Out of scope — phát hiện thêm khi sửa
Vấn đề khác nhìn thấy nhưng không sửa (G1, G8). Đề xuất mở issue riêng.
9. Bảo mật
- Có secret/PII lọt vào code, test fixture, commit message không? đã kiểm — có/không
- Cờ
security_reviewcòn nguyên như plan? có/không