merge: kéo Delta epic-R04 (gồm cả R01 và R03) vào gamma/refactor
Nam chốt: không chờ Delta merge vào main, lấy sớm để va chạm nhỏ và sửa ngay, thay vì dồn một cục lúc cả hai cùng lên main. R04 chứa trọn R01 và R03 nên một lần merge là đủ cả ba: 96 file, +8260 dòng. Xung đột chỉ 5 file, đều là __init__.py add/add — hai team cùng dựng khung thư mục nên đụng docstring. Giữ docstring của Gamma (nói rõ ràng buộc "không import PySide6"), giữ mọi phần code của Delta. Riêng tests/fakes/__init__.py: bỏ hai dòng import háo hức của Delta (fake_provider, fake_tool_executor). fake_provider dùng `from providers.base import ...` — import tuyệt đối, chỉ chạy được khi cwd là gốc repo — nên nó làm đứt bài test "dùng fake mà không nạp config thật". Không ai import ở cấp package; test của Delta gọi thẳng module nên bỏ đi không ảnh hưởng họ. Đã ghi lý do vào docstring của gói. Delta cũng xoá preview-desktop và "requirements (cloud copy).txt". 430 test xanh sau merge. Co-Authored-By: Claude Opus 5 <noreply@anthropic.com>
This commit is contained in:
@@ -26,16 +26,16 @@
|
||||
* **Team chịu trách nhiệm**: 🔵 **Team Duy** (Chủ trì ADR & Test Doubles) + Phối hợp cả 3 team
|
||||
* **Mục tiêu**: Khóa DTO, dựng fakes/test doubles chạy offline không phụ thuộc Qt/mạng, thiết lập script chặn vi phạm kiến trúc.
|
||||
|
||||
- [ ] **R01-T01 (Team Duy)**: Viết Architecture ADR định rõ ranh giới các tầng ➔ `docs/architecture/ADR-001-layered-architecture.md`
|
||||
*Start: `____-__-__ __:__` | End: `____-__-__ __:__`*
|
||||
- [ ] **R01-T02 (Team Duy)**: Xây dựng `FakeProvider` và `FakeToolExecutor` chạy offline từ `providers/base.py` ➔ `tests/fakes/fake_provider.py` & `tests/fakes/fake_tool_executor.py`
|
||||
*Start: `____-__-__ __:__` | End: `____-__-__ __:__`*
|
||||
- [ ] **R01-T03 (Team Duy)**: Viết script quét tĩnh chặn code mới trong `domain/` và `application/` import `PySide6` ➔ `scripts/check_imports.py`
|
||||
*Start: `____-__-__ __:__` | End: `____-__-__ __:__`*
|
||||
- [ ] **R01-T04 (Team Duy)**: Viết Characterization Tests cho `core/chat_agent.py::run_cowork` ➔ `tests/characterization/test_run_cowork.py`
|
||||
*Start: `____-__-__ __:__` | End: `____-__-__ __:__`*
|
||||
- [ ] **R01-T05 (Team Duy)**: Lập danh mục và phân loại mã nguồn dormant/dead code ➔ `docs/architecture/dormant-code.md`
|
||||
*Start: `____-__-__ __:__` | End: `____-__-__ __:__`*
|
||||
- [x] **R01-T01 (Team Duy)**: Viết Architecture ADR định rõ ranh giới các tầng ➔ `docs/architecture/ADR-001-layered-architecture.md`
|
||||
*Start: `2026-08-21 18:23` | End: `2026-08-21 18:24`*
|
||||
- [x] **R01-T02 (Team Duy)**: Xây dựng `FakeProvider` và `FakeToolExecutor` chạy offline từ `providers/base.py` ➔ `tests/fakes/fake_provider.py` & `tests/fakes/fake_tool_executor.py`
|
||||
*Start: `2026-08-21 18:24` | End: `2026-08-21 18:26`*
|
||||
- [x] **R01-T03 (Team Duy)**: Viết script quét tĩnh chặn code mới trong `domain/` và `application/` import `PySide6` ➔ `scripts/check_imports.py`
|
||||
*Start: `2026-08-21 18:26` | End: `2026-08-21 18:28`*
|
||||
- [x] **R01-T04 (Team Duy)**: Viết Characterization Tests cho `core/chat_agent.py::run_cowork` ➔ `tests/characterization/test_run_cowork.py`
|
||||
*Start: `2026-08-21 18:28` | End: `2026-08-21 18:32`*
|
||||
- [x] **R01-T05 (Team Duy)**: Lập danh mục và phân loại mã nguồn dormant/dead code ➔ `docs/architecture/dormant-code.md`
|
||||
*Start: `2026-08-21 18:32` | End: `2026-08-21 18:35`*
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
@@ -62,18 +62,72 @@
|
||||
* **Team chịu trách nhiệm**: 🔵 **Team Duy** (Chủ trì)
|
||||
* **Mục tiêu**: Hợp nhất logic routing bị phân tán thành `RoutingApplicationService` độc lập Qt; chuẩn hóa catalog nhà cung cấp.
|
||||
|
||||
- [ ] **R03-T01 (Team Duy)**: Xây dựng bộ Contract Tests chuẩn hóa cho các Provider từ `providers/base.py` ➔ `tests/contracts/test_providers.py`
|
||||
*Start: `____-__-__ __:__` | End: `____-__-__ __:__`*
|
||||
- [ ] **R03-T02 (Team Duy)**: Xây dựng `ProviderDescriptor` và `ProviderRegistry` tập trung từ `providers/factory.py` ➔ `domain/models/provider_descriptor.py` & `infrastructure/providers/provider_registry.py`
|
||||
*Start: `____-__-__ __:__` | End: `____-__-__ __:__`*
|
||||
- [ ] **R03-T03 (Team Duy)**: Xây dựng `RoutingApplicationService` độc lập với Qt từ `core/routing/` ➔ `application/model_routing/routing_application_service.py`
|
||||
*Start: `____-__-__ __:__` | End: `____-__-__ __:__`*
|
||||
- [ ] **R03-T04 (Team Duy)**: Di chuyển luồng gọi routing từ `ui/chat_panel.py#L638` sang `RoutingApplicationService`
|
||||
*Start: `____-__-__ __:__` | End: `____-__-__ __:__`*
|
||||
- [ ] **R03-T05 (Team Duy)**: Di chuyển luồng gọi routing từ `ui/co4e_tab.py` và `ui/folder_tab.py` sang `RoutingApplicationService`
|
||||
*Start: `____-__-__ __:__` | End: `____-__-__ __:__`*
|
||||
- [ ] **R03-T06 (Team Duy)**: Tách logic ghi nhận token usage ra khỏi Provider, chuyển thành `UsageEventSink` ➔ `infrastructure/telemetry/usage_sink.py`
|
||||
*Start: `____-__-__ __:__` | End: `____-__-__ __:__`*
|
||||
- [x] **R03-T01 (Team Duy)**: Xây dựng bộ Contract Tests chuẩn hóa cho các Provider từ `providers/base.py` ➔ `tests/contracts/test_providers.py`
|
||||
*Start: `2026-08-22 18:59` | End: `2026-08-22 19:01`*
|
||||
- [x] **R03-T02 (Team Duy)**: Xây dựng `ProviderDescriptor` và `ProviderRegistry` tập trung từ `providers/factory.py` ➔ `domain/models/provider_descriptor.py` & `infrastructure/providers/provider_registry.py`
|
||||
*Start: `2026-08-22 18:45` | End: `2026-08-22 18:50`*
|
||||
- [x] **R03-T03 (Team Duy)**: Xây dựng `RoutingApplicationService` độc lập với Qt từ `core/routing/` ➔ `application/model_routing/routing_application_service.py`
|
||||
*Start: `2026-08-22 18:53` | End: `2026-08-22 18:57`*
|
||||
- [x] **R03-T04 (Team Duy)**: Di chuyển luồng gọi routing từ `ui/chat_panel.py#L638` sang `RoutingApplicationService`
|
||||
*Start: `2026-08-22 18:57` | End: `2026-08-22 18:58`*
|
||||
- [x] **R03-T05 (Team Duy)**: Di chuyển luồng gọi routing từ `ui/co4e_tab.py` và `ui/folder_tab.py` sang `RoutingApplicationService`
|
||||
*Start: `2026-08-22 18:58` | End: `2026-08-22 18:59`*
|
||||
- [x] **R03-T06 (Team Duy)**: Tách logic ghi nhận token usage ra khỏi Provider, chuyển thành `UsageEventSink` ➔ `infrastructure/telemetry/usage_sink.py`
|
||||
*Start: `2026-08-22 18:50` | End: `2026-08-22 18:53`*
|
||||
|
||||
#### 📦 KẾT QUẢ THỰC HIỆN EPIC R03 (Hoàn tất 2026-08-22 19:01 — nhánh `feature/delta-team/epic-R03`)
|
||||
|
||||
**File sản phẩm mới (tất cả < 400 dòng, 100% comment tiếng Anh):**
|
||||
|
||||
| Task | File | LOC | Nội dung chính |
|
||||
| :--- | :--- | :---: | :--- |
|
||||
| T02 | `domain/models/provider_descriptor.py` | 196 | `ProviderDescriptor` (frozen dataclass), `WireProtocol`, `AuthKind`; giá/context để `None` khi chưa biết thay vì đoán bừa |
|
||||
| T02 | `infrastructure/providers/provider_registry.py` | 287 | `ProviderRegistry` thread-safe: tra cứu theo id/alias, **tra cứu động theo model ID** (`find_by_model`), dựng adapter theo wire protocol; `BUILTIN_DESCRIPTORS` cho 5 provider |
|
||||
| T03 | `application/model_routing/routing_models.py` | 158 | DTO thuần Python: `RoutingMode` (Off/Auto/Manual/**Fallback**), `RoutingRequest` (immutable snapshot), `RouteEvaluation`, `RoutingOutcome` |
|
||||
| T03 | `application/model_routing/routing_application_service.py` | 236 | `RoutingApplicationService` — 1 nơi duy nhất quyết định routing; 2 port hẹp (`RoutingDecisionPort`, `ModeResolver`) + callback confirm ⇒ 0 phụ thuộc Qt |
|
||||
| T03 | `application/model_routing/core_routing_adapter.py` | 169 | `CoreRoutingEngine` (cầu nối sang `core/routing`), `AppContextModeResolver`, `build_routing_application_service(ctx)` (cache 1 instance/ctx) |
|
||||
| T06 | `infrastructure/telemetry/usage_sink.py` | 288 | `UsageEvent` + `UsageEventSink` (Protocol) + `UsageTrackerSink` / `InMemoryUsageSink` / `CompositeUsageSink`; publish không bao giờ raise |
|
||||
|
||||
**File hiện hữu được sửa (đều có comment tiếng Anh tại mọi khối thay đổi):**
|
||||
|
||||
| File | Thay đổi |
|
||||
| :--- | :--- |
|
||||
| `providers/factory.py` | Bỏ bảng `_REGISTRY` nội bộ, ủy quyền cho `ProviderRegistry`; vẫn raise `ProviderError` để không vỡ call site cũ |
|
||||
| `providers/openai_compat.py`, `providers/anthropic.py` | Không còn gọi thẳng `core/usage_tracker`; chỉ **publish** `UsageEvent` qua sink (T06) |
|
||||
| `ui/chat_panel.py` (#L638), `ui/co4e_tab.py`, `ui/folder_tab.py` | Xóa 3 bản sao logic routing (~35 dòng/file) ➔ gọi chung `RoutingApplicationService` (T04, T05); widget chỉ còn dựng `RoutingRequest`, host modal confirm và render kết quả |
|
||||
| `config.py`, `state.py`, `ui/routing_toggle.py`, `i18n.py` | Mở đường cho chế độ thứ 4 **Fallback**: hằng `AppConfig.ROUTING_MODES`, validate per-workspace, thêm mục trong combo + chuỗi EN/JA/VI |
|
||||
| `core/usage_tracker.py` | Thêm `current_context()` để sink mượn/trả lại context của thread thay vì gán đè vĩnh viễn |
|
||||
| `tests/conftest.py`, `tests/routing/conftest.py` | **Sửa lỗi hạ tầng test nghiêm trọng** (xem "Ghi chú" bên dưới) |
|
||||
|
||||
**Bộ test bổ sung (tất cả offline, không cần network/Qt):**
|
||||
|
||||
| File | Số test | Phạm vi |
|
||||
| :--- | :---: | :--- |
|
||||
| `tests/contracts/test_providers.py` (+ `provider_stubs.py`) | 50 | Contract chạy parametrize trên **mọi** provider trong registry: signature `chat()`, canonical assistant message, tool call chuẩn hóa, đóng response, dịch tool schema, `ProviderError`, `list_models`/`test_connection`, đúng 1 `UsageEvent`/turn |
|
||||
| `tests/unit/test_routing_application_service.py` | 28 | Đủ 4 chế độ + mọi nhánh degrade (engine lỗi, resolver lỗi, dialog lỗi, thiếu callback) |
|
||||
| `tests/unit/test_provider_registry.py` | 17 | Descriptor + registry + đối chiếu catalogue với `DEFAULT_CONFIG["providers"]` |
|
||||
| `tests/unit/test_core_routing_adapter.py` | 12 | Dịch `RouteResult` ⇄ DTO, task type sai định dạng, thiếu ranking, cache service |
|
||||
| `tests/unit/test_usage_sink.py` | 13 | Fan-out, subscriber lỗi, khôi phục thread context, publish không raise |
|
||||
| `tests/integration/test_routing_unification.py` | 14 | Chạy `RoutingApplicationService` trên **engine `core/routing` thật**; 3 surface (cowork/co4e/ai_edit) cho ra cùng 1 quyết định |
|
||||
|
||||
**Kết quả cổng kiểm duyệt (DoD 7 tiêu chí):**
|
||||
|
||||
| # | Tiêu chí | Lệnh | Kết quả |
|
||||
| :---: | :--- | :--- | :--- |
|
||||
| 1 | LOC < 400 | `wc -l` các file mới | ✅ Lớn nhất 288 dòng (`usage_sink.py`); `openai_compat.py` 374, `anthropic.py` 332 |
|
||||
| 2 | Clean Architecture | `python scripts/check_imports.py` | ✅ `[PASS] 0 forbidden imports detected` |
|
||||
| 3 | Comment tiếng Anh | Review thủ công | ✅ 100% khối code mới/sửa có comment giải thích logic + lý do kiến trúc |
|
||||
| 4 | Có test tự động | `pytest tests/unit tests/contracts tests/integration` | ✅ 134 test mới, pass 100% |
|
||||
| 5 | No Regression | `pytest tests/` | ✅ **236 passed in ~2.0s** (nền trước R03: 102 passed) |
|
||||
| 6 | Timestamps | Bảng trên | ✅ Đã ghi Start/End cho T01–T06 |
|
||||
| 7 | CASAN Gate | `scripts/run_quality_gate.py` | ⚠️ Script **chưa tồn tại** — thuộc R10-T02 (chưa làm). Đã chạy thay bằng `check_imports.py` + `pytest tests/` |
|
||||
|
||||
**Ghi chú kỹ thuật cần biết khi review:**
|
||||
|
||||
1. **Đã sửa 1 lỗi hạ tầng test có thể gây kết quả sai lệch**: `tests/conftest.py` cũ đẩy thư mục **cha** của repo vào `sys.path`, nên `import cowork_local.*` (dùng bởi `tests/routing/*` và `tests/characterization/*`) trỏ sang **một checkout `cowork_local` khác** nằm cạnh thư mục làm việc — test vẫn báo xanh nhưng chạy trên mã nguồn khác. Nay conftest bind thẳng checkout hiện tại vào `sys.modules["cowork_local"]`.
|
||||
2. **Chế độ Fallback** là chế độ *chống gãy*, không phải chế độ tối ưu: giữ nguyên model người dùng chọn kể cả khi có model điểm cao hơn, chỉ chuyển khi model đó **không phục vụ được** turn (không có trong ranking / unavailable / probe fail). Engine `core/routing` không cần biết chế độ này — service map Fallback ➔ Auto khi hỏi ranking rồi tự áp luật chấp nhận riêng.
|
||||
3. **T06 hiện tại**: provider publish `UsageEvent`; khi R04 dựng xong `AgentEvent` bus thì `ConversationApplicationService` sẽ là nơi phát sự kiện, sink giữ nguyên không phải sửa.
|
||||
4. **Cần cài `mcp>=1.0.0`** (đã có trong `requirements.txt`) để `tests/test_project_context_mcp_template.py` collect được — thiếu gói này toàn bộ suite bị interrupt.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
@@ -81,16 +135,22 @@
|
||||
* **Team chịu trách nhiệm**: 🔵 **Team Duy** (Chủ trì)
|
||||
* **Mục tiêu**: Đóng gói input turn chat thành `ConversationExecutionRequest` bất biến, điều phối vòng đời qua `ConversationApplicationService` và phát sinh sự kiện `AgentEvent` có định kiểu.
|
||||
|
||||
- [ ] **R04-T01 (Team Duy)**: Định nghĩa immutable dataclass `ConversationExecutionRequest` ➔ `domain/agents/conversation_execution_request.py`
|
||||
*Start: `____-__-__ __:__` | End: `____-__-__ __:__`*
|
||||
- [ ] **R04-T02 (Team Duy)**: Chuẩn hóa các sự kiện `AgentEvent` (TextChunk, ToolCallStarted, ToolCallResult, Error) ➔ `domain/agents/agent_event.py`
|
||||
*Start: `____-__-__ __:__` | End: `____-__-__ __:__`*
|
||||
- [ ] **R04-T03 (Team Duy)**: Xây dựng `ConversationApplicationService` điều phối thực thi từ `core/chat_agent.py` ➔ `application/conversations/conversation_application_service.py`
|
||||
*Start: `____-__-__ __:__` | End: `____-__-__ __:__`*
|
||||
- [ ] **R04-T04 (Team Duy)**: Di chuyển `ui/cowork_tab.py::build_job` sang sử dụng `ConversationExecutionRequest`
|
||||
*Start: `____-__-__ __:__` | End: `____-__-__ __:__`*
|
||||
- [ ] **R04-T05 (Team Duy)**: Di chuyển `core/task_executors.py` sang dùng chung `ConversationApplicationService`
|
||||
*Start: `____-__-__ __:__` | End: `____-__-__ __:__`*
|
||||
- [x] **R04-T01 (Team Duy)**: Định nghĩa immutable dataclass `ConversationExecutionRequest` ➔ `domain/agents/conversation_execution_request.py`
|
||||
*Start: `2026-08-23 00:56` | End: `2026-08-23 01:00`*
|
||||
- [x] **R04-T02 (Team Duy)**: Chuẩn hóa các sự kiện `AgentEvent` (TextChunk, ToolCallStarted, ToolCallResult, Error) ➔ `domain/agents/agent_event.py` (+ `domain/agents/agent_event_codec.py` — shim dịch legacy dict, tách riêng để giữ LOC < 400 và để xoá gọn sau R08)
|
||||
*Start: `2026-08-23 01:00` | End: `2026-08-23 01:08`*
|
||||
- [x] **R04-T03 (Team Duy)**: Xây dựng `ConversationApplicationService` điều phối thực thi từ `core/chat_agent.py` ➔ `application/conversations/conversation_application_service.py` (+ `turn_runtime.py` định nghĩa 2 port/6 callable, `core_runtime_adapter.py` cầu nối sang `core/*`, `domain/agents/agent_result.py`)
|
||||
*Start: `2026-08-23 01:08` | End: `2026-08-23 07:10`*
|
||||
Chưa đổi call site nào — `run_cowork` giữ nguyên (Co4E vẫn dùng); việc chuyển call site là T04/T05. Bằng chứng tương đương: `tests/integration/test_conversation_service_parity.py` chạy cùng 1 script provider qua 2 đường và so khớp từng event/message/tool list trên 7 kịch bản.
|
||||
- [x] **R04-T04 (Team Duy)**: Di chuyển `ui/cowork_tab.py::build_job` sang sử dụng `ConversationExecutionRequest`
|
||||
*Start: `2026-08-23 07:10` | End: `2026-08-23 07:23`*
|
||||
`build_job` không còn gọi `run_cowork`: nó chụp state widget tại submit time ➔ `build_cowork_turn_request()` (mới, `application/conversations/cowork_turn_request.py`) ➔ `ConversationApplicationService`. Thêm `combine_instructions()` vào `turn_runtime.py` (project context + admin agent, T05 dùng lại) và tham số `messages=` cho `execute()` để service append vào **đúng list của widget** — `_reattach_running_turn` đọc list đó trong lúc turn đang chạy và `_finalize_turn` slice nó sau đó. Kiểm chứng: `tests/integration/test_cowork_tab_turn.py` gọi thẳng `CoworkTab.build_job` (widget stub, không cần Qt) và chạy turn thật với `FakeProvider`.
|
||||
⚠️ `ui/cowork_tab.py` 416 ➔ 455 LOC — file này **vốn đã vượt 400 trước khi sửa**; phân rã thuộc EPIC R08.
|
||||
- [x] **R04-T05 (Team Duy)**: Di chuyển `core/task_executors.py` sang dùng chung `ConversationApplicationService`
|
||||
*Start: `2026-08-23 07:23` | End: `2026-08-23 07:31`*
|
||||
Nhánh `task_type == "cowork"` của `_run_agent` gọi service thay vì `run_cowork`; 5 hành vi riêng của unattended run giữ nguyên (plan reminder, `history_ready`, autosave History mỗi `assistant_done`, timeout notice, `plan_incomplete_reason`). Tách `_unattended_prompt()` dùng `combine_instructions` để thứ tự reminder → skill → persona → prompt nằm ở 1 chỗ đọc được. Lưới an toàn: `tests/integration/test_task_executor_turn.py` viết **trước** khi migrate và pass 8/8 trên code cũ, vẫn pass sau khi migrate.
|
||||
⚠️ `core/task_executors.py` 476 ➔ 524 LOC — file này **vốn đã vượt 400 trước khi sửa**; phân rã thuộc EPIC R07 (`application/scheduling/`).
|
||||
Còn lại gọi `run_cowork`: `core/co4e_runner.py` (×2) và `ui/co4e_tab.py` — phân hệ Co4E của 🟣 Team Nam, R04 không chạm theo luật 1 file 1 team.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
@@ -229,17 +289,21 @@
|
||||
|
||||
| Ngày | Task Cần Hoàn Thành | Start Time | End Time | Trạng Thái |
|
||||
| :--- | :--- | :---: | :---: | :---: |
|
||||
| **21/08 (T6)** | Khóa DTO `ConversationExecutionRequest`, `AgentEvent`; Xây dựng `FakeProvider`, `FakeToolExecutor` | `____-__-__ __:__` | `____-__-__ __:__` | [ ] |
|
||||
| **22-23/08 (T7-CN)** | Chuẩn hóa `ProviderDescriptor`, `ProviderRegistry`; Wrap OpenAI, Anthropic, Ollama, FPT Gateway; Viết Contract Tests | `____-__-__ __:__` | `____-__-__ __:__` | [ ] |
|
||||
| **24/08 (T2)** | Xây dựng `RoutingApplicationService` độc lập Qt; Tách `ComposerWidget` & `AttachmentPicker` | `____-__-__ __:__` | `____-__-__ __:__` | [ ] |
|
||||
| **21/08 (T6)** | Khóa DTO `ConversationExecutionRequest`, `AgentEvent`; Xây dựng `FakeProvider`, `FakeToolExecutor` | `2026-08-21 18:23` | `2026-08-21 18:35` | [x] |
|
||||
| **22-23/08 (T7-CN)** | Chuẩn hóa `ProviderDescriptor`, `ProviderRegistry`; Wrap OpenAI, Anthropic, Ollama, FPT Gateway; Viết Contract Tests | `2026-08-22 18:45` | `2026-08-22 19:01` | [x] |
|
||||
| **24/08 (T2)** | Xây dựng `RoutingApplicationService` độc lập Qt; Tách `ComposerWidget` & `AttachmentPicker` | `2026-08-22 18:53` | `2026-08-22 18:57` | [~] |
|
||||
| **25/08 (T3)** | Xây dựng `ConversationApplicationService`; Tách `ChatHistoryWidget` và bubble renderer | `____-__-__ __:__` | `____-__-__ __:__` | [ ] |
|
||||
| **26/08 (T4)** | Nối stream `AgentEvent` sang Chat History; Tách `AudioRecorderWidget` | `____-__-__ __:__` | `____-__-__ __:__` | [ ] |
|
||||
| **27/08 (T5)** | Tách `ChatOutputPanel` & File Watcher; Lắp ráp container `ChatPanel` và `Floating HelpAgent` | `____-__-__ __:__` | `____-__-__ __:__` | [ ] |
|
||||
| **28/08 (T6)** | Xóa copy routing cũ trong `ui/chat_panel.py`; Fix circular import `model_pricing` ↔ `usage_tracker` | `____-__-__ __:__` | `____-__-__ __:__` | [ ] |
|
||||
| **28/08 (T6)** | Xóa copy routing cũ trong `ui/chat_panel.py`; Fix circular import `model_pricing` ↔ `usage_tracker` | `2026-08-22 18:57` | `2026-08-22 18:59` | [~] |
|
||||
| **29/08 (T7)** | Viết suite integration test cho toàn bộ luồng Chat (`tests/integration/test_chat_flow.py`) | `____-__-__ __:__` | `____-__-__ __:__` | [ ] |
|
||||
| **30/08 (CN)** | 🔍 **Chủ trì CASAN Check 3**: Chạy `python scripts/check_imports.py` đảm bảo 0 import `PySide6` trong domain & application | `____-__-__ __:__` | `____-__-__ __:__` | [ ] |
|
||||
| **31/08 (T2)** | **Chủ trì EPIC R10**: Viết Contributor Recipes, chạy E2E Smoke Test (`tests/e2e/test_smoke.py`) và merge PR cuối cùng | `____-__-__ __:__` | `____-__-__ __:__` | [ ] |
|
||||
|
||||
> **Chú thích trạng thái**: `[~]` = hoàn tất **phần thuộc EPIC R03**, phần còn lại của dòng đó thuộc EPIC khác nên chưa đóng.
|
||||
> - Dòng **24/08**: đã xong `RoutingApplicationService` (R03-T03); phần `ComposerWidget`/`AttachmentPicker` thuộc R08-T01/T02 — chưa làm.
|
||||
> - Dòng **28/08**: đã xóa copy routing trong `ui/chat_panel.py` (R03-T04) **và** cả `ui/co4e_tab.py`, `ui/folder_tab.py` (R03-T05); phần circular import `model_pricing` ↔ `usage_tracker` thuộc R09-T02 — chưa làm.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
### 🟣 TEAM NAM (Automation Workflows, Co4E, Monitoring & Governance)
|
||||
|
||||
@@ -0,0 +1,155 @@
|
||||
# NHẬT KÝ THEO DÕI VÀ PHÒNG NGỪA LỖI TÁI CẤU TRÚC (BUG & LESSONS LEARNED LOG)
|
||||
## DỰ ÁN: COWORK LOCAL (COWORK-LOCAL BAMBOO)
|
||||
|
||||
Tài liệu này dùng để ghi nhận **toàn bộ các lỗi, xung đột kiến trúc và sự cố phát sinh** trong suốt quá trình refactoring của cả 3 team (Team Duy, Team Nam, Team Hoa).
|
||||
|
||||
> [!IMPORTANT]
|
||||
> ### 🛡️ NGUYÊN TẮC VÀNG VỀ QUẢN TRỊ CHẤT LƯỢNG (ZERO RECURRENCE):
|
||||
> 1. **Ghi nhận ngay lập tức**: Khi gặp bất kỳ lỗi nào (Syntax, Circular Import, Type Error, Test Failure, Thread Freeze, Data Corruption), kỹ sư/AI phải ghi ngay vào tài liệu này trước khi tiếp tục task.
|
||||
> 2. **Phân tích nguyên nhân gốc rễ (Root Cause)**: Không chỉ sửa phần ngọn mà phải giải thích rõ bản chất vì sao lỗi xảy ra.
|
||||
> 3. **Rút ra quy tắc phòng ngừa (Prevention Rule)**: Đặt ra nguyên tắc kỹ thuật để **TUYỆT ĐỐI KHÔNG TÁI PHẠM** ở các task tiếp theo.
|
||||
> 4. **Checklist đầu vào**: Trước khi bắt đầu bất kỳ task mới nào, kỹ sư/AI **bắt buộc phải đọc lại toàn bộ file này**.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 📌 BẢNG TỔNG HỢP CÁC LỖI ĐÃ PHÁT HIỆN & KHẮC PHỤC
|
||||
|
||||
| Bug ID | Ngày Phát Hiện | Phân Hệ / File Bị Ảnh Hưởng | Loại Lỗi | Trạng Thái | Team Phụ Trách |
|
||||
| :--- | :---: | :--- | :--- | :---: | :---: |
|
||||
| `BUG-001` | 2026-08-20 | `core/model_pricing.py` ↔ `core/usage_tracker.py` | Circular Dependency | 🟡 Đã có giải pháp (R09) | Team Duy & Team Nam |
|
||||
| `BUG-002` | 2026-08-20 | `core/agent_security.py` ↔ `core/agent_security_alert.py` | Circular Dependency | 🟡 Đã có giải pháp (R09) | Team Nam |
|
||||
| `BUG-003` | 2026-08-20 | `state.py::active_project_id` & `ui/workspace_tab.py` | Race Condition / Global State Leak | 🟡 Đã có giải pháp (R06) | Team Hoa |
|
||||
| `BUG-004` | 2026-08-20 | `core/task_scheduler.py` ↔ `PySide6.QtCore.QTimer` | Architecture Violation (Qt in Domain/App) | 🟡 Đã có giải pháp (R07) | Team Hoa |
|
||||
| `BUG-005` | 2026-08-20 | `ui/chat_panel.py#L638`, `ui/co4e_tab.py`, `ui/folder_tab.py` | Code Duplication (Copy Routing Logic) | 🟡 Đã có giải pháp (R03) | Team Duy |
|
||||
| `BUG-006` | 2026-08-21 | `scripts/check_imports.py` | UnicodeEncodeError (Windows CP932 console emoji) | 🟢 Đã khắc phục (R01) | Team Duy |
|
||||
| `BUG-007` | 2026-08-21 | `platform/` ➔ `infrastructure/platform/` | Standard Library Shadowing (`import platform`) | 🟢 Đã khắc phục (R01) | Team Duy |
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 🔍 CHI TIẾT TỪNG LỖI & QUY TẮC PHÒNG NGỪA
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
### 🔴 `BUG-001`: Circular Import giữa Module Định Giá (`model_pricing.py`) và Theo Dõi Token (`usage_tracker.py`)
|
||||
|
||||
* **Phân hệ**: `core/model_pricing.py` & `core/usage_tracker.py`
|
||||
* **Triệu chứng (Symptom)**: Lỗi `ImportError: cannot import name 'ModelPricing' from partially initialized module` khi khởi động ứng dụng hoặc chạy test độc lập.
|
||||
* **Nguyên nhân gốc rễ (Root Cause)**:
|
||||
- `model_pricing.py` import `UsageTracker` để cập nhật dữ liệu tiêu thụ.
|
||||
- Ngược lại, `usage_tracker.py` import `ModelPricing` để tính toán chi phí theo từng model ID.
|
||||
* **Giải pháp khắc phục (Resolution)**:
|
||||
- Tách Data Transfer Object (DTO) `ModelPricing` sang tầng Domain thuần túy `domain/models/model_pricing.py`.
|
||||
- Cả `model_pricing.py` và `usage_tracker.py` đều import DTO từ `domain/models/`, chuyển quan hệ thành 1 chiều (Dependency Inversion).
|
||||
* **Quy tắc phòng ngừa (Prevention Rule - TUYỆT ĐỐI KHÔNG TÁI PHẠM)**:
|
||||
> **Quy tắc**: Không bao giờ để 2 service hoặc 2 module nghiệp vụ import lẫn nhau. Mọi cấu trúc dữ liệu dùng chung (DTO/Value Object/Event) **phải được đặt tại tầng `domain/`**.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
### 🔴 `BUG-002`: Circular Import giữa An Ninh Agent (`agent_security.py`) và Cảnh Báo (`agent_security_alert.py`)
|
||||
|
||||
* **Phân hệ**: `core/agent_security.py` & `core/agent_security_alert.py`
|
||||
* **Triệu chứng (Symptom)**: Lỗi khởi tạo vòng tròn khi runtime bắn ra alert sự kiện bảo mật.
|
||||
* **Nguyên nhân gốc rễ (Root Cause)**:
|
||||
- Module security vừa kiểm tra policy vừa khởi tạo trực tiếp instance alert dialog, trong khi alert dialog lại import ngược lại rule security để hiển thị chi tiết mã lỗi.
|
||||
* **Giải pháp khắc phục (Resolution)**:
|
||||
- Tách sự kiện cảnh báo thành Event DTO `SecurityAlertEvent` tại `domain/security/security_event.py`.
|
||||
- Tầng Security chỉ phát ra Event (`emit_event`), tầng Presentation/UI tự lắng nghe Event để render Dialog.
|
||||
* **Quy tắc phòng ngừa (Prevention Rule - TUYỆT ĐỐI KHÔNG TÁI PHẠM)**:
|
||||
> **Quy tắc**: Logic an ninh và xử lý nghiệp vụ không bao giờ được gọi trực tiếp UI Dialog. Luôn giao tiếp thông qua cơ chế Event-Driven (`AgentEvent`, `SecurityEvent`).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
### 🔴 `BUG-003`: Xung Đột Race Condition do Sử Dụng Biến Toàn Cục `active_project_id` trong `state.py`
|
||||
|
||||
* **Phân hệ**: `state.py`, `ui/workspace_tab.py`, Scheduled Task Runners
|
||||
* **Triệu chứng (Symptom)**: Khi task scheduler chạy ngầm hoặc người dùng chuyển tab nhanh, file bị ghi nhầm vào thư mục dự án khác với dự án đang hiển thị trên màn hình.
|
||||
* **Nguyên nhân gốc rễ (Root Cause)**:
|
||||
- Ứng dụng đọc và ghi trực tiếp vào biến toàn cục `AppContext.active_project_id` từ nhiều luồng khác nhau mà không có cơ chế snapshot ngữ cảnh.
|
||||
* **Giải pháp khắc phục (Resolution)**:
|
||||
- Xóa bỏ việc đọc biến toàn cục. Mỗi lần khởi chạy turn hoặc task, tạo một snapshot bất biến `WorkspaceSession(project_id, root_path, allowed_paths)`.
|
||||
- Luồng ngầm chỉ thao tác trên `WorkspaceSession` được truyền vào từ lúc khởi tạo.
|
||||
* **Quy tắc phòng ngừa (Prevention Rule - TUYỆT ĐỐI KHÔNG TÁI PHẠM)**:
|
||||
> **Quy tắc**: Tuyệt đối không dùng biến toàn cục (Global State / Singletons có trạng thái thay đổi) để điều khiển luồng thực thi nền. Mọi ngữ cảnh phải được truyền tường minh qua DTO snapshot.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
### 🔴 `BUG-004`: Vi Phạm Ranh Giới Kiến Trúc Khi Import `PySide6.QtCore.QTimer` trong Domain / Scheduling Engine
|
||||
|
||||
* **Phân hệ**: `core/task_scheduler.py#L20`
|
||||
* **Triệu chứng (Symptom)**: Không thể viết Unit Test cho thuật toán tính toán lịch chạy (cron/interval) trên môi trường CI/CD (GitHub Actions / Linux Server headless) nếu thiếu driver màn hình X11/Wayland hoặc chưa cài `PySide6`.
|
||||
* **Nguyên nhân gốc rễ (Root Cause)**:
|
||||
- Động cơ lập lịch bị gắn chặt cứng với `QTimer` của framework Qt thay vì tách riêng logic tính toán thời gian.
|
||||
* **Giải pháp khắc phục (Resolution)**:
|
||||
- Tách thuật toán tính lịch sang `domain/tasks/schedule_calculator.py` (Pure Python 100%).
|
||||
- Tạo `platform/qt/qt_scheduler_clock.py` làm adapter bọc `QTimer` cho app chạy thật, và `tests/fakes/fake_clock.py` cho unit test.
|
||||
* **Quy tắc phòng ngừa (Prevention Rule - TUYỆT ĐỐI KHÔNG TÁI PHẠM)**:
|
||||
> **Quy tắc**: Tầng Domain và Application tuyệt đối không import thư viện GUI (`PySide6`, `PyQt`). Luôn bọc các thành phần phụ thuộc framework bên ngoài qua Adapter Interface.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
### 🔴 `BUG-005`: Nhân Bản Mã Nguồn (Code Duplication) Logic Routing Mô Hình AI tại Nhiều Màn Hình
|
||||
|
||||
* **Phân hệ**: `ui/chat_panel.py#L638`, `ui/co4e_tab.py`, `ui/folder_tab.py`
|
||||
* **Triệu chứng (Symptom)**: Khi cập nhật thêm model provider mới (như FPT Gateway hay Claude 3.7), phải sửa code thủ công ở 3 file UI khác nhau; phát sinh sai lệch quy tắc fallback giữa các màn hình.
|
||||
* **Nguyên nhân gốc rễ (Root Cause)**:
|
||||
- Thiếu một tầng Application Service tập trung, dẫn đến việc lập trình viên copy-paste hàm chọn model từ `ChatPanel` sang các tab khác.
|
||||
* **Giải pháp khắc phục (Resolution)**:
|
||||
- Xây dựng `application/model_routing/routing_application_service.py` duy nhất, cung cấp API `route_request(request) -> ModelRouteDecision`.
|
||||
- Mọi màn hình UI chỉ gọi service này, không tự viết lại logic kiểm tra key hay fallback.
|
||||
* **Quy tắc phòng ngừa (Prevention Rule - TUYỆT ĐỐI KHÔNG TÁI PHẠM)**:
|
||||
> **Quy tắc**: Nghiệp vụ dùng chung giữa các màn hình phải được đưa vào `application/` services. Không bao giờ viết logic nghiệp vụ trực tiếp trong các file Widget UI.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
### 🟢 `BUG-006`: `UnicodeEncodeError` khi in Emojis trên Console Windows (CP932/CP1252)
|
||||
|
||||
* **Phân hệ / File**: `scripts/check_imports.py`
|
||||
* **Triệu chứng (Symptom)**:
|
||||
```text
|
||||
Traceback (most recent call last):
|
||||
File "scripts/check_imports.py", line 127, in main
|
||||
print(f"\U0001f6e1\ufe0f Running Clean Architecture Import Guard...")
|
||||
UnicodeEncodeError: 'cp932' codec can't encode character '\U0001f6e1' in position 0: illegal multibyte sequence
|
||||
```
|
||||
* **Nguyên nhân gốc rễ (Root Cause)**:
|
||||
- Trên hệ điều hành Windows sử dụng locale tiếng Nhật (mã trang CP932) hoặc tiếng Anh (CP1252), `sys.stdout` mặc định không hỗ trợ các ký tự Unicode/Emoji ngoài bảng mã, dẫn đến crash khi in log dòng lệnh.
|
||||
* **Giải pháp khắc phục (Resolution)**:
|
||||
- Tự động bọc lại `sys.stdout` và `sys.stderr` bằng `io.TextIOWrapper` với `encoding="utf-8"` và `errors="replace"`.
|
||||
- Thay thế các emoji phức tạp bằng các tag văn bản ASCII chuẩn hóa như `[Clean Arch Guard]`, `[PASS]`, `[FAIL]`.
|
||||
* **Quy tắc phòng ngừa (Prevention Rule - TUYỆT ĐỐI KHÔNG TÁI PHẠM)**:
|
||||
> **Quy tắc**: Mọi script CLI (`scripts/*.py`) phải có cơ chế cấu hình `utf-8` stream wrapper và ưu tiên sử dụng text tags (`[INFO]`, `[WARN]`, `[ERROR]`) thay vì emoji Unicode trực tiếp để đảm bảo chạy mượt mà trên mọi môi trường Windows đa ngôn ngữ.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
### 🟢 `BUG-007`: Xung Đột Tên Thư Mục Trùng Với Standard Library (`platform/` Shadowing `import platform`)
|
||||
|
||||
* **Phân hệ / File**: `platform/` ➔ Chuyển thành `infrastructure/platform/`
|
||||
* **Triệu chứng (Symptom)**:
|
||||
```text
|
||||
INTERNALERROR> File "_pytest/terminal.py", line 853: verinfo = platform.python_version()
|
||||
INTERNALERROR> AttributeError: module 'platform' has no attribute 'python_version'
|
||||
```
|
||||
* **Nguyên nhân gốc rễ (Root Cause)**:
|
||||
- Khi tạo một package ở thư mục gốc có tên trùng với module thư viện chuẩn của Python (`platform`, `email`, `test`, `asyncio`, `logging`), Python trên `sys.path` sẽ ưu tiên import thư mục local thay vì thư viện chuẩn của Python runtime, dẫn đến crash toàn bộ pytest runner và các thư viện bên thứ ba.
|
||||
* **Giải pháp khắc phục (Resolution)**:
|
||||
- Xóa bỏ package `platform/` ở root.
|
||||
- Đưa adapter Qt Scheduler Clock vào đúng vị trí hạ tầng: `infrastructure/platform/qt/`.
|
||||
* **Quy tắc phòng ngừa (Prevention Rule - TUYỆT ĐỐI KHÔNG TÁI PHẠM)**:
|
||||
> **Quy tắc**: Tuyệt đối không đặt tên package/thư mục ở root trùng với tên các module built-in của Python (`platform`, `logging`, `types`, `time`, `io`, `os`, `sys`). Mọi platform adapter phải nằm trong `infrastructure/platform/` hoặc `platform_adapters/`.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 📝 MẪU GHI NHẬN BUG MỚI (BUG REPORT TEMPLATE)
|
||||
|
||||
Khi gặp bất kỳ bug mới nào trong quá trình làm việc, hãy sao chép khối mẫu sau và điền vào cuối tài liệu:
|
||||
|
||||
```markdown
|
||||
### 🔴 `BUG-XXX`: [Tóm tắt ngắn gọn tên lỗi]
|
||||
|
||||
* **Phân hệ / File**: `[Đường dẫn file bị lỗi]`
|
||||
* **Triệu chứng (Symptom)**: `[Mô tả hiện tượng lỗi, paste thông báo traceback hoặc kết quả test fail]`
|
||||
* **Nguyên nhân gốc rễ (Root Cause)**: `[Giải thích tại sao lỗi lại xảy ra]`
|
||||
* **Giải pháp khắc phục (Resolution)**: `[Mô tả cách sửa, file DTO/Service tạo mới hoặc cách refactor]`
|
||||
* **Quy tắc phòng ngừa (Prevention Rule - TUYỆT ĐỐI KHÔNG TÁI PHẠM)**:
|
||||
> **Quy tắc**: `[Nguyên tắc kỹ thuật cụ thể để không bao giờ tái phạm lỗi này]`
|
||||
```
|
||||
Reference in New Issue
Block a user