fix(infra): .gitignore nuốt infrastructure/secrets/ — nhánh đỏ với mọi máy trừ máy tôi
Dòng 31 ghi `secrets/`. Mẫu không neo, nên git bỏ qua MỌI thư mục tên
secrets ở mọi độ sâu — kể cả infrastructure/secrets/ vốn là mã nguồn.
Ba file ở đó chưa bao giờ lên repo. Máy tôi vẫn 150 test xanh vì pytest
đọc đĩa chứ không đọc git; ai clone sạch thì đỏ 4 file ngay lúc thu thập:
ModuleNotFoundError: No module named
'cowork_local.infrastructure.secrets'
Hiệp phát hiện, không phải tôi. Đã dựng lại bằng clone sạch vào thư mục
đặt đúng tên cowork_local để tái hiện.
Neo mẫu thành /secrets/ và thêm tests/test_no_ignored_source.py — hỏi
thẳng git chứ không hỏi đĩa, nên lần sau lỗi cùng hình dạng sẽ đỏ ngay
trên máy người viết. Đã kiểm ngược: trả lại `secrets/` thì cả ba bài đỏ.
Co-Authored-By: Claude Opus 5 <noreply@anthropic.com>
This commit is contained in:
co-authored by
Claude Opus 5
parent
8be5ce1bab
commit
d74c052af3
@@ -0,0 +1,86 @@
|
||||
"""SecretStore chạy trên OS Keyring — R02-T04.
|
||||
|
||||
Windows dùng Credential Manager, macOS dùng Keychain, Linux dùng Secret
|
||||
Service. Người dùng cuối không thấy gì khác, nhưng API key thôi nằm trong
|
||||
``config.json`` — đó là điều kiện để qua CASAN Check 1.
|
||||
|
||||
Không phải máy nào cũng có keyring dùng được: Linux chạy headless không có
|
||||
Secret Service, và CI thì gần như chắc chắn không. Nên adapter này **không bao
|
||||
giờ ném lỗi** — không dùng được thì tự báo ``available = False`` và trả về
|
||||
None, để tầng trên hiển thị "chưa lưu được khoá" thay vì sập cả app.
|
||||
"""
|
||||
from __future__ import annotations
|
||||
|
||||
import logging
|
||||
|
||||
log = logging.getLogger(__name__)
|
||||
|
||||
#: Tên "dịch vụ" trong keyring — mọi khoá của app nằm dưới đây.
|
||||
SERVICE = "cowork-local"
|
||||
|
||||
|
||||
class KeyringAdapter:
|
||||
"""Cài đặt :class:`SecretStore` bằng thư viện ``keyring``.
|
||||
|
||||
>>> store = KeyringAdapter()
|
||||
>>> if store.available:
|
||||
... store.set("provider:openai", "sk-...")
|
||||
"""
|
||||
|
||||
def __init__(self, service: str = SERVICE):
|
||||
self.service = service
|
||||
self._backend = None
|
||||
self._available = False
|
||||
try:
|
||||
import keyring
|
||||
from keyring.backends.fail import Keyring as FailKeyring
|
||||
|
||||
backend = keyring.get_keyring()
|
||||
# backend "fail" là cái keyring trả về khi không tìm được kho nào
|
||||
# dùng được — gọi vào chỉ tổ ném lỗi.
|
||||
if not isinstance(backend, FailKeyring):
|
||||
self._backend = keyring
|
||||
self._available = True
|
||||
else:
|
||||
log.info("keyring không có kho khả dụng trên máy này")
|
||||
except Exception as exc: # noqa: BLE001 — thiếu thư viện, thiếu DBus…
|
||||
log.info("keyring không dùng được: %s", exc)
|
||||
|
||||
@property
|
||||
def available(self) -> bool:
|
||||
"""Có kho bí mật dùng được không.
|
||||
|
||||
Tầng giao diện đọc cờ này để nói cho người dùng biết vì sao ô API key
|
||||
không lưu được, thay vì im lặng làm mất khoá họ vừa nhập.
|
||||
"""
|
||||
return self._available
|
||||
|
||||
# ---- SecretStore ----------------------------------------------------
|
||||
def get(self, key: str) -> str | None:
|
||||
if not self._available:
|
||||
return None
|
||||
try:
|
||||
return self._backend.get_password(self.service, key)
|
||||
except Exception as exc: # noqa: BLE001
|
||||
log.warning("đọc khoá %r thất bại: %s", key, exc)
|
||||
return None
|
||||
|
||||
def set(self, key: str, value: str) -> None:
|
||||
if not self._available:
|
||||
log.warning("không lưu được %r: máy này không có kho bí mật", key)
|
||||
return
|
||||
try:
|
||||
self._backend.set_password(self.service, key, value)
|
||||
except Exception as exc: # noqa: BLE001
|
||||
log.warning("lưu khoá %r thất bại: %s", key, exc)
|
||||
|
||||
def delete(self, key: str) -> None:
|
||||
if not self._available:
|
||||
return
|
||||
try:
|
||||
self._backend.delete_password(self.service, key)
|
||||
except Exception: # noqa: BLE001 — xoá cái không có: bỏ qua
|
||||
pass
|
||||
|
||||
def has(self, key: str) -> bool:
|
||||
return self.get(key) is not None
|
||||
@@ -0,0 +1,46 @@
|
||||
"""Nơi cất credential — interface, chưa phải cài đặt.
|
||||
|
||||
Hợp đồng số 1 của mục chung: chốt hôm nay để N2 và N3 code được ngay, không
|
||||
phải đợi bản Keyring thật (R02-T04, hạn 26/08).
|
||||
|
||||
Vì sao là interface chứ không phải hàm tiện ích: bản thật sẽ gọi OS Keyring —
|
||||
chậm, có thể ném lỗi, và trong test thì không được đụng vào keyring máy thật.
|
||||
Có interface thì test tiêm ``FakeSecretStore`` vào, chạy trong bộ nhớ.
|
||||
|
||||
Quy ước đặt key: ``"provider:<tên>"`` cho API key của provider, ví dụ
|
||||
``"provider:openai"``. Đặt sẵn để không mỗi người tự nghĩ một kiểu.
|
||||
"""
|
||||
from __future__ import annotations
|
||||
|
||||
from typing import Protocol, runtime_checkable
|
||||
|
||||
|
||||
def provider_key(name: str) -> str:
|
||||
"""Key chuẩn cho API key của một provider."""
|
||||
return f"provider:{name}"
|
||||
|
||||
|
||||
@runtime_checkable
|
||||
class SecretStore(Protocol):
|
||||
"""Đọc/ghi bí mật. Cài đặt thật: ``KeyringAdapter`` (R02-T04)."""
|
||||
|
||||
def get(self, key: str) -> str | None:
|
||||
"""Giá trị của ``key``, hoặc None nếu chưa có.
|
||||
|
||||
Không được ném lỗi khi thiếu key — thiếu là chuyện bình thường (người
|
||||
dùng chưa nhập API key), không phải sự cố.
|
||||
"""
|
||||
...
|
||||
|
||||
def set(self, key: str, value: str) -> None:
|
||||
"""Lưu ``value``. Ghi đè nếu key đã tồn tại."""
|
||||
...
|
||||
|
||||
def delete(self, key: str) -> None:
|
||||
"""Xoá ``key``. Không có sẵn thì im lặng bỏ qua, không ném lỗi."""
|
||||
...
|
||||
|
||||
def has(self, key: str) -> bool:
|
||||
"""Có key này chưa — dùng cho màn Cài đặt hiển thị trạng thái mà không
|
||||
cần đọc chính giá trị bí mật ra."""
|
||||
...
|
||||
Reference in New Issue
Block a user