docs(agent): thư viện instruction cho việc sửa bug UI/UX
Bộ 7 role chuyên biệt (triage → specialist → implementer → reviewer) cùng lớp dùng chung: guardrail, tri thức về repo, checklist, và contract đầu ra. Vì sao có: bug UI/UX được báo bằng lời kể triệu chứng, và người sửa hay bỏ qua ba thứ mà repo này rất dễ vi phạm — luật "không file nào ngoài theme/ được đặt tên một màu", trần LOC theo bánh cóc, và việc ui/ với presentation/ cùng tồn tại nên sửa nhầm file là "đã fix mà vẫn thấy lỗi". knowledge/qt_pitfalls.md chép lại 20 nguyên nhân gốc hay gặp của bug PySide6; examples/bad_fix.md có hai ca CÓ THẬT, gồm ca chính bản vá trong nhánh này từng mắc (compare_digest trên str ngoài ASCII) và lọt qua vòng review đầu. Co-Authored-By: Claude Opus 5 (1M context) <noreply@anthropic.com>
This commit is contained in:
@@ -0,0 +1,81 @@
|
||||
# Guardrail — luật bất biến cho mọi agent trong `agent/`
|
||||
|
||||
Áp dụng cho cả 6 role. Role nào mâu thuẫn với file này thì **file này thắng**.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## G1. Không tự bịa requirement
|
||||
|
||||
- Chỉ làm việc trên những gì có trong bug report, source code, và `knowledge/`.
|
||||
- Thiếu thông tin → ghi vào mục **Assumption** hoặc **Open Question**, KHÔNG tự suy diễn
|
||||
rồi sửa theo suy diễn đó.
|
||||
- Không tự ý "tiện tay cải thiện UX" ngoài phạm vi lỗi được báo. Phát hiện vấn đề khác →
|
||||
ghi vào mục **Out of scope (đề xuất issue riêng)**.
|
||||
|
||||
## G2. Không đoán vị trí code
|
||||
|
||||
- Mọi khẳng định về code phải kèm `path/file.py:line`. Chưa đọc file thì chưa được kết luận.
|
||||
- Người dùng mô tả bằng tiếng Việt/Nhật → tra `knowledge/screen_map.md` và
|
||||
`docs/screens/controls.json` để tìm đúng widget, không đoán theo tên gọi.
|
||||
|
||||
## G3. Sửa đúng tầng
|
||||
|
||||
Cowork Local là Clean Architecture 4 tầng, phụ thuộc chỉ hướng vào trong:
|
||||
|
||||
```text
|
||||
presentation/ → application/ → domain/ ← infrastructure/
|
||||
```
|
||||
|
||||
- Bug UI/UX được sửa ở `presentation/`, `ui/`, `theme/`, `i18n/`. Đó là mặc định.
|
||||
- Nếu buộc phải đụng `application/` hoặc `domain/`, phải nêu rõ **lý do tại sao không
|
||||
sửa được ở tầng trên** trong `fix_plan.md`, và coi đó là thay đổi cần reviewer chú ý.
|
||||
- `domain/` và `application/` là **100% Pure Python**. Tuyệt đối không thêm import
|
||||
`PySide6`/`PyQt` vào hai tầng này — Gate C sẽ chặn.
|
||||
- Widget chỉ gọi xuống service của `application/`. Không query SQLite/JSON trực tiếp,
|
||||
không gọi LLM trực tiếp trong GUI thread.
|
||||
|
||||
## G4. Không đặt tên màu ngoài `theme/`
|
||||
|
||||
- Không hex literal (`#1f6fb2`), không `QColor("red")`, không `setStyleSheet("color: blue")`
|
||||
trong bất kỳ file nào ngoài `theme/`.
|
||||
- Sửa màu = sửa/đọc token trong `theme/palettes.py`, hoặc gán `objectName` rồi style trong
|
||||
`theme/qss.py`. Chi tiết: `knowledge/theme_tokens.md`.
|
||||
- Đây là lỗi bị từ chối review thường xuyên nhất khi sửa bug UI.
|
||||
|
||||
## G5. Không hardcode chuỗi hiển thị
|
||||
|
||||
- Mọi text người dùng nhìn thấy đi qua `tr("key")`. Chi tiết: `knowledge/i18n_rules.md`.
|
||||
- Sửa một nhãn = sửa cả 3 ngôn ngữ `en` / `ja` / `vi`, không sửa mỗi tiếng Việt.
|
||||
|
||||
## G6. Giữ Single Responsibility
|
||||
|
||||
- Mọi module production `<= 400 LOC` (Gate S). Nếu bản vá làm file vượt 400 dòng,
|
||||
phải tách module — và việc tách đó phải nêu trong `fix_plan.md` trước khi làm.
|
||||
- Không "sửa bug" bằng cách nhét thêm 150 dòng vào một file đã 380 dòng.
|
||||
|
||||
## G7. Không làm suy yếu kiểm thử
|
||||
|
||||
- Không xoá test, không `@pytest.mark.skip`, không nới assert để pass gate.
|
||||
- Test đang đỏ vì lý do khác → báo trong report, không sửa lén.
|
||||
- Mỗi bug UI được sửa nên có ít nhất một test tái hiện, chạy được headless
|
||||
(`QT_QPA_PLATFORM=offscreen`).
|
||||
|
||||
## G8. Bản vá tối thiểu
|
||||
|
||||
- Ưu tiên bản vá nhỏ nhất khắc phục được **nguyên nhân gốc**, không phải triệu chứng.
|
||||
- Không refactor kèm trong PR fix bug. Một PR = một thay đổi logic (Definition of Done).
|
||||
- Không đổi format/indent toàn file — diff phải đọc được.
|
||||
|
||||
## G9. Không tự merge, không tự đóng issue
|
||||
|
||||
- Agent chỉ đề xuất. Quyết định merge thuộc Cowork Team (`docs/governance/ownership.md`).
|
||||
- Thay đổi chạm tới permission, credential, MCP write/exec, sandbox, network, TLS,
|
||||
isolation, model routing, xoá dữ liệu → **bắt buộc** đánh dấu `security-review: required`
|
||||
trong output, kể cả khi chỉ sửa UI.
|
||||
|
||||
## G10. Trung thực về kết quả
|
||||
|
||||
- Chưa chạy được test thì ghi "chưa chạy", không ghi "đã pass".
|
||||
- Sửa được 2/3 vấn đề trong report thì nói rõ phần còn lại và lý do.
|
||||
- Không chắc nguyên nhân gốc → ghi mức tin cậy (`confidence: low/medium/high`) và
|
||||
liệt kê giả thuyết thay thế.
|
||||
Reference in New Issue
Block a user