docs(agent): thư viện instruction cho việc sửa bug UI/UX
Bộ 7 role chuyên biệt (triage → specialist → implementer → reviewer) cùng lớp dùng chung: guardrail, tri thức về repo, checklist, và contract đầu ra. Vì sao có: bug UI/UX được báo bằng lời kể triệu chứng, và người sửa hay bỏ qua ba thứ mà repo này rất dễ vi phạm — luật "không file nào ngoài theme/ được đặt tên một màu", trần LOC theo bánh cóc, và việc ui/ với presentation/ cùng tồn tại nên sửa nhầm file là "đã fix mà vẫn thấy lỗi". knowledge/qt_pitfalls.md chép lại 20 nguyên nhân gốc hay gặp của bug PySide6; examples/bad_fix.md có hai ca CÓ THẬT, gồm ca chính bản vá trong nhánh này từng mắc (compare_digest trên str ngoài ASCII) và lọt qua vòng review đầu. Co-Authored-By: Claude Opus 5 (1M context) <noreply@anthropic.com>
This commit is contained in:
@@ -0,0 +1,88 @@
|
||||
# Output Contract — `pr_body`
|
||||
|
||||
Do `regression-reviewer` sinh ra khi verdict là PASS / PASS_WITH_NOTES.
|
||||
Khớp **đúng** `.gitea/PULL_REQUEST_TEMPLATE.md` — giữ nguyên tiêu đề mục để reviewer quen mắt.
|
||||
|
||||
Tiêu đề PR: `fix(ui): <mô tả ngắn, tiếng Anh, thể mệnh lệnh>`
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Summary
|
||||
|
||||
_Nói **tại sao**, không chỉ **cái gì**. Nêu triệu chứng người dùng, nguyên nhân gốc kèm
|
||||
`file:line`, và vì sao chọn cách sửa này._
|
||||
|
||||
Root cause: `path/to/file.py:123` (pitfall P__)
|
||||
Defect: `UI-<YYYYMMDD>-<NN>`
|
||||
|
||||
## Change Type
|
||||
|
||||
- [ ] Cowork feature
|
||||
- [x] Bug fix
|
||||
- [ ] Core AI contribution
|
||||
- [ ] Test / hardening
|
||||
- [ ] Performance
|
||||
- [ ] Documentation
|
||||
|
||||
## Related Work
|
||||
|
||||
Cowork Task:
|
||||
|
||||
Core Repo: http://34.143.229.138/gitea-admin/fsg-ai-core-assets
|
||||
|
||||
Core AI Issue:
|
||||
|
||||
Core Task:
|
||||
|
||||
Related PR:
|
||||
|
||||
## Scope
|
||||
|
||||
**Cố ý bao gồm:**
|
||||
|
||||
**Cố ý KHÔNG bao gồm:** _(các phát hiện out-of-scope, kèm issue đề xuất)_
|
||||
|
||||
## Validation
|
||||
|
||||
- [ ] Unit tests
|
||||
- [ ] Integration tests
|
||||
- [ ] Manual verification
|
||||
- [ ] Regression check
|
||||
|
||||
Commands / evidence:
|
||||
|
||||
```bash
|
||||
python scripts/run_quality_gate.py
|
||||
QT_QPA_PLATFORM=offscreen pytest tests/ui/test_<...>.py -q
|
||||
```
|
||||
|
||||
```
|
||||
<output thật>
|
||||
```
|
||||
|
||||
Ma trận kiểm bằng mắt:
|
||||
|
||||
| Trục | Kết quả |
|
||||
|---|---|
|
||||
| dark / light | |
|
||||
| vi / ja / en | |
|
||||
| cửa sổ nhỏ nhất / maximize | |
|
||||
|
||||
## Security Impact
|
||||
|
||||
_Permission / credential / network / customer data impact._
|
||||
|
||||
Điền cả khi là "không có". Nếu `security-review: required`: ghi rõ tại sao, và nhắc rằng
|
||||
**CI xanh không đủ để merge** (`docs/governance/review-policy.md`).
|
||||
|
||||
## Compatibility
|
||||
|
||||
- [ ] No breaking change
|
||||
- [ ] Breaking change documented
|
||||
|
||||
## Reviewer Notes
|
||||
|
||||
_Chỉ đúng chỗ cần soi kỹ nhất. Kèm các finding `should-fix` / `nit` mà reviewer agent đã
|
||||
ghi nhận nhưng không chặn merge._
|
||||
|
||||
Ảnh `docs/screens/` cần chụp lại: _có/không — liệt kê slug_
|
||||
Reference in New Issue
Block a user