docs(agent): bổ sung role fix-dispatcher và siết lại bộ tài liệu agent
- Thêm agent/roles/0_fix_dispatcher.md: phân tier/lane cho từng defect trước khi các agent khác chạy, kèm agent/commands/fix.md và hợp đồng đầu ra agent/output/dispatch_plan.md. - Cập nhật system/guardrail, response_policy, security và các checklist ui/ux/pr_readiness cho khớp luồng mới. - Mở rộng knowledge: i18n_rules, screen_map, theme_tokens, secrets_and_config; cập nhật workflow intake_to_fix và handoff_contract. Co-Authored-By: Claude Opus 5 (1M context) <noreply@anthropic.com>
This commit is contained in:
committed by
thanhnv
co-authored by
Claude Opus 5
parent
9459dbe197
commit
3c3ec748f9
@@ -8,6 +8,7 @@ Mọi agent kết thúc lượt bằng khối YAML này, đặt **ngay trên** p
|
||||
defect_id: UI-2026-0907-01 # UI-<YYYYMMDD>-<số thứ tự trong ngày>
|
||||
from_agent: ui-bug-triage
|
||||
next_agent: ui-visual-fixer # xem bảng giá trị hợp lệ bên dưới
|
||||
tier: T2 # T0 | T1 | T2 | T3 | T3-SEC — do fix-dispatcher chấm
|
||||
category: visual # visual | flow | i18n-a11y | security | not-ui
|
||||
severity: S2 # S1 | S2 | S3 | S4
|
||||
confidence: high # low | medium | high
|
||||
@@ -26,6 +27,7 @@ blocked_on: [] # danh sách open question CHẶN bước ti
|
||||
|
||||
| Giá trị | Nghĩa |
|
||||
|---|---|
|
||||
| `fix-dispatcher` | Escalate về hub: vượt phạm vi tier hiện tại, cần chấm lại |
|
||||
| `ui-visual-fixer` / `ux-flow-fixer` / `i18n-a11y-fixer` | Route sang specialist UI |
|
||||
| `security-defect-fixer` | Route sang specialist bảo mật (`category: security`) |
|
||||
| `fix-implementer` | Plan đã sẵn sàng để hiện thực |
|
||||
@@ -50,3 +52,11 @@ blocked_on: [] # danh sách open question CHẶN bước ti
|
||||
`next_agent: security-defect-fixer`; phần UI tách thành `defect_id` riêng, xử lý sau.
|
||||
9. `blocked_on` của role 7 có thể chứa câu hỏi **chính sách** (`needs-security-decision`).
|
||||
Đó là chờ hợp lệ — người trả lời là Cowork Team, không phải agent khác.
|
||||
10. **`tier` chỉ đi lên.** Không agent nào được hạ `tier` trong envelope nhận được. Thấy
|
||||
việc lớn hơn tier đang mang → đặt `next_agent: fix-dispatcher`, ghi lý do vào
|
||||
`blocked_on`, dừng. Hub là chỗ duy nhất được ghi `tier`.
|
||||
11. `tier: T0` mà `next_agent` khác `HUMAN_REVIEW` là mâu thuẫn: T0 không gọi agent nào.
|
||||
`tier: T3-SEC` thì `security_review` **luôn** là `required`.
|
||||
12. `report_id` (nếu có) gom các `defect_id` tách ra từ **cùng một** phản ánh. Nó chỉ để
|
||||
truy vết ngược về người báo lỗi; không dùng nó để gộp PR — một PR vẫn là một
|
||||
`defect_id` (`guardrail.md` G8).
|
||||
|
||||
Reference in New Issue
Block a user