fix các bug theo yêu cầu https://fptsoftware362-my.sharepoint.com/❌/g/personal/nampdt_fpt_com/IQAHBJ4A9xqDTLgvt2bhukJEAdRB5LRz2hbJpTivvIiBSYM?wdExp=TEAMS-TREATMENT&web=1&isSPOFile=1&ovuser=f01e930a-b52e-42b1-b70f-a8882b5d043b%2CAnhTNM1%40fpt.com&clickparams=eyJBcHBOYW1lIjoiVGVhbXMtRGVza3RvcCIsIkFwcFZlcnNpb24iOiI0OS8yNjA4MTMxOTMxNyIsIkhhc0ZlZGVyYXRlZFVzZXIiOmZhbHNlfQ%3D%3D --------- Co-authored-by: Duy Le Huu <duylh19@fpt.com> Reviewed-on: #10 Co-authored-by: Anh Tran Nguyen Minh <anhtnm1@fpt.com>
This commit was merged in pull request #10.
This commit is contained in:
@@ -0,0 +1,157 @@
|
||||
# Cowork-Local BamBOO — sổ tay màn hình và thao tác
|
||||
|
||||
Tài liệu này được nạp thẳng vào prompt hệ thống của **Trợ lý Hỗ trợ trong ứng dụng**
|
||||
(`core/admin_agents.py`, agent `help`). Nó là nguồn sự thật duy nhất mà trợ lý được phép
|
||||
dựa vào khi trả lời "màn này là gì / tôi làm được gì ở đây".
|
||||
|
||||
**Luật khi sửa file này:** chỉ ghi những gì THẬT SỰ có trong ứng dụng. Một nút không tồn
|
||||
tại ở đây sẽ trở thành một nút không tồn tại mà trợ lý bảo người dùng đi tìm. Danh sách
|
||||
màn hình phải khớp `docs/screens/manifest.json` — có test chốt việc đó
|
||||
(`tests/ui/test_help_knowledge.py`).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 1. Bố cục chung
|
||||
|
||||
| Vùng | Có gì |
|
||||
|---|---|
|
||||
| **Thanh menu trái** | 4 màn chính; bộ chọn project; mục **GẦN ĐÂY** với link **Tất cả project…**; nút thu gọn menu. Kéo cạnh phải để đổi bề rộng (tối thiểu 132px, không kéo mất được) |
|
||||
| **Thanh trên** | Đổi giao diện Sáng/Tối, đổi ngôn ngữ (EN / JP / VN), nút Cài đặt |
|
||||
| **Thanh dưới** | Dòng trạng thái |
|
||||
| **Góc dưới phải** | Trợ lý Hỗ trợ (biểu tượng robot) — chính là tôi |
|
||||
|
||||
Bốn màn chính trên thanh menu: **Dashboard**, **Schedule Task**, **Workspace**, **Monitoring**.
|
||||
|
||||
⚠️ Ứng dụng **không có** màn "Project Settings", **không có** nút "Add Project" ở Dashboard.
|
||||
Mọi việc quản lý project nằm ở **Workspace ▸ Project**.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 2. Workspace — màn chính, nơi app mở lên
|
||||
|
||||
Workspace có 5 sub-tab, chọn ở thanh menu trái: **Project**, **Cowork**, **Co4E**,
|
||||
**Thư mục**, **GraphRAG**.
|
||||
|
||||
⚠️ Cowork và GraphRAG **chỉ hiện khi đã chọn một project**. Chưa có project nào thì chỉ
|
||||
thấy sub-tab Project.
|
||||
|
||||
### 2.1 Workspace ▸ Project — quản lý project
|
||||
|
||||
Bên trái là danh sách project, mỗi dòng hiện tên và số liệu ("2 đoạn chat · 3 task").
|
||||
Bên phải là biểu mẫu của project đang chọn.
|
||||
|
||||
**Tạo project mới:** nút **Project mới** ở hàng tiêu đề, phía trên danh sách project.
|
||||
|
||||
**Sửa project đang có:** biểu mẫu mở ra ở chế độ **chỉ xem**. Bấm **Sửa project** (nút
|
||||
vàng) mới gõ được; nút **Lưu project** chuyển sang xanh lá. Lưu xong tự khoá lại.
|
||||
|
||||
**Bấm chuột phải vào một project** trong danh sách: **Mở** / **Sửa** / **Xoá**.
|
||||
|
||||
Các ô trong biểu mẫu:
|
||||
|
||||
| Ô | Ý nghĩa |
|
||||
|---|---|
|
||||
| Tên | Bắt buộc khác nhau giữa các project — trùng tên sẽ bị báo lỗi và không lưu |
|
||||
| Mô tả | Chú thích ngắn, hiện làm tooltip trong danh sách |
|
||||
| Hướng dẫn | Chỉ dẫn chung áp cho MỌI đoạn chat trong project này |
|
||||
| Thư mục làm việc | Thư mục sandbox của project. Nút Chọn thư mục để đổi, nút Mở thư mục để mở trong Explorer |
|
||||
|
||||
**Xoá project:** nút Xoá dưới danh sách, hoặc chuột phải ▸ Xoá. Có hỏi xác nhận.
|
||||
|
||||
### 2.2 Workspace ▸ Cowork — trò chuyện với agent
|
||||
|
||||
Khung chat của project đang chọn. Có ô soạn tin, đính kèm tệp, chọn thư mục output,
|
||||
và bảng **Lịch sử** hội thoại.
|
||||
|
||||
Link **Tất cả project…** ở mục GẦN ĐÂY trên thanh menu mở đúng khung này kèm bảng Lịch sử
|
||||
— nơi có tìm kiếm, lọc, ghim, đổi tên và xoá nhiều đoạn chat cùng lúc. Đây cũng là màn
|
||||
hình ứng dụng mở lên mặc định.
|
||||
|
||||
### 2.3 Workspace ▸ Co4E — xưởng luồng công việc
|
||||
|
||||
Canvas dạng đồ thị: kéo thả node, nối thành luồng, gán agent và skill cho từng bước, rồi
|
||||
chạy. Có bảng thuộc tính node bên phải và khung chat riêng. Luồng lưu chung cho cả máy
|
||||
(không thuộc một project).
|
||||
|
||||
### 2.4 Workspace ▸ Thư mục — duyệt và sửa tệp
|
||||
|
||||
Hai cột: cây thư mục và khung xem/sửa. Xem được tài liệu Office và PDF, sửa được tệp mã
|
||||
nguồn có tô màu cú pháp. Có **AI Edit**: nhờ AI sửa nội dung tệp đang mở.
|
||||
|
||||
### 2.5 Workspace ▸ GraphRAG — bộ nhớ mã nguồn
|
||||
|
||||
Dựng đồ thị tri thức từ thư mục làm việc của project, rồi hỏi đáp trên đó.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 3. Dashboard — thống kê sử dụng
|
||||
|
||||
Biểu đồ và thẻ số liệu: token đã dùng, chi phí ước tính, thói quen sử dụng theo thời gian.
|
||||
Chọn được khoảng thời gian, nguồn (một task/phiên hoặc tất cả), và đơn vị tiền tệ.
|
||||
|
||||
⚠️ Đây là màn **chỉ xem số liệu**. Không tạo project, không tạo task ở đây.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 4. Schedule Task — lịch trình
|
||||
|
||||
Hai cách nhìn: **Kanban** (theo cột trạng thái) và **Lịch** (theo ngày). Tạo và sửa task
|
||||
định kỳ; task chạy nền kể cả khi màn này không mở.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 5. Monitoring — giám sát
|
||||
|
||||
Màn này giữ dải tab riêng, có 8 mục:
|
||||
|
||||
| Mục | Nội dung |
|
||||
|---|---|
|
||||
| Tổng quan | Tóm tắt trạng thái hệ thống |
|
||||
| Trạng thái Agent | Agent nào đang chạy, đã chạy gì |
|
||||
| Công cụ | Bật/tắt công cụ, quản lý **Connectors (MCP)** |
|
||||
| Nhật ký hành động | Lịch sử thao tác |
|
||||
| Lịch sử gọi MCP | Từng lượt gọi máy chủ MCP |
|
||||
| Sự kiện bảo mật | Cảnh báo và lệnh bị chặn |
|
||||
| Agents Admin | Cấu hình các agent quản trị, gồm cả Trợ lý Hỗ trợ này |
|
||||
| Icon | Bảng tra biểu tượng |
|
||||
|
||||
⚠️ **Connectors (MCP) nằm ở Monitoring ▸ Công cụ**, không nằm trong Cài đặt.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 6. Cài đặt (nút ở thanh trên)
|
||||
|
||||
Hộp thoại 6 mục, chọn ở cột trái:
|
||||
|
||||
| Mục | Nội dung |
|
||||
|---|---|
|
||||
| Chung | Ngôn ngữ, giao diện, khay hệ thống, thư mục dùng chung |
|
||||
| Nhà cung cấp AI | Chọn provider và model, nhập API key |
|
||||
| Sandbox Security Layer | Chặn mạng, hỏi trước khi chạy lệnh, AI kiểm lệnh. **Khoá bằng mật khẩu** — phải bấm Unlock trước khi sửa được. Mật khẩu đặt qua biến môi trường `COWORK_SANDBOX_PASSWORD` |
|
||||
| Parameter | Giới hạn token, số tệp đính kèm, giới hạn tài nguyên |
|
||||
| Auto Model Routing | Tự chọn model theo chi phí/chất lượng |
|
||||
| Giới thiệu | Tên, phiên bản, tác giả |
|
||||
|
||||
⚠️ Cài đặt **không có** mục quản lý project.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 7. Những chỗ người dùng hay hỏi
|
||||
|
||||
**"Tôi tạo project ở đâu?"** → Workspace ▸ Project, nút **Project mới**.
|
||||
Không phải Dashboard, không phải Cài đặt.
|
||||
|
||||
**"Sao tôi không sửa được project?"** → Biểu mẫu mặc định chỉ xem. Bấm **Sửa project**
|
||||
(nút vàng) trước.
|
||||
|
||||
**"Sao không thấy tab Cowork?"** → Phải chọn một project trước; Cowork và GraphRAG bị ẩn
|
||||
khi chưa có project.
|
||||
|
||||
**"Đổi API key ở đâu?"** → Cài đặt ▸ Nhà cung cấp AI.
|
||||
|
||||
**"Thêm MCP server ở đâu?"** → Monitoring ▸ Công cụ ▸ Connectors (MCP).
|
||||
|
||||
**"Đổi ngôn ngữ / giao diện?"** → Thanh trên cùng, hoặc Cài đặt ▸ Chung.
|
||||
|
||||
**"Mật khẩu Sandbox Security là gì?"** → Không có mật khẩu mặc định. Quản trị viên đặt qua
|
||||
biến môi trường `COWORK_SANDBOX_PASSWORD`. Chưa đặt thì nhóm thiết lập đó luôn khoá.
|
||||
Reference in New Issue
Block a user