docs(agent): bổ sung role fix-dispatcher và siết lại bộ tài liệu agent

- Thêm agent/roles/0_fix_dispatcher.md: phân tier/lane cho từng defect trước
  khi các agent khác chạy, kèm agent/commands/fix.md và hợp đồng đầu ra
  agent/output/dispatch_plan.md.
- Cập nhật system/guardrail, response_policy, security và các checklist
  ui/ux/pr_readiness cho khớp luồng mới.
- Mở rộng knowledge: i18n_rules, screen_map, theme_tokens,
  secrets_and_config; cập nhật workflow intake_to_fix và handoff_contract.

Co-Authored-By: Claude Opus 5 (1M context) <noreply@anthropic.com>
This commit is contained in:
2026-09-08 21:23:21 +09:00
co-authored by Claude Opus 5
parent fe99bc8727
commit 0efc4bbf0e
16 changed files with 5673 additions and 558 deletions
+443 -58
View File
@@ -1,95 +1,480 @@
# Screen Map — dịch lời người dùng thành file:line
# Screen Map — Tra mô tả của người dùng về đúng file:line
Người dùng báo lỗi bằng lời ("cái bảng bên phải màn thống kê"). File này để agent
Triage quy nó về đúng widget.
Người dùng thường mô tả lỗi bằng ngôn ngữ tự nhiên, ví dụ:
> "Cái bảng bên phải của màn thống kê bị lệch."
Agent phải dùng file này để chuyển mô tả đó thành:
```text
Màn hình → Tab/View → Widget → File → Line → Control
```
Mục tiêu là tìm được **đúng widget và đúng vị trí code**, thay vì đoán file dựa trên tên.
---
## 1. Nav rail — bốn màn chính
## 1. Bốn màn hình chính trong Nav Rail
Định nghĩa tại `presentation/shell/main_window.py:151` (`_nav_defs`), thứ tự = page index:
Các màn hình chính được định nghĩa tại:
| Row | i18n key | Icon | Dựng | Widget |
|---|---|---|---|---|
| 0 | `app.tab.dashboard` | `dashboard` | lười | `presentation/dashboard/dashboard_tab.py::DashboardTab` |
| 1 | `app.tab.schedule` | `schedule` | lười | `presentation/scheduling/schedule_task_tab.py::ScheduleTaskTab` |
| 2 | `app.tab.workspace` | `workspaces` | **ngay** (màn HOME) | `ui/workspace_tab.py::WorkspaceTab` |
| 3 | `app.tab.monitoring` | `monitoring` | lười | `ui/monitoring_tab.py::MonitoringTab` |
```text
presentation/shell/main_window.py:151
```
App mở lên là ở **Workspace ▸ Project**.
Danh sách nằm trong `_nav_defs`.
## 2. Sub-tab của Workspace
**Thứ tự trong bảng chính là page index.**
`ui/workspace_tab.py:214-245`:
| Row | i18n key | Icon | Cách tạo | Widget |
| --: | -------------------- | ------------ | --------------- | --------------------------------------------------------------- |
| 0 | `app.tab.dashboard` | `dashboard` | Lazy | `presentation/dashboard/dashboard_tab.py::DashboardTab` |
| 1 | `app.tab.schedule` | `schedule` | Lazy | `presentation/scheduling/schedule_task_tab.py::ScheduleTaskTab` |
| 2 | `app.tab.workspace` | `workspaces` | Ngay khi mở app | `ui/workspace_tab.py::WorkspaceTab` |
| 3 | `app.tab.monitoring` | `monitoring` | Lazy | `ui/monitoring_tab.py::MonitoringTab` |
| Tab | i18n key | Widget |
|---|---|---|
| Project | `workspace.tab_project` | `_build_project_tab()` trong chính file đó |
| Cowork | `workspace.tab_cowork` | `ui/cowork_tab.py` |
| Co4E | `workspace.tab_co4e` | `ui/co4e_tab.py` → `presentation/co4e/` |
| Folder | `workspace.tab_folder` | `presentation/folder/folder_tab.py` |
| GraphRAG | `workspace.tab_graphrag` | `presentation/graph/structure_graph_view.py` |
### Màn hình mặc định
Monitoring **giữ tab strip riêng** với 8 sub-view (tổng quan, trạng thái agent, công cụ,
nhật ký hành động, lịch sử gọi MCP, sự kiện bảo mật, agents admin, icon). Workspace là màn
duy nhất giấu tab strip đi.
Khi mở app, người dùng bắt đầu tại:
## 3. Thành phần luôn nổi trên mọi màn
```text
Workspace → Project
```
| Thành phần | File | Triệu chứng người dùng hay mô tả |
|---|---|---|
| Nav rail trái, nút thu gọn | `presentation/shell/nav_rail.py` | "menu bị co lại", "không thấy tên project" |
| Top bar (theme, ngôn ngữ) | `presentation/shell/top_bar.py` | "đổi giao diện không ăn" |
| Toast góc trên trái | `presentation/shell/toast.py` | "thông báo xong việc che mất nút" |
| Help agent nổi góc dưới phải | `ui/help_agent_widget.py` | "con robot che nút gửi" |
| Status bar dưới cùng | `main_window.statusBar()` | "dòng chữ dưới đáy không đổi" |
### Lưu ý về Lazy
## 4. Dialog
`Dashboard`, `Schedule` và `Monitoring` được tạo **lazy** — chỉ được dựng khi người dùng mở màn hình.
`ui/`: `login_dialog.py`, `permission_dialog.py`, `settings_dialog.py`, `skills_dialog.py`,
`task_editor_dialog.py`, `file_edit_dialog.py`, `flow_dialog.py`, `mcp_servers_dialog.py`,
`co4e_agent_dialog.py`, `ext_connector_dialog.py`.
Vì vậy, khi điều tra lỗi liên quan đến các màn hình này, phải kiểm tra cả **thời điểm widget được tạo** và **vòng đời của widget**.
## 5. 🔎 Hai file tra cứu bắt buộc dùng
---
### `docs/screens/manifest.json`
## 2. Các tab bên trong Workspace
Mỗi màn đã chụp ảnh có một entry: `slug`, `title`, `theme`, `note` (**đúng `file.py:line`
nơi màn đó được dựng**), `file` (ảnh), `nav`.
Các tab được định nghĩa trong:
```text
ui/workspace_tab.py:214-245
```
| Tab | i18n key | Widget/File |
| -------- | ------------------------ | -------------------------------------------------- |
| Project | `workspace.tab_project` | `_build_project_tab()` trong `ui/workspace_tab.py` |
| Cowork | `workspace.tab_cowork` | `ui/cowork_tab.py` |
| Co4E | `workspace.tab_co4e` | `ui/co4e_tab.py` → `presentation/co4e/` |
| Folder | `workspace.tab_folder` | `presentation/folder/folder_tab.py` |
| GraphRAG | `workspace.tab_graphrag` | `presentation/graph/structure_graph_view.py` |
### Monitoring có cấu trúc khác
Monitoring có **tab strip riêng**, gồm 8 sub-view:
1. Tổng quan.
2. Trạng thái Agent.
3. Công cụ.
4. Nhật ký hành động.
5. Lịch sử gọi MCP.
6. Sự kiện bảo mật.
7. Agents Admin.
8. Icon.
**Workspace là màn hình duy nhất không hiển thị tab strip theo cách này.**
Nếu người dùng nói:
> "Tab trạng thái agent trong màn Monitoring"
thì không được nhầm nó với một tab của Workspace.
---
## 3. Các thành phần luôn xuất hiện trên mọi màn hình
Một số thành phần nằm ngoài nội dung của từng màn hình.
| Thành phần | File | Cách người dùng thường mô tả |
| ------------------------------- | -------------------------------- | -------------------------------------------------- |
| Nav rail bên trái / nút thu gọn | `presentation/shell/nav_rail.py` | "Menu bị co lại", "Không thấy tên project" |
| Top bar / theme / ngôn ngữ | `presentation/shell/top_bar.py` | "Đổi giao diện không ăn", "Đổi ngôn ngữ không đổi" |
| Toast góc trên trái | `presentation/shell/toast.py` | "Thông báo xong việc che mất nút" |
| Help Agent góc dưới phải | `ui/help_agent_widget.py` | "Con robot che nút gửi" |
| Status bar phía dưới | `main_window.statusBar()` | "Dòng chữ dưới đáy không đổi" |
### Quy tắc
Nếu người dùng mô tả một thành phần thuộc nhóm trên, **không cần tìm sub-tab trước**.
Hãy kiểm tra trực tiếp file tương ứng.
---
## 4. Các Dialog
Các dialog chính nằm trong `ui/`:
```text
ui/
├── login_dialog.py
├── permission_dialog.py
├── settings_dialog.py
├── skills_dialog.py
├── task_editor_dialog.py
├── file_edit_dialog.py
├── flow_dialog.py
├── mcp_servers_dialog.py
├── co4e_agent_dialog.py
└── ext_connector_dialog.py
```
Ví dụ:
> "Khi mở Permission thì nút Allow bị..."
→ kiểm tra trước:
```text
ui/permission_dialog.py
```
Không tự động tìm trong `presentation/` chỉ vì lỗi xảy ra trên UI.
---
# 5. Hai file tra cứu bắt buộc
Khi cần chuyển mô tả của người dùng thành `file:line`, phải ưu tiên sử dụng:
```text
docs/screens/manifest.json
docs/screens/controls.json
```
---
## 5.1. `docs/screens/manifest.json`
File này chứa thông tin về các màn hình đã được chụp screenshot.
Mỗi màn hình có các thông tin chính:
```text
slug
title
theme
note
file
nav
```
Trong đó:
* `slug` — tên định danh của màn hình.
* `title` — tên hiển thị.
* `theme` — Dark hoặc Light.
* `note` — **vị trí code dựng màn hình (`file.py:line`)**.
* `file` — đường dẫn đến screenshot.
* `nav` — màn hình thuộc nav nào.
### Ví dụ
Người dùng nói:
> "Màn Kanban lịch trình bị lỗi."
Có thể tìm màn hình liên quan bằng:
```bash
# Người dùng nói "màn Kanban lịch trình"
python -c "import json;print([e for e in json.load(open('docs/screens/manifest.json')) if 'schedule' in e['slug']])"
```
Ảnh có **cả bản dark và light** (`*-dark.png` / `*-light.png`) — dùng để đối chiếu trước/sau
và để kiểm tra bug chỉ xảy ra ở một theme.
Sau đó lấy `note` để biết:
### `docs/screens/controls.json`
```text
file.py:line
```
Danh mục **mọi control** đã trích tự động từ source: `file`, `var`, `type` (`QLineEdit`...),
`kind` (mô tả tiếng Việt: "ô nhập", "nút"...), `label`, `line`, `signals`, `object_name`.
### Screenshot Dark và Light
Mỗi màn hình thường có hai ảnh:
```text
<slug>-dark.png
<slug>-light.png
```
Dùng hai ảnh này để:
* So sánh trước/sau.
* Kiểm tra lỗi chỉ xảy ra ở một theme.
* Kiểm tra sự khác biệt giữa Dark Mode và Light Mode.
---
## 5.2. `docs/screens/controls.json`
Đây là danh sách các control được trích tự động từ source code.
Mỗi control có thông tin như:
```text
file
var
type
kind
label
line
signals
object_name
```
Trong đó:
* `file` — file chứa control.
* `var` — tên biến.
* `type` — loại widget, ví dụ `QLineEdit`.
* `kind` — mô tả dễ hiểu, ví dụ `"ô nhập"`, `"nút"`.
* `label` — text/label liên quan.
* `line` — dòng code.
* `signals` — signal liên quan.
* `object_name` — `objectName` của widget.
### Ví dụ
Người dùng nói:
> "Ô nhập email trong màn tài khoản bị lỗi."
Có thể tìm control bằng:
```bash
# Người dùng nói "ô nhập email trong màn tài khoản"
python - <<'PY'
import json
for f in json.load(open('docs/screens/controls.json')):
for c in f['controls']:
if 'email' in (c['var'] + c['label']).lower():
print(f["file"], c["line"], c["var"], c["type"], c["object_name"])
text = (c['var'] + c['label']).lower()
if 'email' in text:
print(
f["file"],
c["line"],
c["var"],
c["type"],
c["object_name"]
)
PY
```
Cột `object_name` đặc biệt quan trọng khi sửa bug màu/style: rỗng nghĩa là widget **chưa**
được style qua `_TEMPLATE`, nên nó đang ăn style mặc định của class — thường chính là
nguyên nhân của "chỗ này nhìn khác chỗ kia".
Từ kết quả có thể xác định:
## 6. Quy trình tra 4 bước cho Triage
```text
file
line
variable
widget type
objectName
```
1. Xác định **nav row** (Dashboard / Schedule / Workspace / Monitoring) từ mô tả hoặc ảnh.
2. Xác định **sub-tab / dialog**.
3. Tra `manifest.json` → lấy `note` = `file.py:line`.
4. Tra `controls.json` → lấy đúng `var` + `line` + `object_name` của control bị lỗi.
---
Không qua đủ 4 bước thì `confidence` tối đa là `low`.
## 6. `object_name` đặc biệt quan trọng khi điều tra UI
Khi sửa lỗi màu hoặc style, phải chú ý đến:
```text
object_name
```
Nếu `object_name` đang rỗng, có nghĩa widget đó **chưa được gắn `objectName` để áp style theo cơ chế template/QSS**.
Khi đó widget có thể đang sử dụng style mặc định của class.
Đây thường là nguyên nhân khiến người dùng thấy:
> "Chỗ này nhìn khác chỗ kia."
Ví dụ:
```text
Widget A → objectName = "project_title"
↓
QSS áp style riêng
Widget B → objectName = ""
↓
dùng style mặc định
```
Vì vậy, khi gặp lỗi visual liên quan đến màu/style, hãy kiểm tra `object_name` trước khi tự thêm màu hoặc `setStyleSheet()`.
---
# 7. Quy trình 4 bước dành cho Triage
Khi người dùng báo lỗi bằng ngôn ngữ tự nhiên, thực hiện theo thứ tự sau:
### Bước 1 — Xác định màn hình chính
Xác định lỗi thuộc:
```text
Dashboard
Schedule
Workspace
Monitoring
```
Dựa trên mô tả của người dùng hoặc screenshot.
---
### Bước 2 — Xác định tab/view/dialog
Tiếp tục xác định:
```text
Sub-tab
→ View
→ Dialog
```
Ví dụ:
```text
Workspace
→ Co4E
→ Agent Dialog
```
hoặc:
```text
Monitoring
→ Security Events
```
---
### Bước 3 — Tra `manifest.json`
Mở:
```text
docs/screens/manifest.json
```
Tìm màn hình tương ứng và lấy:
```text
note → file.py:line
```
Đây là điểm bắt đầu để tìm code dựng màn hình.
---
### Bước 4 — Tra `controls.json`
Nếu lỗi liên quan đến một control cụ thể, tiếp tục tìm trong:
```text
docs/screens/controls.json
```
Lấy:
```text
var
line
type
object_name
```
Sau đó xác định chính xác widget bị lỗi.
---
# 8. Quy tắc về Confidence
Triage phải phản ánh đúng mức độ chắc chắn của kết quả.
Nếu chưa hoàn thành đủ 4 bước:
```text
1. Nav
2. Tab/View/Dialog
3. manifest.json
4. controls.json
```
thì:
```yaml
confidence: low
```
Không được tự nâng lên `medium` hoặc `high` chỉ vì file nhìn có vẻ đúng.
### Khi nào có thể tăng Confidence?
Chỉ tăng khi có bằng chứng cụ thể, ví dụ:
```text
User description
↓
Dashboard
↓
Statistics view
↓
manifest.json
↓
presentation/dashboard/dashboard_tab.py:123
↓
controls.json
↓
QTableView
↓
line 245
```
Khi đó mới có đủ cơ sở để ghi nhận `file:line` và đánh giá confidence cao hơn.
---
# 9. Nguyên tắc quan trọng
**Không đoán file từ tên.**
Không nên suy luận kiểu:
> "Lỗi ở Workspace nên chắc chắn nằm trong `workspace_tab.py`."
Thay vào đó:
```text
Mô tả của user
↓
Xác định màn hình
↓
Xác định tab/view/dialog
↓
Tra manifest.json
↓
Xác định file:line
↓
Tra controls.json
↓
Xác định widget/control
↓
Đánh giá confidence
```
Mục tiêu cuối cùng của Screen Map là biến một mô tả mơ hồ của người dùng thành một đầu vào có thể sử dụng được cho `defect_record`, đặc biệt là:
```text
screen
widget
file
line
object_name
confidence
```