docs(agent): bổ sung role fix-dispatcher và siết lại bộ tài liệu agent

- Thêm agent/roles/0_fix_dispatcher.md: phân tier/lane cho từng defect trước
  khi các agent khác chạy, kèm agent/commands/fix.md và hợp đồng đầu ra
  agent/output/dispatch_plan.md.
- Cập nhật system/guardrail, response_policy, security và các checklist
  ui/ux/pr_readiness cho khớp luồng mới.
- Mở rộng knowledge: i18n_rules, screen_map, theme_tokens,
  secrets_and_config; cập nhật workflow intake_to_fix và handoff_contract.

Co-Authored-By: Claude Opus 5 (1M context) <noreply@anthropic.com>
This commit is contained in:
2026-09-08 21:23:21 +09:00
co-authored by Claude Opus 5
parent fe99bc8727
commit 0efc4bbf0e
16 changed files with 5673 additions and 558 deletions
+354 -52
View File
@@ -1,71 +1,373 @@
# i18n — luật chuỗi hiển thị
# i18n — Quy tắc xử lý chuỗi hiển thị
Nguồn: docstring `i18n/__init__.py`.
**Nguồn:** docstring `i18n/__init__.py`
---
## 1. Ba ngôn ngữ, mặc định tiếng Việt
## 1. Ngôn ngữ được hỗ trợ
Cowork Local hỗ trợ 3 ngôn ngữ:
```python
LANGUAGES = {"en": "English", "ja": "日本語", "vi": "Tiếng Việt"}
LANGUAGE_SHORT = {"en": "EN", "ja": "JP", "vi": "VN"} # switcher gọn ở top bar
LANGUAGES = {
"en": "English",
"ja": "日本語",
"vi": "Tiếng Việt",
}
LANGUAGE_SHORT = {
"en": "EN",
"ja": "JP",
"vi": "VN",
}
DEFAULT_LANGUAGE = "vi"
```
`tr(key, **kwargs)` trả chuỗi theo ngôn ngữ hiện tại, fallback lần lượt:
**ngôn ngữ hiện tại → `en` → chính cái key**. Nghĩa là thiếu entry thì UI hiện ra
`workspace.tab_folder` chứ không crash — nếu người dùng chụp màn hình có chuỗi dạng
`a.b_c` thì đó chính là triệu chứng thiếu key.
Ngôn ngữ mặc định là **Tiếng Việt (`vi`)**.
`.format(**kwargs)` được áp dụng khi có placeholder: `tr("composer.attachments", n=3)`.
### Hàm `tr()`
## 2. Widget nào phải đăng ký callback
Sử dụng:
| Loại widget | Cách xử lý |
|---|---|
| **Sống lâu** — chrome cửa sổ chính, tab, sidebar, composer | Đăng ký `on_language_changed(cb)`; `cb` áp lại `tr()` cho chính widget đó. Callback chạy **ngay một lần** và mỗi lần đổi ngôn ngữ |
| **Tạm thời** — Settings, Skills, Flow, Permission dialog | Dựng lại từ đầu mỗi lần mở, nên chỉ cần gọi `tr()` lúc construct, **không** đăng ký |
Quy ước đặt tên hàm callback trong repo: `_retranslate()` / `_apply_i18n()` — xem
`ui/workspace_tab.py:484` trở đi làm mẫu chuẩn.
**Bug điển hình:** "Đổi ngôn ngữ nhưng nhãn X không đổi" → widget sống lâu mà quên đăng ký,
hoặc có đăng ký nhưng callback bỏ sót đúng nhãn đó. Không sửa bằng cách gọi `tr()` lại ở
chỗ khác — sửa trong callback.
## 3. File từ điển
`i18n/` chia theo màn hình, không phải một file khổng lồ:
```text
i18n/login_dialog.py i18n/sidebar.py i18n/composer.py
i18n/cowork_tab.py i18n/settings_dialog.py i18n/skills_dialog.py
i18n/libreoffice_view.py i18n/agents_admin_tab.py i18n/monitoring_overview.py
i18n/hint.py
```python
tr(key, **kwargs)
```
Mỗi file export dict `key -> {"en":..., "ja":..., "vi":...}`, được `i18n/__init__.py`
import và gộp lại. Thêm key mới:
để lấy chuỗi hiển thị theo ngôn ngữ hiện tại.
1. Chọn đúng file theo màn hình (không nhét đại vào `login_dialog.py` chỉ vì nó lớn nhất).
2. Điền **đủ 3 ngôn ngữ**. Thiếu `ja` là lỗi hay gặp nhất và chỉ lộ ra khi khách Nhật dùng.
3. Đặt key theo `<màn>.<thành_phần>` — `workspace.tab_folder`, `app.nav.recents`.
Thứ tự fallback:
## 4. Rủi ro riêng của tiếng Nhật và tiếng Việt
```text
Ngôn ngữ hiện tại → English (en) → chính key
```
| Rủi ro | Triệu chứng | Cách xử lý |
|---|---|---|
| Tiếng Nhật ngắn hơn, tiếng Việt dài hơn tiếng Anh | Nút vừa với `EN`, tràn với `VI`; label bị `...` với `JA` | Không `setFixedWidth` theo chuỗi tiếng Anh. Dùng `sizeHint` + `minimumWidth`, hoặc cho phép wrap |
| Dấu tiếng Việt bị cắt phần trên/dưới | `Ắ`, `ộ` mất dấu ở nhãn cao cố định | Không đặt `setFixedHeight` cho label theo pixel; để layout tự tính |
| Font mặc định thiếu glyph Nhật | Ô vuông tofu `□□□` trên máy chưa cài font | Kiểm tra `_FONT` trong `theme/palettes.py`, khai báo fallback |
| Sắp xếp / so sánh chuỗi | Danh sách project sắp sai với tên có dấu | Dùng `locale`-aware sort, không `sorted()` thô |
| Chiều dài chuỗi tính bằng ký tự ≠ chiều rộng hiển thị | Elide sai với chữ Nhật | Đo bằng `QFontMetrics.horizontalAdvance`, không `len()` |
Ví dụ, nếu đang dùng tiếng Nhật nhưng key `workspace.tab_folder` chưa có bản dịch tiếng Nhật:
## 5. Checklist sửa bug i18n
```text
JA → EN → workspace.tab_folder
```
- [ ] Key mới có đủ `en` / `ja` / `vi`?
- [ ] Đã thử đổi qua cả 3 ngôn ngữ **trong lúc app đang chạy** (không phải restart)?
- [ ] Widget sống lâu đã đăng ký `on_language_changed`?
- [ ] Không còn chuỗi hardcode nào trong bản vá?
- [ ] Layout còn đúng với chuỗi dài nhất trong 3 ngôn ngữ?
- [ ] Không dùng `len()` để đo bề rộng chữ?
Ứng dụng **không được crash** chỉ vì thiếu bản dịch.
Nếu UI hiển thị một chuỗi dạng:
```text
workspace.tab_folder
```
thì đây là dấu hiệu cho thấy **đang thiếu translation key**.
### Placeholder
Nếu chuỗi có placeholder, truyền giá trị thông qua `kwargs`:
```python
tr("composer.attachments", n=3)
```
Việc `.format(**kwargs)` được thực hiện sau khi lấy chuỗi dịch.
---
## 2. Widget nào phải cập nhật khi đổi ngôn ngữ?
Có 2 loại widget:
| Loại widget | Cách xử lý |
| ------------------- | ----------------------------------------------------- |
| **Widget sống lâu** | `bind_*` cho chuỗi tĩnh; `on_language_changed(cb)` cho phần còn lại |
| **Widget tạm thời** | Không cần đăng ký callback; gọi `tr()` khi tạo widget |
### 2.0. `bind_*` — cách mặc định cho chuỗi tĩnh
`w.setToolTip(tr("k"))` chỉ đúng ở đúng thời điểm chạy dòng đó. `bind_*` gộp "gán ngay"
và "gán lại sau mỗi lần đổi ngôn ngữ" vào một lời gọi, dùng `weakref` nên không giữ widget
sống thêm và tự dọn khi widget bị xoá:
```python
from ...i18n import bind_dynamic, bind_items, bind_placeholder, bind_text, bind_tip
self.save_btn = bind_text(QPushButton(), "co4e.save") # thay QPushButton(tr(...))
bind_tip(self.save_btn, "co4e.tt_save") # thay .setToolTip(tr(...))
bind_placeholder(self.chat_input, "co4e.chat_placeholder")
bind_items(self.perm_combo, [f"co4e.perm.{p}" for p in PERMISSION_PRESETS])
form.addRow(bind_text(QLabel(), "co4e.f_label"), self.label_edit) # KHÔNG addRow(tr(...))
```
Ba luật:
1. **Chuỗi tĩnh → `bind_*`.** Đổi tại chỗ, **không thêm dòng** — quan trọng với file đã
sát trần Gate S hoặc đang bị bánh cóc `LEGACY_ALLOWANCE` chốt (`quality_gates.md` §4).
2. **Chữ phụ thuộc trạng thái → `bind_dynamic(w, setter, fn)`**, với `fn` đọc trạng thái:
nút Chạy ⇄ Dừng, tooltip Thu gọn ⇄ Mở rộng, nhãn có số đếm. Các nhánh xử lý trạng thái
**vẫn** gọi setter trực tiếp như cũ để phản hồi ngay khi bấm; `bind_dynamic` chỉ lo lúc
đổi ngôn ngữ. Bind cứng một nhãn động sẽ **xoá** trạng thái khi người dùng đổi ngôn ngữ
giữa lúc đang chạy.
3. **Chữ là DỮ LIỆU thì không bind.** Tên agent, tên project, tên nhà cung cấp trong
`config.PROVIDER_LABELS` — dịch danh tính là sai.
`QFormLayout.addRow(tr(...), w)` và `_add_section(outer, tr(...))` là hai bẫy hay gặp:
chúng tự dựng `QLabel` bên trong, không giữ tham chiếu nào để áp lại. Truyền
`bind_text(QLabel(), key)` hoặc truyền **khoá** thay vì chuỗi đã dịch.
### 2.1. Widget sống lâu
Ví dụ:
* Chrome của cửa sổ chính.
* Tab.
* Sidebar.
* Composer.
Các widget này vẫn tồn tại khi người dùng đổi ngôn ngữ.
Vì vậy phải:
1. Đăng ký `on_language_changed(cb)`.
2. Trong callback, gọi lại `tr()` cho các text của chính widget.
3. Callback phải chạy:
* Một lần ngay khi đăng ký.
* Mỗi lần người dùng đổi ngôn ngữ.
Tên callback được sử dụng trong repo:
```text
_retranslate()
_apply_i18n()
```
Có thể tham khảo implementation chuẩn từ:
```text
ui/workspace_tab.py:484
```
### 2.2. Widget tạm thời
Ví dụ:
* Settings dialog.
* Skills dialog.
* Flow dialog.
* Permission dialog.
Các dialog này được tạo lại từ đầu mỗi lần mở.
Vì vậy chỉ cần gọi `tr()` khi construct widget.
**Không cần đăng ký `on_language_changed()`**.
### Bug thường gặp
Triệu chứng:
> Đổi ngôn ngữ nhưng một label/nút vẫn giữ ngôn ngữ cũ.
Nguyên nhân thường là:
* Widget sống lâu nhưng chưa đăng ký `on_language_changed()`.
* Callback có đăng ký nhưng quên cập nhật label đó.
**Cách sửa đúng:**
`bind_*` tại chính dòng đang gán (mục 2.0), hoặc — nếu chữ phụ thuộc trạng thái/dữ liệu —
sửa trong `_retranslate()` / `_apply_i18n()` của chính widget.
**Không** giải quyết bằng cách gọi `tr()` ở một nơi khác chỉ để ép label thay đổi.
### Cách TÌM ra hết các chỗ bị lỗi
Đừng grep chuỗi tiếng Việt trong source: lượt audit tháng 9/2026 grep ra 962 dòng mà
**không dòng nào** là lỗi thật (toàn docstring), trong khi 84 lỗi thật lại không xuất hiện
— vì chúng đi qua `tr()` đúng cách, chỉ thiếu người áp lại.
Phép đo đúng nằm ở `tests/ui/test_i18n_khong_con_chu_cu.py`: dựng `MainWindow` thật, thay
`tr()` bằng chuỗi **mốc**, gọi `set_language()`, rồi tìm chỗ **không** mang mốc. Hai chi
tiết mà bản kiểm ngây thơ sẽ sai:
* `from ...i18n import tr` copy tham chiếu vào namespace từng module → phải thay `tr` ở
**mọi** module đã import, không chỉ `i18n.tr`;
* lưới vẽ lại bằng `deleteLater()` để lại widget cũ còn sống → không
`sendPostedEvents(DeferredDelete)` thì báo oan hàng chục widget bóng ma (lượt audit đầu
báo 84 lỗi, trong đó 65 là bóng ma và widget bị `id()` cấp lại làm cắt vòng quét).
Chạy: `QT_QPA_PLATFORM=offscreen pytest tests/ui/test_i18n_khong_con_chu_cu.py -q`
---
## 3. Tổ chức file translation
Thư mục `i18n/` được chia theo **màn hình/chức năng**, không gom tất cả translation vào một file lớn.
Ví dụ:
```text
i18n/
├── login_dialog.py
├── sidebar.py
├── composer.py
├── cowork_tab.py
├── settings_dialog.py
├── skills_dialog.py
├── libreoffice_view.py
├── agents_admin_tab.py
├── monitoring_overview.py
└── hint.py
```
Mỗi file export một dictionary có dạng:
```text
key → {
"en": "...",
"ja": "...",
"vi": "..."
}
```
`i18n/__init__.py` sẽ import và gộp các dictionary này.
### Khi thêm key mới
Thực hiện theo 3 bước:
#### Bước 1 — Chọn đúng file
Đưa key vào file tương ứng với màn hình/chức năng.
Ví dụ:
```text
workspace.* → file liên quan đến workspace
composer.* → composer.py
settings.* → settings_dialog.py
```
**Không** đưa key vào `login_dialog.py` chỉ vì file đó đang có nhiều key nhất.
#### Bước 2 — Điền đủ 3 ngôn ngữ
Mỗi key mới phải có:
```text
en
ja
vi
```
Thiếu `ja` là lỗi đặc biệt cần chú ý vì có thể chỉ được phát hiện khi khách hàng Nhật sử dụng.
#### Bước 3 — Đặt tên key nhất quán
Format khuyến nghị:
```text
<màn hình>.<thành phần>
```
Ví dụ:
```text
workspace.tab_folder
app.nav.recents
```
Tên key phải mô tả rõ nó được dùng ở đâu và cho thành phần nào.
---
## 4. Các rủi ro thường gặp với tiếng Nhật và tiếng Việt
| Vấn đề | Triệu chứng | Cách xử lý |
| ---------------------------------- | -------------------------------------------- | ------------------------------------------------------------------------------------------------ |
| Độ dài chuỗi khác nhau | EN vừa nút nhưng VI bị tràn hoặc JA bị `...` | Không đặt width cố định dựa trên tiếng Anh. Dùng `sizeHint()`, `minimumWidth` hoặc cho phép wrap |
| Dấu tiếng Việt bị cắt | Các chữ như `Ắ`, `ộ` bị mất dấu | Không dùng `setFixedHeight()` cho label. Để layout tự tính chiều cao |
| Thiếu font/glyph tiếng Nhật | Xuất hiện `□□□` | Kiểm tra `_FONT` trong `theme/palettes.py` và khai báo font fallback |
| Sắp xếp chuỗi | Project có dấu được sắp xếp không đúng | Dùng locale-aware sorting, không dùng `sorted()` một cách máy móc |
| Số ký tự không phản ánh chiều rộng | Text bị elide sai, đặc biệt với tiếng Nhật | Dùng `QFontMetrics.horizontalAdvance()`, không dùng `len()` để đo chiều rộng |
### Đặc biệt lưu ý về độ dài text
Không được giả định:
```text
số ký tự = chiều rộng hiển thị
```
Ví dụ hai chuỗi có cùng số ký tự nhưng có thể có chiều rộng hiển thị khác nhau.
Khi cần đo text trên UI, dùng:
```python
QFontMetrics.horizontalAdvance(...)
```
---
## 5. Checklist khi sửa lỗi i18n
Trước khi hoàn thành bản vá i18n, phải kiểm tra:
* [ ] Key mới có đủ **`en` / `ja` / `vi`**?
* [ ] Đã chuyển qua cả 3 ngôn ngữ **ngay trong lúc app đang chạy** chưa?
```
Không chỉ restart app rồi kiểm tra.
```
* [ ] `ja` có **khác** `en` không? Bằng nhau nghĩa là chưa dịch — trừ tên thương hiệu /
ký hiệu, và khi đó phải khai vào `KHOA_KHONG_CAN_DICH` kèm lý do.
* [ ] Chuỗi tĩnh đã dùng `bind_text` / `bind_tip` / `bind_placeholder` / `bind_items`
thay cho `setX(tr(...))` một lần?
* [ ] Chữ phụ thuộc trạng thái đã dùng `bind_dynamic` (không bind cứng, kẻo mất trạng thái)?
* [ ] Nếu widget sống lâu và còn phần không bind được, đã đăng ký:
```
`on_language_changed(...)`
```
* [ ] Callback `_retranslate()` hoặc `_apply_i18n()` đã cập nhật **tất cả text liên quan**?
* [ ] Đã chạy `pytest tests/ui/test_i18n_khong_con_chu_cu.py -q` và nó **xanh**?
* [ ] Không còn chuỗi hardcode mới trong bản vá?
* [ ] Layout vẫn đúng với **chuỗi dài nhất** trong 3 ngôn ngữ?
* [ ] Không dùng `len()` để tính chiều rộng text?
* [ ] Nếu có thay đổi UI, đã kiểm tra cả Dark Mode và Light Mode?
---
## 6. Nguyên tắc quan trọng
Khi sửa lỗi i18n, **không sửa triệu chứng ở nơi khác**.
Ví dụ:
```text
Đổi ngôn ngữ
↓
Label X không thay đổi
↓
Kiểm tra widget X
↓
Widget sống lâu?
↓
Có on_language_changed()?
↓
_retranslate() có cập nhật Label X?
```
Nếu thiếu callback hoặc callback bỏ sót label, hãy sửa **đúng callback của widget đó**.
Không thêm các lệnh `tr()` rải rác ở nơi khác chỉ để làm cho UI thay đổi.
Mục tiêu là đảm bảo cơ chế i18n hoạt động đúng và nhất quán cho toàn bộ ứng dụng.
+443 -58
View File
@@ -1,95 +1,480 @@
# Screen Map — dịch lời người dùng thành file:line
# Screen Map — Tra mô tả của người dùng về đúng file:line
Người dùng báo lỗi bằng lời ("cái bảng bên phải màn thống kê"). File này để agent
Triage quy nó về đúng widget.
Người dùng thường mô tả lỗi bằng ngôn ngữ tự nhiên, ví dụ:
> "Cái bảng bên phải của màn thống kê bị lệch."
Agent phải dùng file này để chuyển mô tả đó thành:
```text
Màn hình → Tab/View → Widget → File → Line → Control
```
Mục tiêu là tìm được **đúng widget và đúng vị trí code**, thay vì đoán file dựa trên tên.
---
## 1. Nav rail — bốn màn chính
## 1. Bốn màn hình chính trong Nav Rail
Định nghĩa tại `presentation/shell/main_window.py:151` (`_nav_defs`), thứ tự = page index:
Các màn hình chính được định nghĩa tại:
| Row | i18n key | Icon | Dựng | Widget |
|---|---|---|---|---|
| 0 | `app.tab.dashboard` | `dashboard` | lười | `presentation/dashboard/dashboard_tab.py::DashboardTab` |
| 1 | `app.tab.schedule` | `schedule` | lười | `presentation/scheduling/schedule_task_tab.py::ScheduleTaskTab` |
| 2 | `app.tab.workspace` | `workspaces` | **ngay** (màn HOME) | `ui/workspace_tab.py::WorkspaceTab` |
| 3 | `app.tab.monitoring` | `monitoring` | lười | `ui/monitoring_tab.py::MonitoringTab` |
```text
presentation/shell/main_window.py:151
```
App mở lên là ở **Workspace ▸ Project**.
Danh sách nằm trong `_nav_defs`.
## 2. Sub-tab của Workspace
**Thứ tự trong bảng chính là page index.**
`ui/workspace_tab.py:214-245`:
| Row | i18n key | Icon | Cách tạo | Widget |
| --: | -------------------- | ------------ | --------------- | --------------------------------------------------------------- |
| 0 | `app.tab.dashboard` | `dashboard` | Lazy | `presentation/dashboard/dashboard_tab.py::DashboardTab` |
| 1 | `app.tab.schedule` | `schedule` | Lazy | `presentation/scheduling/schedule_task_tab.py::ScheduleTaskTab` |
| 2 | `app.tab.workspace` | `workspaces` | Ngay khi mở app | `ui/workspace_tab.py::WorkspaceTab` |
| 3 | `app.tab.monitoring` | `monitoring` | Lazy | `ui/monitoring_tab.py::MonitoringTab` |
| Tab | i18n key | Widget |
|---|---|---|
| Project | `workspace.tab_project` | `_build_project_tab()` trong chính file đó |
| Cowork | `workspace.tab_cowork` | `ui/cowork_tab.py` |
| Co4E | `workspace.tab_co4e` | `ui/co4e_tab.py` → `presentation/co4e/` |
| Folder | `workspace.tab_folder` | `presentation/folder/folder_tab.py` |
| GraphRAG | `workspace.tab_graphrag` | `presentation/graph/structure_graph_view.py` |
### Màn hình mặc định
Monitoring **giữ tab strip riêng** với 8 sub-view (tổng quan, trạng thái agent, công cụ,
nhật ký hành động, lịch sử gọi MCP, sự kiện bảo mật, agents admin, icon). Workspace là màn
duy nhất giấu tab strip đi.
Khi mở app, người dùng bắt đầu tại:
## 3. Thành phần luôn nổi trên mọi màn
```text
Workspace → Project
```
| Thành phần | File | Triệu chứng người dùng hay mô tả |
|---|---|---|
| Nav rail trái, nút thu gọn | `presentation/shell/nav_rail.py` | "menu bị co lại", "không thấy tên project" |
| Top bar (theme, ngôn ngữ) | `presentation/shell/top_bar.py` | "đổi giao diện không ăn" |
| Toast góc trên trái | `presentation/shell/toast.py` | "thông báo xong việc che mất nút" |
| Help agent nổi góc dưới phải | `ui/help_agent_widget.py` | "con robot che nút gửi" |
| Status bar dưới cùng | `main_window.statusBar()` | "dòng chữ dưới đáy không đổi" |
### Lưu ý về Lazy
## 4. Dialog
`Dashboard`, `Schedule` và `Monitoring` được tạo **lazy** — chỉ được dựng khi người dùng mở màn hình.
`ui/`: `login_dialog.py`, `permission_dialog.py`, `settings_dialog.py`, `skills_dialog.py`,
`task_editor_dialog.py`, `file_edit_dialog.py`, `flow_dialog.py`, `mcp_servers_dialog.py`,
`co4e_agent_dialog.py`, `ext_connector_dialog.py`.
Vì vậy, khi điều tra lỗi liên quan đến các màn hình này, phải kiểm tra cả **thời điểm widget được tạo** và **vòng đời của widget**.
## 5. 🔎 Hai file tra cứu bắt buộc dùng
---
### `docs/screens/manifest.json`
## 2. Các tab bên trong Workspace
Mỗi màn đã chụp ảnh có một entry: `slug`, `title`, `theme`, `note` (**đúng `file.py:line`
nơi màn đó được dựng**), `file` (ảnh), `nav`.
Các tab được định nghĩa trong:
```text
ui/workspace_tab.py:214-245
```
| Tab | i18n key | Widget/File |
| -------- | ------------------------ | -------------------------------------------------- |
| Project | `workspace.tab_project` | `_build_project_tab()` trong `ui/workspace_tab.py` |
| Cowork | `workspace.tab_cowork` | `ui/cowork_tab.py` |
| Co4E | `workspace.tab_co4e` | `ui/co4e_tab.py` → `presentation/co4e/` |
| Folder | `workspace.tab_folder` | `presentation/folder/folder_tab.py` |
| GraphRAG | `workspace.tab_graphrag` | `presentation/graph/structure_graph_view.py` |
### Monitoring có cấu trúc khác
Monitoring có **tab strip riêng**, gồm 8 sub-view:
1. Tổng quan.
2. Trạng thái Agent.
3. Công cụ.
4. Nhật ký hành động.
5. Lịch sử gọi MCP.
6. Sự kiện bảo mật.
7. Agents Admin.
8. Icon.
**Workspace là màn hình duy nhất không hiển thị tab strip theo cách này.**
Nếu người dùng nói:
> "Tab trạng thái agent trong màn Monitoring"
thì không được nhầm nó với một tab của Workspace.
---
## 3. Các thành phần luôn xuất hiện trên mọi màn hình
Một số thành phần nằm ngoài nội dung của từng màn hình.
| Thành phần | File | Cách người dùng thường mô tả |
| ------------------------------- | -------------------------------- | -------------------------------------------------- |
| Nav rail bên trái / nút thu gọn | `presentation/shell/nav_rail.py` | "Menu bị co lại", "Không thấy tên project" |
| Top bar / theme / ngôn ngữ | `presentation/shell/top_bar.py` | "Đổi giao diện không ăn", "Đổi ngôn ngữ không đổi" |
| Toast góc trên trái | `presentation/shell/toast.py` | "Thông báo xong việc che mất nút" |
| Help Agent góc dưới phải | `ui/help_agent_widget.py` | "Con robot che nút gửi" |
| Status bar phía dưới | `main_window.statusBar()` | "Dòng chữ dưới đáy không đổi" |
### Quy tắc
Nếu người dùng mô tả một thành phần thuộc nhóm trên, **không cần tìm sub-tab trước**.
Hãy kiểm tra trực tiếp file tương ứng.
---
## 4. Các Dialog
Các dialog chính nằm trong `ui/`:
```text
ui/
├── login_dialog.py
├── permission_dialog.py
├── settings_dialog.py
├── skills_dialog.py
├── task_editor_dialog.py
├── file_edit_dialog.py
├── flow_dialog.py
├── mcp_servers_dialog.py
├── co4e_agent_dialog.py
└── ext_connector_dialog.py
```
Ví dụ:
> "Khi mở Permission thì nút Allow bị..."
→ kiểm tra trước:
```text
ui/permission_dialog.py
```
Không tự động tìm trong `presentation/` chỉ vì lỗi xảy ra trên UI.
---
# 5. Hai file tra cứu bắt buộc
Khi cần chuyển mô tả của người dùng thành `file:line`, phải ưu tiên sử dụng:
```text
docs/screens/manifest.json
docs/screens/controls.json
```
---
## 5.1. `docs/screens/manifest.json`
File này chứa thông tin về các màn hình đã được chụp screenshot.
Mỗi màn hình có các thông tin chính:
```text
slug
title
theme
note
file
nav
```
Trong đó:
* `slug` — tên định danh của màn hình.
* `title` — tên hiển thị.
* `theme` — Dark hoặc Light.
* `note` — **vị trí code dựng màn hình (`file.py:line`)**.
* `file` — đường dẫn đến screenshot.
* `nav` — màn hình thuộc nav nào.
### Ví dụ
Người dùng nói:
> "Màn Kanban lịch trình bị lỗi."
Có thể tìm màn hình liên quan bằng:
```bash
# Người dùng nói "màn Kanban lịch trình"
python -c "import json;print([e for e in json.load(open('docs/screens/manifest.json')) if 'schedule' in e['slug']])"
```
Ảnh có **cả bản dark và light** (`*-dark.png` / `*-light.png`) — dùng để đối chiếu trước/sau
và để kiểm tra bug chỉ xảy ra ở một theme.
Sau đó lấy `note` để biết:
### `docs/screens/controls.json`
```text
file.py:line
```
Danh mục **mọi control** đã trích tự động từ source: `file`, `var`, `type` (`QLineEdit`...),
`kind` (mô tả tiếng Việt: "ô nhập", "nút"...), `label`, `line`, `signals`, `object_name`.
### Screenshot Dark và Light
Mỗi màn hình thường có hai ảnh:
```text
<slug>-dark.png
<slug>-light.png
```
Dùng hai ảnh này để:
* So sánh trước/sau.
* Kiểm tra lỗi chỉ xảy ra ở một theme.
* Kiểm tra sự khác biệt giữa Dark Mode và Light Mode.
---
## 5.2. `docs/screens/controls.json`
Đây là danh sách các control được trích tự động từ source code.
Mỗi control có thông tin như:
```text
file
var
type
kind
label
line
signals
object_name
```
Trong đó:
* `file` — file chứa control.
* `var` — tên biến.
* `type` — loại widget, ví dụ `QLineEdit`.
* `kind` — mô tả dễ hiểu, ví dụ `"ô nhập"`, `"nút"`.
* `label` — text/label liên quan.
* `line` — dòng code.
* `signals` — signal liên quan.
* `object_name` — `objectName` của widget.
### Ví dụ
Người dùng nói:
> "Ô nhập email trong màn tài khoản bị lỗi."
Có thể tìm control bằng:
```bash
# Người dùng nói "ô nhập email trong màn tài khoản"
python - <<'PY'
import json
for f in json.load(open('docs/screens/controls.json')):
for c in f['controls']:
if 'email' in (c['var'] + c['label']).lower():
print(f["file"], c["line"], c["var"], c["type"], c["object_name"])
text = (c['var'] + c['label']).lower()
if 'email' in text:
print(
f["file"],
c["line"],
c["var"],
c["type"],
c["object_name"]
)
PY
```
Cột `object_name` đặc biệt quan trọng khi sửa bug màu/style: rỗng nghĩa là widget **chưa**
được style qua `_TEMPLATE`, nên nó đang ăn style mặc định của class — thường chính là
nguyên nhân của "chỗ này nhìn khác chỗ kia".
Từ kết quả có thể xác định:
## 6. Quy trình tra 4 bước cho Triage
```text
file
line
variable
widget type
objectName
```
1. Xác định **nav row** (Dashboard / Schedule / Workspace / Monitoring) từ mô tả hoặc ảnh.
2. Xác định **sub-tab / dialog**.
3. Tra `manifest.json` → lấy `note` = `file.py:line`.
4. Tra `controls.json` → lấy đúng `var` + `line` + `object_name` của control bị lỗi.
---
Không qua đủ 4 bước thì `confidence` tối đa là `low`.
## 6. `object_name` đặc biệt quan trọng khi điều tra UI
Khi sửa lỗi màu hoặc style, phải chú ý đến:
```text
object_name
```
Nếu `object_name` đang rỗng, có nghĩa widget đó **chưa được gắn `objectName` để áp style theo cơ chế template/QSS**.
Khi đó widget có thể đang sử dụng style mặc định của class.
Đây thường là nguyên nhân khiến người dùng thấy:
> "Chỗ này nhìn khác chỗ kia."
Ví dụ:
```text
Widget A → objectName = "project_title"
↓
QSS áp style riêng
Widget B → objectName = ""
↓
dùng style mặc định
```
Vì vậy, khi gặp lỗi visual liên quan đến màu/style, hãy kiểm tra `object_name` trước khi tự thêm màu hoặc `setStyleSheet()`.
---
# 7. Quy trình 4 bước dành cho Triage
Khi người dùng báo lỗi bằng ngôn ngữ tự nhiên, thực hiện theo thứ tự sau:
### Bước 1 — Xác định màn hình chính
Xác định lỗi thuộc:
```text
Dashboard
Schedule
Workspace
Monitoring
```
Dựa trên mô tả của người dùng hoặc screenshot.
---
### Bước 2 — Xác định tab/view/dialog
Tiếp tục xác định:
```text
Sub-tab
→ View
→ Dialog
```
Ví dụ:
```text
Workspace
→ Co4E
→ Agent Dialog
```
hoặc:
```text
Monitoring
→ Security Events
```
---
### Bước 3 — Tra `manifest.json`
Mở:
```text
docs/screens/manifest.json
```
Tìm màn hình tương ứng và lấy:
```text
note → file.py:line
```
Đây là điểm bắt đầu để tìm code dựng màn hình.
---
### Bước 4 — Tra `controls.json`
Nếu lỗi liên quan đến một control cụ thể, tiếp tục tìm trong:
```text
docs/screens/controls.json
```
Lấy:
```text
var
line
type
object_name
```
Sau đó xác định chính xác widget bị lỗi.
---
# 8. Quy tắc về Confidence
Triage phải phản ánh đúng mức độ chắc chắn của kết quả.
Nếu chưa hoàn thành đủ 4 bước:
```text
1. Nav
2. Tab/View/Dialog
3. manifest.json
4. controls.json
```
thì:
```yaml
confidence: low
```
Không được tự nâng lên `medium` hoặc `high` chỉ vì file nhìn có vẻ đúng.
### Khi nào có thể tăng Confidence?
Chỉ tăng khi có bằng chứng cụ thể, ví dụ:
```text
User description
↓
Dashboard
↓
Statistics view
↓
manifest.json
↓
presentation/dashboard/dashboard_tab.py:123
↓
controls.json
↓
QTableView
↓
line 245
```
Khi đó mới có đủ cơ sở để ghi nhận `file:line` và đánh giá confidence cao hơn.
---
# 9. Nguyên tắc quan trọng
**Không đoán file từ tên.**
Không nên suy luận kiểu:
> "Lỗi ở Workspace nên chắc chắn nằm trong `workspace_tab.py`."
Thay vào đó:
```text
Mô tả của user
↓
Xác định màn hình
↓
Xác định tab/view/dialog
↓
Tra manifest.json
↓
Xác định file:line
↓
Tra controls.json
↓
Xác định widget/control
↓
Đánh giá confidence
```
Mục tiêu cuối cùng của Screen Map là biến một mô tả mơ hồ của người dùng thành một đầu vào có thể sử dụng được cho `defect_record`, đặc biệt là:
```text
screen
widget
file
line
object_name
confidence
```
File diff suppressed because it is too large Load Diff
+635 -71
View File
@@ -1,101 +1,665 @@
# Theme & Design Tokens — luật màu sắc của Cowork Local
# Theme & Design Tokens — Luật màu sắc của Cowork Local
Nguồn: docstring đầu `theme/__init__.py`, `theme/palettes.py`, `theme/qss.py`,
`theme/qss_controls.py`.
> Knowledge module dành cho các agent xử lý **UI Visual / Theme / QSS** của Cowork Local.
## Nguồn chính
* `theme/__init__.py` — docstring và API theme
* `theme/palettes.py` — định nghĩa Palette/token
* `theme/qss.py` — `_TEMPLATE` và stylesheet
* `theme/qss_controls.py` — style cho các Qt controls
---
## 1. Luật gốc
# 1. Luật quan trọng nhất
> **Không file nào ngoài `theme/` được đặt tên một màu.**
> **Ngoài thư mục `theme/`, không file nào được tự định nghĩa màu.**
Cơ chế duy nhất:
Luồng màu chuẩn của Cowork Local:
```text
Palette (token ngữ nghĩa) → _TEMPLATE (một QSS duy nhất) → stylesheet(theme)
Palette
↓
token ngữ nghĩa
↓
_TEMPL​ATE
↓
stylesheet(theme)
↓
QApplication.setStyleSheet(...)
```
Hai cách hợp lệ để một widget có màu:
Nói đơn giản:
1. **Khai báo** — gán `objectName` cho widget, style nó trong `_TEMPLATE`
(`theme/qss.py`). Đây là cách mặc định.
2. **Vẽ tay** — widget vẽ bằng `QPainter` (chart, canvas, syntax highlighter) thì gọi
`current_palette()` rồi đọc token.
> **Widget không tự chọn màu. Theme quyết định màu.**
Cách **không** hợp lệ, bị reject review:
---
# 2. Hai cách hợp lệ để widget có màu
## Cách 1 — Style bằng QSS
Đây là cách mặc định.
Widget đặt `objectName`, sau đó style được định nghĩa trong:
```text
theme/qss.py
```
Ví dụ:
```python
self.label.setStyleSheet("color: #dc2626;") # ❌ hex ngoài theme/
pen.setColor(QColor("red")) # ❌ tên màu literal
self.card.setStyleSheet("background: rgba(0,0,0,.1)") # ❌
widget.setObjectName("my_widget")
```
## 2. API cần nhớ
và style tương ứng nằm trong `_TEMPLATE`.
| Hàm | Dùng khi |
|---|---|
| `theme.stylesheet(theme)` | Sinh QSS toàn app, truyền vào `QApplication.setStyleSheet` |
| `theme.set_active_theme(theme)` | **Phải** gọi ngay cạnh mỗi `setStyleSheet(stylesheet(...))` |
| `theme.current_theme()` | `'dark'` / `'light'` đang hiển thị |
| `theme.current_palette()` | Token của theme đang hiển thị — dùng trong `paintEvent` |
| `theme.palette(theme)` | Token của một theme cụ thể |
| `theme.resolve_theme('system')` | Suy ra dark/light từ color scheme của OS |
| `theme.role_colors(theme)` | Màu theo vai trò hội thoại: user/assistant/tool/result/error |
---
`current_palette()` tồn tại để code vẽ **không** phải đọc lại `config.json` mỗi lần
repaint — đó từng là bug hiệu năng thật. Không thay bằng đọc config.
## Cách 2 — Widget tự vẽ bằng `QPainter`
## 3. Nhóm token
Dùng cho các thành phần như:
Palette là `@dataclass(frozen=True)`. Các nhóm chính:
* chart;
* canvas;
* syntax highlighter;
* custom painting.
| Nhóm | Token | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Bề mặt (thang 4 bậc) | `bg` | nền cửa sổ / canvas |
| | `surface` | panel, card, group box (**không** phải nav rail) |
| | `surface_raised` | input, list, tree — thứ người dùng gõ/chọn |
| | `overlay` | menu, tooltip, popup |
| | `sunken` | log, code, terminal — thứ để đọc vào |
| | `hover` / `active` | trạng thái hover / đang bấm |
| Chữ | `text`, `text_muted`, ... | |
| Nhấn | `accent`, `accent_solid` | **Hai token khác nhau có chủ đích**: màu đọc được *dạng chữ* trên nền tối thì quá nhạt để làm *nền* cho chữ trắng |
| Trạng thái | `danger`, ... | |
| Vai trò hội thoại | `role_user`, `role_assistant`, `role_tool`, `role_result`, `role_error` | |
| Code | `code_string`, ... | syntax highlighting |
Code phải lấy màu từ:
Token là **ngữ nghĩa**, không phải literal: `danger` / `text_muted` — không bao giờ
`blue` / `grey2`. Thêm một theme = thêm một `Palette`, không phải sửa stylesheet.
```python
current_palette()
```
## 4. Ràng buộc thiết kế (đừng "sửa" nhầm thành bug)
Ví dụ:
- **Không gradient, không glow.** Bảng màu lấy từ VS Code "Dark Modern" / "Light Modern".
Bề mặt phẳng, góc gần vuông, một màu accent chỉ dành cho thứ người dùng thao tác.
- **Chiều sâu đến từ thang bề mặt và viền mảnh**, không từ màu.
- **Silhouette VS Code:** nav rail **tối hơn** vùng nội dung, không sáng hơn.
Người dùng báo "menu trái tối quá" — đó là thiết kế, không phải bug. Xem `examples/bad_fix.md`.
- **Contrast giữ ở WCAG AA (4.5:1)** cho body text và cho chữ trên nút đặc.
- Bốn giá trị của VS Code không đạt AA đã được nhích lên vừa đủ (số dòng dark 3.59:1,
chữ mờ trên sidebar sáng 4.28:1, xanh lá sáng 4.33:1, hổ phách sáng 3.12:1). Mỗi chỗ có
comment ghi giá trị gốc — **không** trả chúng về giá trị VS Code.
```python
palette = current_palette()
```
## 5. Mũi tên combo box (`_chevron_asset`)
Sau đó dùng token từ palette.
QSS `image:` chỉ nhận đường dẫn file/resource, không nhận `QPixmap`. Và một khi
`::drop-down` / `::up-button` / `::down-button` bị style, Qt **ngừng vẽ mũi tên mặc định**.
Vì vậy `theme/palettes.py::_chevron_asset` render sẵn PNG chevron ra thư mục tạm và cache
theo hash `(direction, color)`.
---
Hệ quả khi debug:
# 3. Những cách KHÔNG được phép
- "Combo box mất mũi tên" → gần như luôn do một stylesheet cục bộ đè lên `::drop-down`.
- File cache nằm ở `%TEMP%/cowork_local_theme/chevron_*.png`. Xoá nó để buộc render lại
khi test màu mới.
Không được tự đặt màu trong UI code.
## 6. Checklist sửa bug liên quan màu sắc
### ❌ Hardcode HEX
- [ ] Đã kiểm tra bug xuất hiện ở **cả** dark và light chưa? (`docs/screens/*-dark.png` / `*-light.png`)
- [ ] Bản sửa dùng token, không dùng hex?
- [ ] Nếu thêm token mới: đã thêm cho **cả** `DARK` và `LIGHT`?
- [ ] Nếu là chữ trên nền đặc: đã dùng `accent_solid` thay vì `accent`?
- [ ] Contrast còn ≥ 4.5:1?
- [ ] Widget dựng sau khi đổi theme có nhận đúng stylesheet? (xem `qt_pitfalls.md` P07)
```python
self.label.setStyleSheet("color: #dc2626;")
```
### ❌ Hardcode tên màu
```python
pen.setColor(QColor("red"))
```
### ❌ Hardcode RGBA
```python
self.card.setStyleSheet(
"background: rgba(0,0,0,.1)"
)
```
Các trường hợp này phải bị reject khi review.
### Rule ngắn gọn
```text
Không có màu literal ngoài theme/
```
Không chỉ tránh `#hex`, mà cả:
* tên màu;
* RGB;
* RGBA;
* stylesheet cục bộ chứa màu.
---
# 4. API Theme cần nhớ
| API | Dùng để |
| ------------------------------- | --------------------------------------------------- |
| `theme.stylesheet(theme)` | Tạo QSS cho toàn app |
| `theme.set_active_theme(theme)` | Ghi nhận theme hiện đang active |
| `theme.current_theme()` | Lấy theme hiện tại: `dark` / `light` |
| `theme.current_palette()` | Lấy Palette của theme hiện tại |
| `theme.palette(theme)` | Lấy Palette của một theme cụ thể |
| `theme.resolve_theme("system")` | Xác định dark/light theo OS |
| `theme.role_colors(theme)` | Lấy màu theo role: user/assistant/tool/result/error |
---
## Khi đổi theme
Hai lệnh này phải đi cùng nhau:
```python
theme.set_active_theme(theme)
app.setStyleSheet(theme.stylesheet(theme))
```
Không được chỉ gọi `setStyleSheet()` mà quên cập nhật active theme.
---
# 5. `current_palette()` dùng để làm gì?
Code vẽ bằng `QPainter` phải dùng:
```python
current_palette()
```
Không được mỗi lần `paintEvent()` lại đọc:
```text
config.json
```
Lý do:
```text
paintEvent()
↓
repaint
↓
đọc config
↓
lặp lại rất nhiều lần
```
Điều này từng gây vấn đề hiệu năng thực tế.
Vì vậy:
> `current_palette()` tồn tại để custom painting lấy màu nhanh từ theme hiện tại.
---
# 6. Palette và Design Token
`Palette` là:
```python
@dataclass(frozen=True)
```
Token phải mang **ý nghĩa**, không phải tên màu.
### ❌ Không đặt token kiểu:
```text
blue
grey2
dark_blue
light_grey
```
### ✅ Đặt theo vai trò:
```text
accent
danger
text
text_muted
surface
surface_raised
```
Lợi ích:
> Thêm theme mới = thêm một `Palette`, không phải viết lại stylesheet.
---
# 7. Các nhóm token chính
## 7.1. Surface — các mức bề mặt
| Token | Dùng cho |
| ---------------- | -------------------------------------------- |
| `bg` | Nền chính của cửa sổ/canvas |
| `surface` | Panel, card, group box |
| `surface_raised` | Input, list, tree — nơi người dùng nhập/chọn |
| `overlay` | Menu, tooltip, popup |
| `sunken` | Log, code, terminal — vùng chủ yếu để đọc |
| `hover` | Trạng thái hover |
| `active` | Trạng thái đang active/pressed |
### Lưu ý
`surface` **không có nghĩa là nav rail**.
Nav rail có chủ đích riêng về độ sáng/tối.
---
## 7.2. Text
Các token chính:
```text
text
text_muted
...
```
Dùng token theo vai trò thay vì tự chọn màu.
---
## 7.3. Accent
Có hai token:
```text
accent
accent_solid
```
**Hai token này khác nhau có chủ đích.**
### `accent`
Dùng cho accent thông thường, ví dụ:
* trạng thái;
* thành phần UI;
* điểm nhấn.
### `accent_solid`
Dùng khi accent trở thành **nền đặc và bên trên có chữ**.
Lý do:
> Một màu accent có thể đủ sáng để đọc khi dùng như chữ trên nền tối, nhưng lại quá sáng khi dùng làm nền cho chữ trắng.
Vì vậy:
```text
Chữ trên nền accent đặc
↓
accent_solid
```
Không tự lấy `accent` chỉ vì nó có vẻ "cùng màu".
---
## 7.4. State
Ví dụ:
```text
danger
...
```
Các state token cũng phải mang ý nghĩa, không đặt theo tên màu.
---
## 7.5. Conversation roles
Có các token:
```text
role_user
role_assistant
role_tool
role_result
role_error
```
Dùng để phân biệt các role trong giao diện hội thoại.
---
## 7.6. Code / Syntax
Ví dụ:
```text
code_string
...
```
Dùng cho syntax highlighting.
---
# 8. Các nguyên tắc thiết kế — đừng nhầm thành bug
Một số đặc điểm nhìn "khác mắt" nhưng **có chủ đích**.
Không được tự ý sửa chỉ vì người dùng nói "trông hơi tối" hoặc "không giống app hiện đại".
---
## 8.1. Không gradient, không glow
Thiết kế lấy cảm hứng từ:
```text
VS Code Dark Modern
VS Code Light Modern
```
Phong cách chính:
* surface phẳng;
* góc gần vuông;
* không gradient;
* không glow;
* một accent chính;
* accent dành cho thứ người dùng tương tác.
---
## 8.2. Độ sâu đến từ surface và border
Không tạo chiều sâu bằng cách:
```text
đổi màu quá mạnh
```
Thay vào đó dùng:
```text
surface hierarchy
+
border mảnh
```
---
# 9. Nav rail tối hơn là thiết kế có chủ đích
Silhouette của Cowork Local lấy theo VS Code:
```text
NAV RAIL
↓
tối hơn
↓
CONTENT AREA
```
Không phải:
```text
nav rail sáng hơn content
```
Vì vậy nếu user báo:
> "Menu bên trái tối quá."
thì **chưa được kết luận ngay là visual bug**.
Đây có thể là design intent.
Xem thêm:
```text
examples/bad_fix.md
```
để tránh sửa nhầm.
---
# 10. Contrast — WCAG AA
Body text và chữ trên button nền đặc phải đạt:
```text
Contrast ratio ≥ 4.5:1
```
Đây là yêu cầu tối thiểu.
Khi thay token/màu:
```text
Dark theme
+
Light theme
+
text/background
```
đều phải được kiểm tra.
---
## Không khôi phục màu VS Code cũ nếu màu đó không đạt AA
Một số màu gốc của VS Code không đạt yêu cầu AA.
Các giá trị đã được Cowork Local điều chỉnh vừa đủ, ví dụ:
| Trường hợp | Contrast cũ |
| ------------------------ | ----------: |
| Dark line | 3.59:1 |
| Chữ mờ trên sidebar sáng | 4.28:1 |
| Xanh lá sáng | 4.33:1 |
| Hổ phách sáng | 3.12:1 |
Các chỗ này có comment ghi lại giá trị gốc.
### Rule
**Không đưa chúng trở lại giá trị VS Code ban đầu.**
Mục tiêu của Cowork Local là:
```text
VS Code silhouette
+
WCAG AA
```
không phải copy nguyên xi mọi giá trị màu của VS Code.
---
# 11. ⚠️ Combo Box và `_chevron_asset`
Một lỗi dễ gặp:
> Combo box mất mũi tên.
Nguyên nhân liên quan đến cách Qt xử lý QSS.
---
## 11.1. `image:` trong QSS không nhận `QPixmap`
QSS:
```text
image:
```
chỉ nhận đường dẫn tới:
* file;
* resource.
Không nhận trực tiếp:
```text
QPixmap
```
---
## 11.2. Style `::drop-down` sẽ làm Qt ngừng vẽ arrow mặc định
Khi style các selector như:
```text
::drop-down
::up-button
::down-button
```
Qt có thể ngừng vẽ mũi tên mặc định.
---
## 11.3. Cowork Local dùng `_chevron_asset`
Trong:
```text
theme/palettes.py
```
`_chevron_asset`:
1. render chevron thành PNG;
2. lưu vào thư mục tạm;
3. cache theo:
```text
(direction, color)
```
---
## Khi debug combo box
Nếu thấy:
> Combo box mất mũi tên.
Hãy kiểm tra trước:
```text
stylesheet cục bộ
↓
::drop-down
```
Đây thường là nguyên nhân.
Cache nằm tại:
```text
%TEMP%/cowork_local_theme/chevron_*.png
```
Nếu đang test màu mới, có thể xóa cache để buộc render lại.
---
# 12. Checklist sửa bug màu sắc/theme
Trước khi hoàn thành visual fix, kiểm tra:
### Theme coverage
* [ ] Bug đã được kiểm tra trên **Dark** chưa?
* [ ] Bug đã được kiểm tra trên **Light** chưa?
* [ ] Có thể dùng screenshot:
* `docs/screens/*-dark.png`
* `docs/screens/*-light.png`
### Token
* [ ] Patch dùng semantic token thay vì hex literal?
* [ ] Không có `setStyleSheet()` cục bộ để thay màu?
* [ ] Không có `QColor("red")`, `QColor("blue")`, v.v.?
* [ ] Nếu thêm token mới, đã thêm cho **cả `DARK` và `LIGHT`**?
* [ ] Token mới có tên theo **ý nghĩa**, không theo màu?
### Accent
* [ ] Chữ trên nền accent đặc đã dùng `accent_solid`?
* [ ] Không dùng `accent` chỉ vì hai token có vẻ giống nhau?
### Accessibility
* [ ] Contrast đạt **≥ 4.5:1**?
* [ ] Đã kiểm tra cả text và button có nền đặc?
### Theme lifecycle
* [ ] Widget tạo sau khi đổi theme có nhận đúng stylesheet?
* [ ] Đã kiểm tra vấn đề lazy screen theo `qt_pitfalls.md` **P07**?
### Design intent
* [ ] Không vô tình thêm gradient?
* [ ] Không thêm glow?
* [ ] Không làm nav rail sáng hơn content?
* [ ] Không khôi phục các màu VS Code cũ đã bị loại vì không đạt WCAG AA?
---
# 13. Quy tắc review nhanh
Khi gặp một defect liên quan màu sắc, đi theo thứ tự:
```text
1. Xác định widget
↓
2. Kiểm tra objectName
↓
3. Tìm rule trong theme/qss.py
↓
4. Kiểm tra token trong palettes.py
↓
5. Kiểm tra DARK + LIGHT
↓
6. Kiểm tra contrast
↓
7. Kiểm tra local setStyleSheet()
↓
8. Kiểm tra lazy theme lifecycle (P07)
↓
9. Xác định đây là bug thật hay design intent
↓
10. Chỉ sau đó mới tạo fix_plan
```
## Nguyên tắc cuối
```text
UI code
↓
không tự chọn màu
↓
semantic token
↓
Palette
↓
_TEMPL​ATE / current_palette()
↓
theme
```
**Nếu một màu mới cần xuất hiện, trước tiên hỏi:**
> "Màu này đang đại diện cho vai trò gì?"
Sau đó tạo hoặc dùng **semantic token** phù hợp.
Không hỏi:
> "Mình muốn màu xanh nào?"
Vì trong Cowork Local, **ý nghĩa của màu quan trọng hơn bản thân màu**.