docs(agent): bổ sung role fix-dispatcher và siết lại bộ tài liệu agent

- Thêm agent/roles/0_fix_dispatcher.md: phân tier/lane cho từng defect trước
  khi các agent khác chạy, kèm agent/commands/fix.md và hợp đồng đầu ra
  agent/output/dispatch_plan.md.
- Cập nhật system/guardrail, response_policy, security và các checklist
  ui/ux/pr_readiness cho khớp luồng mới.
- Mở rộng knowledge: i18n_rules, screen_map, theme_tokens,
  secrets_and_config; cập nhật workflow intake_to_fix và handoff_contract.

Co-Authored-By: Claude Opus 5 (1M context) <noreply@anthropic.com>
This commit is contained in:
2026-09-08 21:23:21 +09:00
co-authored by Claude Opus 5
parent fe99bc8727
commit 0efc4bbf0e
16 changed files with 5673 additions and 558 deletions
+144 -39
View File
@@ -1,53 +1,158 @@
# Checklist sẵn sàng tạo PR
Dùng bởi `fix-implementer` (bước 9) và `regression-reviewer` (bước 8).
Bám theo `.gitea/PULL_REQUEST_TEMPLATE.md` và `docs/governance/definition-of-done.md`.
Checklist này được sử dụng bởi:
## A. Cổng chất lượng
* `fix-implementer` — kiểm tra ở bước 9.
* `regression-reviewer` — kiểm tra ở bước 8.
- [ ] `python scripts/run_quality_gate.py` — xanh cả 5 cổng, **có dán output thật**.
- [ ] Gate C: `domain/`/`application/` không import PySide6/PyQt/`ui`/`app`.
- [ ] Gate A: không secret/plaintext mới.
- [ ] Gate S: không file nào > 400 LOC.
- [ ] Gate O: không module mồ côi (file mới đã được import trong cùng commit).
- [ ] Gate A/N: pytest xanh; test vốn đỏ từ trước được ghi riêng.
Tham chiếu:
## B. Kiểm chứng
* `.gitea/PULL_REQUEST_TEMPLATE.md`
* `docs/governance/definition-of-done.md`
- [ ] Test regression tồn tại và **đỏ trước / xanh sau**.
- [ ] Test chạy được headless (`QT_QPA_PLATFORM=offscreen`).
- [ ] Đã kiểm bằng mắt ở dark + light — hoặc ghi rõ "chưa kiểm chứng bằng mắt" kèm lý do.
- [ ] Đã kiểm ở các ngôn ngữ liên quan.
---
## C. Phạm vi & lịch sử
## A. Kiểm tra chất lượng
- [ ] Một PR = một thay đổi logic. Không refactor lẫn vào.
- [ ] Không đổi format/indent toàn file; diff đọc được.
- [ ] Nhánh riêng, không commit thẳng `main`.
- [ ] Commit message nêu nguyên nhân gốc + `file:line` + issue.
- [ ] Không commit `.env`, `config.json` local, dữ liệu dưới `.cowork_local/`, `.venv`.
* [ ] Chạy `python scripts/run_quality_gate.py`.
Cả **5 quality gate đều phải PASS** và phải ghi lại **output thực tế**.
## D. Bảo mật
* [ ] **Gate C:** Các thư mục `domain/` và `application/` không được import:
- `PySide6`
- `PyQt`
- `ui`
- `app`
- [ ] Không secret/PII/đường dẫn cá nhân trong code, test fixture, commit message, PR body.
- [ ] Ảnh chụp màn hình đính kèm đã được redact.
- [ ] Nếu chạm permission / credential / MCP write-exec / sandbox / network / TLS /
isolation / model routing / xoá dữ liệu → đánh dấu `security-review: required` và ghi
rõ trong PR rằng **CI xanh không đủ để merge**.
* [ ] **Gate A:** Không tạo thêm secret hoặc thông tin nhạy cảm dạng plaintext.
## E. Nội dung PR
* [ ] **Gate S:** Không có file nào vượt quá **400 dòng code (LOC)**.
- [ ] Summary nói **tại sao**, không chỉ **cái gì**.
- [ ] Change Type đã tick.
- [ ] Scope: nêu rõ cả phần **cố ý không** làm.
- [ ] Validation: có lệnh và output thật.
- [ ] Security Impact: đã điền, kể cả khi là "không có".
- [ ] Compatibility: đã tick.
- [ ] Reviewer Notes: chỉ ra chỗ cần soi kỹ nhất.
- [ ] Tài liệu (`docs/`, ảnh `docs/screens/`) đã cập nhật nếu cần.
* [ ] **Gate O:** Không có file/module mới bị bỏ quên.
File Python mới phải được sử dụng/import trong cùng thay đổi.
## F. Ranh giới
* [ ] **Gate A/N:** Test phải PASS.
Nếu đã có test FAIL từ trước thì phải ghi rõ đó là **lỗi có sẵn**, không phải lỗi do bản sửa này gây ra.
- [ ] Agent **không** tự merge, **không** tự đóng issue.
- [ ] Nếu là đóng góp của FSG AI Core: hiểu rằng chỉ "Done" khi PR đã merge vào Cowork Local,
kèm đủ core issue reference, PR, evidence, reviewer phía Cowork, merge reference.
---
## B. Kiểm tra bản sửa
* [ ] Có **regression test** cho lỗi đã sửa.
* [ ] Regression test phải chứng minh được:
- **Trước khi sửa:** test FAIL.
- **Sau khi sửa:** test PASS.
* [ ] Test chạy được ở chế độ headless:
`QT_QPA_PLATFORM=offscreen`
* [ ] Nếu thay đổi liên quan đến UI:
- Đã kiểm tra giao diện ở **Dark Mode**.
- Đã kiểm tra giao diện ở **Light Mode**.
- Nếu chưa thể kiểm tra bằng mắt, phải ghi rõ:
**"Chưa kiểm chứng bằng mắt"** và nêu lý do.
* [ ] Nếu thay đổi liên quan đến ngôn ngữ:
đã kiểm tra các ngôn ngữ bị ảnh hưởng.
---
## C. Kiểm tra phạm vi thay đổi và Git
* [ ] Một PR chỉ giải quyết **một thay đổi logic chính**.
Không đưa refactor không liên quan vào cùng PR.
* [ ] Không tự ý format hoặc thay đổi indent của toàn bộ file.
Diff phải rõ ràng và dễ review.
* [ ] Làm việc trên **branch riêng**.
Không commit trực tiếp vào `main`.
* [ ] Commit message phải nêu:
- Nguyên nhân gốc của lỗi.
- Vị trí code liên quan (`file:line`).
- Issue liên quan.
* [ ] Không commit các file/dữ liệu sau:
- `.env`
- `config.json` local
- `.cowork_local/`
- `.venv/`
---
## D. Kiểm tra bảo mật
* [ ] Không có các thông tin sau trong code, test fixture, commit message hoặc PR body:
- Secret
- PII/thông tin cá nhân
- Đường dẫn chứa thông tin cá nhân trên máy local
* [ ] Nếu có ảnh chụp màn hình trong PR:
đã che (redact) toàn bộ thông tin nhạy cảm trước khi đính kèm.
* [ ] Nếu thay đổi liên quan đến một trong các nội dung sau:
```
- Permission/quyền truy cập
- Credential/thông tin xác thực
- MCP write/exec
- Sandbox
- Network
- TLS
- Isolation
- Model routing
- Xóa dữ liệu
thì phải:
1. Đặt `security-review: required`.
2. Ghi rõ trong PR rằng:
**"CI xanh không có nghĩa là có thể merge ngay."**
3. Chờ security review theo quy trình trước khi merge.
```
---
## E. Kiểm tra nội dung PR
* [ ] **Summary** phải giải thích **tại sao cần sửa**, không chỉ mô tả đã sửa cái gì.
* [ ] Đã chọn **Change Type** phù hợp.
* [ ] **Scope** phải ghi rõ:
- Những gì đã thay đổi.
- Những gì **cố ý không thay đổi**.
* [ ] **Validation** phải ghi:
- Lệnh đã chạy.
- Kết quả thực tế/output.
* [ ] **Security Impact** phải được điền.
Nếu không ảnh hưởng bảo mật, ghi rõ **"Không có"**.
* [ ] Đã chọn **Compatibility** phù hợp.
* [ ] **Reviewer Notes** phải chỉ ra những phần reviewer cần kiểm tra kỹ nhất.
* [ ] Đã cập nhật tài liệu nếu cần:
- `docs/`
- Ảnh màn hình trong `docs/screens/`
---
## F. Giới hạn quyền của Agent
* [ ] Agent **không được tự merge PR**.
* [ ] Agent **không được tự đóng issue**.
* [ ] Nếu đây là đóng góp từ **FSG AI Core**, cần hiểu rằng trạng thái **"Done"** chỉ được xác nhận khi PR đã thực sự được merge vào Cowork Local và có đầy đủ:
```
- Core issue reference
- PR reference
- Evidence
- Reviewer phía Cowork
- Merge reference
```
+190 -36
View File
@@ -1,49 +1,203 @@
# Checklist review bản vá UI (visual)
# Checklist review bản vá UI (Visual)
Dùng bởi `ui-visual-fixer` (bước 7) và `regression-reviewer` (bước 5).
Checklist này được sử dụng bởi:
## A. Đúng file
* `ui-visual-fixer` — kiểm tra ở bước 7.
* `regression-reviewer` — kiểm tra ở bước 5.
- [ ] Đã `grep` cả `ui/` và `presentation/`; file được sửa là file thực sự import vào runtime.
- [ ] Widget này không có bản trùng tên ở thư mục còn lại.
Mục tiêu: đảm bảo bản vá UI sửa đúng nguyên nhân, không phá theme, layout, icon hoặc vòng đời của giao diện.
## B. Màu & theme
---
- [ ] Không hex literal (`#rrggbb`), không tên màu (`"red"`) ngoài `theme/`.
- [ ] Không `setStyleSheet` cục bộ mới; style đi qua `objectName` + `theme/qss.py`.
- [ ] Token mới có ở **cả** `DARK` và `LIGHT`.
- [ ] Chữ trên nền đặc dùng `accent_solid`, không dùng `accent`.
- [ ] Bậc bề mặt đúng ngữ nghĩa: `bg` / `surface` / `surface_raised` / `overlay` / `sunken`.
- [ ] Contrast ≥ 4.5:1 cho body text và chữ trên nút đặc, ở cả hai theme.
- [ ] Không thêm gradient/glow (trái ràng buộc thiết kế).
- [ ] Nav rail vẫn tối hơn vùng nội dung.
- [ ] Không trả bốn giá trị đã nhích lên WCAG AA về giá trị VS Code gốc.
- [ ] Nếu chạm `_TEMPLATE`: đã liệt kê phạm vi ảnh hưởng toàn app.
## A. Kiểm tra đúng file
## C. Layout & kích thước
* [ ] Đã tìm kiếm trong **cả `ui/` và `presentation/`** để xác định file thực sự được ứng dụng sử dụng khi chạy.
- [ ] Không thêm `setFixedWidth` / `setFixedSize` / `setFixedHeight` mới.
- [ ] Stretch factor / size policy được đặt tường minh.
- [ ] `QScrollArea` có `setWidgetResizable(True)`.
- [ ] Margin/spacing của layout lồng nhau không cộng dồn ngoài ý muốn.
- [ ] Còn đúng ở cửa sổ nhỏ nhất **và** maximize.
- [ ] Còn đúng ở scale 125% / 150% nếu bản vá chạm kích thước.
* [ ] Đã kiểm tra xem widget có file/bản triển khai trùng tên ở thư mục còn lại hay không.
## D. Icon & vẽ tay
* [ ] Nếu có nhiều file cùng chức năng, đã xác định rõ **file nào thực sự được import và chạy**.
- [ ] Icon lấy qua `ui/icons.py::icon`, không load file trực tiếp.
- [ ] `paintEvent` đọc màu qua `current_palette()`, không đọc lại config.
- [ ] Dùng `update()`, không `repaint()` trong vòng lặp.
- [ ] `QPainter` có `end()`; nền được xoá đúng cách.
---
## E. Vòng đời
## B. Kiểm tra màu sắc và Theme
- [ ] Bản vá còn đúng khi đổi theme **trước** rồi mới mở màn dựng lười (P07).
- [ ] `setProperty` để đổi style động có kèm `unpolish`/`polish`.
- [ ] Không `connect()` lặp lại trong hàm được gọi nhiều lần.
* [ ] Không thêm mã màu trực tiếp như `#rrggbb` hoặc tên màu như `"red"` bên ngoài thư mục `theme/`.
## F. Bằng chứng
* [ ] Không thêm `setStyleSheet()` trực tiếp vào widget.
Style phải được quản lý thông qua:
- [ ] Đã đối chiếu `docs/screens/<slug>-dark.png` và `<slug>-light.png`.
- [ ] Ảnh trong `docs/screens/` cần cập nhật thì đã nêu.
- [ ] Có test regression chạy headless, đỏ-trước-xanh-sau.
```
`objectName` → `theme/qss.py`
```
* [ ] Nếu thêm token màu mới, token đó phải được khai báo cho **cả `DARK` và `LIGHT`**.
* [ ] Khi đặt chữ trên nền màu đặc, dùng `accent_solid`.
Không dùng `accent` cho trường hợp này.
* [ ] Dùng đúng loại màu nền theo mục đích:
```
- `bg` — nền chính.
- `surface` — bề mặt thông thường.
- `surface_raised` — bề mặt nổi.
- `overlay` — lớp phủ.
- `sunken` — khu vực chìm.
```
* [ ] Contrast của chữ đạt tối thiểu **4.5:1** đối với:
- Body text.
- Chữ trên nút có nền đặc.
- Cả Dark Mode và Light Mode.
* [ ] Không thêm:
- Gradient.
- Glow.
```
Đây là các kiểu không phù hợp với design constraint hiện tại.
```
* [ ] `Nav rail` vẫn **tối hơn khu vực nội dung**.
Đây là thiết kế có chủ ý, không tự ý làm sáng lên.
* [ ] Không khôi phục các giá trị màu cũ theo VS Code nếu các giá trị hiện tại đã được điều chỉnh để đạt WCAG AA.
* [ ] Nếu thay đổi `_TEMPLATE`:
đã đánh giá và ghi rõ **phạm vi ảnh hưởng trên toàn ứng dụng** vì `_TEMPLATE` có thể ảnh hưởng nhiều màn hình.
---
## C. Kiểm tra Layout và kích thước
* [ ] Không thêm mới:
```
- `setFixedWidth()`
- `setFixedHeight()`
- `setFixedSize()`
để che hoặc né lỗi layout.
```
* [ ] `stretch factor` và `size policy` được thiết lập rõ ràng khi cần.
* [ ] Nếu sử dụng `QScrollArea`, phải có:
```
`setWidgetResizable(True)`
```
* [ ] Kiểm tra margin và spacing của các layout lồng nhau.
Không được để chúng cộng dồn khiến UI bị lệch hoặc quá rộng.
* [ ] UI vẫn hiển thị đúng ở:
- Kích thước cửa sổ nhỏ nhất.
- Cửa sổ maximize.
* [ ] Nếu bản vá liên quan đến kích thước, phải kiểm tra thêm ở:
- Scale 125%.
- Scale 150%.
---
## D. Kiểm tra Icon và Custom Painting
* [ ] Icon phải được lấy thông qua:
```
`ui/icons.py::icon`
Không tự load file icon trực tiếp.
```
* [ ] Trong `paintEvent()`, màu sắc phải lấy từ:
```
`current_palette()`
Không đọc lại màu trực tiếp từ config.
```
* [ ] Trong các vòng lặp hoặc thao tác cập nhật UI, dùng:
```
`update()`
Không dùng `repaint()` nếu không thực sự cần thiết.
```
* [ ] `QPainter` được kết thúc đúng cách bằng `end()` khi sử dụng thủ công.
* [ ] Nền của khu vực custom painting được xử lý/xóa đúng cách, không để lại hình ảnh hoặc pixel cũ.
---
## E. Kiểm tra vòng đời UI
* [ ] UI vẫn hoạt động đúng nếu người dùng:
```
1. Đổi theme trước.
2. Sau đó mới mở màn hình được tạo theo kiểu lazy.
Đặc biệt kiểm tra lỗi **P07**.
```
* [ ] Nếu dùng `setProperty()` để thay đổi style động:
phải gọi `unpolish()` và `polish()` khi cần để QSS được áp dụng lại.
* [ ] Không gọi `connect()` nhiều lần trong một hàm có thể được gọi nhiều lần.
* [ ] Không tạo signal/slot bị kết nối lặp, gây ra:
- Event chạy nhiều lần.
- UI cập nhật nhiều lần.
- Memory leak hoặc hành vi bất thường.
---
## F. Kiểm tra bằng chứng
* [ ] Đã đối chiếu với screenshot trong:
```
`docs/screens/<slug>-dark.png`
và
`docs/screens/<slug>-light.png`
```
* [ ] Nếu bản vá làm thay đổi giao diện, đã xác định screenshot nào cần cập nhật.
* [ ] Nếu cần cập nhật screenshot trong `docs/screens/`, phải ghi rõ trong phạm vi thay đổi.
* [ ] Có regression test cho lỗi đã sửa.
* [ ] Regression test chạy được ở chế độ headless:
```
`QT_QPA_PLATFORM=offscreen`
```
* [ ] Regression test chứng minh được:
```
**Trước khi sửa → FAIL**
**Sau khi sửa → PASS**
```
---
## Kết luận
Chỉ đánh giá bản vá là **PASS** khi:
1. Sửa đúng file thực sự chạy.
2. Không phá theme hoặc layout hiện có.
3. Không dùng workaround để che lỗi.
4. Không tạo regression.
5. Có regression test phù hợp.
6. Có đủ bằng chứng kiểm chứng.
7. Các vấn đề liên quan đến security hoặc product decision đã được route đúng agent/người phụ trách.
+198 -34
View File
@@ -1,48 +1,212 @@
# Checklist review bản vá UX (flow)
# Checklist review bản vá UX (Flow)
Dùng bởi `ux-flow-fixer` (bước 8) và `regression-reviewer`.
Checklist này được sử dụng bởi:
## A. Bốn trạng thái
* `ux-flow-fixer` — kiểm tra ở bước 8.
* `regression-reviewer` — kiểm tra trong quá trình review bản vá.
Cho mỗi view có dữ liệu bất đồng bộ:
Mục tiêu: đảm bảo người dùng luôn biết **hệ thống đang làm gì, chuyện gì xảy ra và cần làm gì tiếp theo**, đồng thời không bị mất dữ liệu.
- [ ] **Rỗng** — hiện thông điệp có nghĩa, nói được bước tiếp theo (không phải màn trắng).
- [ ] **Đang tải** — có dấu hiệu chuyển động; nút bị vô hiệu hoá để chống bấm đúp.
- [ ] **Lỗi** — nói *cái gì hỏng* và *làm gì tiếp*; có đường thử lại; không in nguyên exception.
- [ ] **Thành công** — có xác nhận rõ; có undo nếu hành động khó đảo ngược.
---
## B. An toàn dữ liệu
## A. Kiểm tra 4 trạng thái chính
- [ ] Ô nhập dài (instruction, composer, node property, AI Edit) không mất nội dung khi
chuyển tab / đóng dialog / đổi project.
- [ ] Có dirty-state; `closeEvent` chặn khi còn thay đổi chưa lưu.
- [ ] Hành động phá huỷ (xoá project/task, ghi đè file) có xác nhận.
- [ ] Xác nhận nêu rõ **cái gì** sẽ mất, không phải "Bạn có chắc không?".
- [ ] Nút phá huỷ **không** phải default button, **không** nhận Enter.
Đối với mỗi màn hình có dữ liệu hoặc thao tác chạy bất đồng bộ, phải kiểm tra đủ 4 trạng thái:
## C. Phản hồi theo thời gian
### 1. Trạng thái Rỗng (Empty)
- [ ] 100ms-1s: đổi con trỏ hoặc vô hiệu hoá nút.
- [ ] 1s-10s: chỉ báo tiến trình rõ ràng.
- [ ] \>10s: có tiến trình, **huỷ được**, không chặn phần còn lại của UI.
- [ ] Việc nặng chạy ở service `application/`, không ở GUI thread.
- [ ] Bấm hai lần không chạy hai lần (kiểm `connect()` trùng — P10).
* [ ] Khi chưa có dữ liệu, màn hình phải hiển thị thông báo có ý nghĩa.
## D. Khám phá được
* [ ] Thông báo phải cho người dùng biết **cần làm gì tiếp theo**.
- [ ] Mọi nút icon-only có tooltip (nav rail thu gọn, toolbar Co4E, top bar).
- [ ] Nút bị vô hiệu hoá nói được **lý do** (mẫu đúng: `app.nav.needs_project`).
- [ ] Chức năng chính không bị chôn sau menu chuột phải mà không có lối vào khác.
- [ ] Thứ tự control khớp thứ tự người dùng thực hiện.
* [ ] Không để màn hình trắng khiến người dùng không biết chuyện gì đang xảy ra.
## E. Nhất quán
### 2. Trạng thái Đang tải (Loading)
- [ ] Cùng một hành động dùng cùng một từ trên mọi màn (không chỗ "Lưu" chỗ "Cập nhật").
- [ ] Vị trí nút chính/phụ giống các dialog khác.
- [ ] Chuỗi mới đi qua `tr()` với đủ `en`/`ja`/`vi`.
* [ ] Có dấu hiệu rõ ràng cho biết hệ thống đang xử lý, ví dụ loading indicator.
## F. Phạm vi
* [ ] Các nút có thể gây chạy lại cùng một thao tác được vô hiệu hóa trong lúc đang xử lý.
- [ ] Bản vá chọn mức can thiệp thấp nhất (thêm thông tin trước, đổi luồng sau).
- [ ] Thay đổi luồng được đánh dấu là **đề xuất** cần Cowork Team duyệt.
- [ ] Có test regression cho signal/state, chạy headless.
* [ ] Bấm liên tục hoặc bấm đúp không được tạo ra nhiều request/thao tác giống nhau.
### 3. Trạng thái Lỗi (Error)
* [ ] Thông báo lỗi phải cho biết:
- **Chuyện gì đã xảy ra.**
- **Người dùng cần làm gì tiếp theo.**
* [ ] Có cách để người dùng **thử lại** khi phù hợp.
* [ ] Không hiển thị nguyên exception, stack trace hoặc thông tin kỹ thuật khó hiểu cho người dùng.
### 4. Trạng thái Thành công (Success)
* [ ] Sau khi thao tác thành công, phải có thông báo/xác nhận rõ ràng.
* [ ] Với thao tác khó hoặc không thể hoàn tác, phải có cơ chế **Undo** nếu phù hợp.
---
## B. Kiểm tra an toàn dữ liệu
* [ ] Các ô nhập nội dung dài, ví dụ:
- Instruction
- Composer
- Node property
- AI Edit
```
không được mất nội dung khi:
- Chuyển tab.
- Đóng/mở dialog.
- Đổi project.
```
* [ ] Có cơ chế xác định **dirty-state** khi dữ liệu đã thay đổi nhưng chưa lưu.
* [ ] `closeEvent` phải cảnh báo hoặc chặn việc đóng màn hình khi vẫn còn thay đổi chưa lưu.
* [ ] Các thao tác có thể làm mất dữ liệu phải có bước xác nhận, ví dụ:
- Xóa project.
- Xóa task.
- Ghi đè file.
* [ ] Nội dung xác nhận phải nói rõ **dữ liệu nào sẽ bị mất**.
```
Không dùng thông báo quá chung chung như:
`"Bạn có chắc không?"`
```
* [ ] Nút thực hiện thao tác phá hủy dữ liệu:
- Không được đặt làm **default button**.
- Không được thực hiện khi người dùng chỉ nhấn `Enter`.
---
## C. Kiểm tra phản hồi theo thời gian
Phản hồi của UI phải phù hợp với thời gian xử lý:
* [ ] **100ms – 1s:**
Có thể thay đổi con trỏ hoặc vô hiệu hóa nút để người dùng biết thao tác đã được nhận.
* [ ] **1s – 10s:**
Hiển thị chỉ báo tiến trình rõ ràng.
* [ ] **Trên 10s:**
- Có chỉ báo tiến trình.
- Người dùng có thể **hủy thao tác** khi phù hợp.
- Không khóa toàn bộ UI nếu không cần thiết.
* [ ] Các tác vụ xử lý nặng không được chạy trực tiếp trên GUI thread.
Phải chuyển phần xử lý nặng sang service trong `application/`.
* [ ] Một thao tác không được chạy hai lần khi người dùng bấm liên tục hoặc bấm đúp.
* [ ] Kiểm tra các `connect()` có bị đăng ký nhiều lần hay không, đặc biệt với lỗi **P10**.
---
## D. Kiểm tra khả năng khám phá chức năng
Người dùng phải dễ dàng biết **nút này làm gì và tìm chức năng ở đâu**.
* [ ] Tất cả các nút chỉ có icon (`icon-only`) đều có tooltip.
```
Đặc biệt kiểm tra:
- Nav rail khi thu gọn.
- Toolbar Co4E.
- Top bar.
```
* [ ] Nút đang bị vô hiệu hóa phải cho người dùng biết **tại sao không thể bấm**.
```
Ví dụ sử dụng key:
`app.nav.needs_project`
```
* [ ] Chức năng chính không được chỉ nằm trong menu chuột phải nếu không có cách truy cập khác.
* [ ] Thứ tự các control trên màn hình phải phù hợp với **thứ tự người dùng thực hiện công việc**.
---
## E. Kiểm tra tính nhất quán
* [ ] Một hành động phải sử dụng **cùng một thuật ngữ** trên toàn bộ ứng dụng.
```
Ví dụ:
Nếu dùng `"Lưu"` ở một màn hình thì không nên dùng `"Cập nhật"` ở màn hình khác cho cùng một hành động.
```
* [ ] Vị trí của nút chính và nút phụ phải nhất quán với các dialog khác.
* [ ] Chuỗi text mới phải sử dụng `tr()`.
* [ ] Chuỗi mới phải có bản dịch đầy đủ cho:
```
- `en`
- `ja`
- `vi`
```
* [ ] Không hardcode text mới trực tiếp trong UI code nếu text đó cần hỗ trợ đa ngôn ngữ.
---
## F. Kiểm tra phạm vi thay đổi
* [ ] Bản vá sử dụng **cách can thiệp nhỏ nhất có thể**.
```
Ưu tiên:
**Bổ sung thông tin → cải thiện feedback → điều chỉnh control → thay đổi flow**
Không thay đổi cả luồng khi chỉ cần bổ sung thông tin.
```
* [ ] Nếu cần thay đổi flow của người dùng, thay đổi đó phải được ghi rõ là:
```
**ĐỀ XUẤT**
```
* [ ] Agent không tự quyết định thay đổi product/UX quan trọng.
* [ ] Các thay đổi flow cần được **Cowork Team xem xét và phê duyệt**.
* [ ] Có regression test kiểm tra:
- Signal.
- State.
- Chuyển trạng thái.
- Hành vi của user flow liên quan.
* [ ] Regression test chạy được ở chế độ headless:
```
`QT_QPA_PLATFORM=offscreen`
```
---
## Kết luận
Bản vá UX chỉ nên được đánh giá là đạt khi:
1. Người dùng biết rõ trạng thái hiện tại của hệ thống.
2. Không có nguy cơ mất dữ liệu ngoài ý muốn.
3. UI phản hồi phù hợp với thời gian xử lý.
4. Chức năng dễ tìm và dễ hiểu.
5. Cách gọi tên và cách bố trí control nhất quán.
6. Thay đổi flow lớn đã được đánh dấu để Cowork Team phê duyệt.
7. Có regression test chứng minh flow vẫn hoạt động đúng.