Files
CASAN/docs/plans/CASAN_PLAN_FUTURE_PHASES.md
T
thanhnvandClaude Opus 4.8 fa3dd94c76 docs: restore casan-next-plans roadmap into docs/plans (was wrongly deleted)
The plan set (Plan-00..18, backlog/hardening/QA status, team allocation) is the ONGOING
roadmap, not a finished competition artifact — restored from history into docs/plans/.
Plan-01 (restructure) marked ✅ done; the rest remain to do.

Co-Authored-By: Claude Opus 4.8 (1M context) <noreply@anthropic.com>
2026-07-08 14:46:50 +09:00

5.1 KiB
Raw Blame History

CASAN — Backlog Phase sau (Vision / Platform, CHƯA làm)

Gom các ý tưởng nâng tầm platform chưa cần thiết ngay, để lưu và làm ở phase phát triển sau. KHÔNG mở thành plan riêng bây giờ (tránh phình phạm vi). Mỗi mục sẽ "tốt nghiệp" thành plan riêng khi đủ điều kiện.

Nhãn: [mở rộng] = nối vào plan đã có · [vision] = hạ tầng lớn, để sau. Nguyên tắc trung thực: đây là tầm nhìn chưa xây — khi trình bày phải nói rõ.

Điều kiện "tốt nghiệp" thành plan riêng

Một mục ở đây chỉ tách ra plan khi: (a) plan phụ thuộc đã xong, và (b) có nhu cầu/dữ liệu thật để làm có ý nghĩa.


B1. Human Approval & Decision Workflow [mở rộng — KHÔNG plan riêng]

  • Bản chất: nâng REQUIRE_APPROVAL thành workflow thật: phát hiện → tạo approval request → đúng người duyệt → H5 audit actor+reason → H7 resume đúng state.
  • Nối vào: Plan-07 §C0/C4 (outcome + reviewer role) và Plan-04 (duyệt casan improve).
  • Vì sao chưa tách: đã có mầm ở 07/04; chỉ cần mở rộng, chưa cần plan mới.
  • Tốt nghiệp khi: 07-C4 + 04 chạy, cần workflow resume-after-approval thật trong tổ chức.

B2. H7 Orchestration State Machine [vision]

  • Bản chất: vòng đời run thành state machine: PENDING→RUNNING_STEP_n→WAITING_APPROVAL→RETRYING→ROLLBACKING→COMPLETED/FAILED_*; checkpoint/resume/retry/timeout/concurrency/run-lock/kill-switch.
  • Vì sao hoãn: biến harness-script thành workflow engine = rewrite hạ tầng lớn; với demo/thi là over-scope. Checkpoint/rollback hiện [có] đã đủ.
  • Tốt nghiệp khi: chạy production đa run song song, cần resume-after-approval + concurrency thật.

B3. Model Benchmark, Routing & Escalation [mở rộng — nối 02/03]

  • Bản chất: đo model theo vai (SRS/spec/code), chọn "rẻ nhất vẫn pass H3/H4", escalate khi H3 REJECT ≥ N; model-router theo policy.
  • Nối vào: Plan-02 (source-gen escalation) + Plan-03 (đa nhà cung cấp) + model-fallback.yaml [có].
  • Vì sao chưa tách: benchmark cần dữ liệu multi-model thật — chưa nối model (02/03) thì benchmark rỗng.
  • Tốt nghiệp khi: 02+03 xong, có ≥2 model chạy thật để so số.

B4. Governed CASAN Memory [vision]

  • Bản chất: biến lịch sử (lỗi từng gặp, decision đã duyệt, pattern injection đã chặn, cost profile, model perf) thành memory có governance: trust_level, domain, expiry, used_by, can_modify.
  • Vì sao hoãn: rủi ro poisoning cao; overlap Plan-04; cần audit + quyền duyệt chặt trước.
  • Tốt nghiệp khi: Plan-04 self-improve + Plan-09 evidence vững, cần tái dùng tri thức qua nhiều run/dự án.

B5. Safe Auto-remediation [mở rộng — nối 04]

  • Bản chất: gate fail → phân loại root-cause → tự tạo patch → chạy test → sinh evidence → REQUIRE_APPROVAL (KHÔNG auto-merge).
  • Nối vào: Plan-04 (casan improve) như một track cao hơn.
  • Vì sao chưa tách: là bậc nâng của 04, không phải plan độc lập.
  • Tốt nghiệp khi: 04 đề-xuất-cải-tiến chạy ổn, muốn tự sinh patch có kiểm soát.

B6. CASAN Platform SLO & KPI Dashboard [một phần mở rộng — nối business-kpi-report.sh + Plan-09/04]

  • Bản chất: KPI cho chính CASAN: block_rate, false_positive_rate, false_negative_rate, token_saved, cost_per_run, time_to_approval, rollback_success, incident_count, model_reject_rate, reuse_count.
  • Nối vào: business-kpi-report.sh [có] + generate-agentops-dashboard.py [có] + Evidence Pack (Plan-09).
  • Vì sao chưa tách: KPI/run trình bày được ngay; KPI platform đa dự án cần chạy thật đã (sau 06/12).
  • Tốt nghiệp khi: có ≥2 dự án + nhiều run để KPI có ý nghĩa vận hành.

Bảng tổng ưu tiên (khi các plan nền xong)

Mục Loại Nối/Phụ thuộc Khi nào làm
B1 Approval workflow mở rộng 07-C4, 04 sớm (mở rộng nhẹ)
B3 Model benchmark mở rộng 02, 03 sau khi nối model thật
B5 Auto-remediation mở rộng 04 sau 04
B6 Platform KPI một phần 06, 12, 09 sau khi có nhiều run/dự án
B2 H7 state machine vision 07, 14-scope production nghiêm túc
B4 Governed memory vision 04, 09 tầm cao, làm cuối

Tuyên bố trung thực (khi trình bày)

Các năng lực trong file này là tầm nhìn platform, CHƯA hiện thực. Phần đã làm & đo được là H4/H5/H6 + production-hardening (Plan-07). Evidence Pack (09), Traceability (10), Domain Pack (12) là bước kế tiếp đã có kế hoạch. State machine / governed memory / benchmark là dài hạn.


Liên quan: CASAN_PLAN_00_INDEX.md (mục lục) · các plan nền 01–08.