Files
CASAN/casan-next-plans/CASAN_BACKLOG_STATUS.md
T

7.7 KiB
Raw Blame History

CASAN — Backlog & Handoff Status (single source of truth for "what's left")

Mục đích: liệt kê MỌI hạng mục còn tồn đọng theo ưu tiên, kèm trạng thái + bước tiếp theo cụ thể + cờ phụ-thuộc-hạ-tầng, để bất kỳ AI/người nào tiếp quản cũng làm tiếp được ngay. Cập nhật mỗi khi hoàn thành một mục.

Cập nhật lần cuối: 2026-07-06 · Nhánh làm tiếp từ handoff Claude. Test hiện tại: 218 PASS / 0 FAIL trên 13 core harness suite; phase3-model-router riêng 10 PASS / 0 FAIL; frontend Vitest 16 PASS / 0 FAIL. Backend npm test còn bị chặn bởi test-infra cũ (schema.prisma MySQL nhưng setup-sqlite.mjs chạy SQLite). Điểm công tâm vẫn quanh ~81/100, harness thấp nhất 80; TIER 2 infra thật vẫn là trần Strong. Nguồn liên quan: CASAN_HARDENING_STATUS.md (chi tiết control) · evidence/scoring-run-report.md (điểm).

Quy ước

  • Nhãn: ✅ done+test · 🟡 MVP done (bản prod cần hạ tầng) · 🟦 deliverable-now (làm được offline) · 🔌 needs-infra (cần key/dịch vụ ngoài) · 📋 handoff-only (platform lớn, cần nhiều phiên).
  • Nguyên tắc bàn giao: mỗi mục 🔌/📋 phải có "Bước tiếp theo" đủ cụ thể để người khác bắt tay ngay.
  • Bất biến an toàn: giữ 218/0 core harness; mọi control mới phải có test đối kháng fail-able; không hardcode verdict, không bypass.

TIER 1 — Làm được ngay (deterministic/mock, đóng nốt Plan-07) 🟦

# Hạng mục Plan Trạng thái Bước tiếp theo
T1.1 Model-digest pinning (chống model bị tráo/poison) 07 B4 / V16 ✅ done+test .specify/security/model-digest.pin pin ornith:9b; model-call.py gọi model-digest-check.sh verify trước Ollama; mismatch mặc định BLOCK, rollout mode WARN. Test: phase3-model-router pin→OK, đổi→WARN/BLOCK.
T1.2 IdP/OIDC cho approval (thay registry pubkey tĩnh) 07 C4 / V20 ✅ MVP done+test approval-verify.sh chấp nhận CASAN_APPROVAL_JWT RS256 ký bởi mock IdP, verify chữ ký bằng pubkey, check sub/role/exp + bind action/actor/input_sha256. Test: JWT hợp lệ→APPROVED, hết hạn/sai role/chữ ký giả→DENY. Prod còn cần IdP/JWKS thật.
T1.3 Traceability REQ→code→test (khác biệt nhất) 10 ✅ MVP done+test traceability-matrix.py parse FR-xx từ requirement, dùng .specify/traceability-map.json, gate mọi FR có ≥1 code + ≥1 test; Evidence Pack thêm traceability-matrix.json. Test: FR đủ→PASS, FR thiếu test→FAIL.

TIER 2 — Plan-07 gaps cần hạ tầng (MVP đã có, cần bản prod) 🔌

# Hạng mục Trạng thái Bước tiếp theo (bản production)
T2.1 KMS mặc định + HSM 🟡 (Vault Transit live, chưa default) Đặt sign-audit-head.sh/telemetry-integrity.sh route qua KMS khi có VAULT_ADDR (đã vậy); thêm cấu hình prod: Vault/AWS-KMS/CloudHSM + token ngắn hạn qua IdP; bỏ fallback khoá local ở môi trường prod (giữ cho dev).
T2.2 WORM store thật (S3 Object Lock) 🟡 (ledger local hash-link) audit-ship.sh thêm backend S3: aws s3api put-object --object-lock-mode COMPLIANCE --retain-until-date …; hoặc QLDB. Giữ ledger local làm cache. Cần: AWS creds + bucket Object-Lock.
T2.3 Dashboard deploy + auth 🟡 (HTTP local + /healthz) Đóng gói dashboard-server.py vào container + nginx reverse-proxy + auth (OIDC/basic); expose /healthz cho uptime monitor. Cần: host + TLS cert.
T2.4 Kênh alert managed + on-call 🟡 (webhook + dead-letter) alert-dispatch.sh trỏ CASAN_ALERT_WEBHOOK tới Slack/PagerDuty incoming-webhook; map severity→on-call rota (tie C7 incident). Cần: webhook URL + rota.
T2.5 Billing-API telemetry thật 🟡 (fetch vs endpoint local) provider-usage-fetch.sh trỏ tới usage API thật của OpenAI/Anthropic (đã có schema-gate + reconcile). Cần: API key thật (chưa test).
T2.6 Sandbox: rootless/nsjail + base image CI 🟡 (container isolation live via Docker) Thêm profile nsjail/bubblewrap cho Linux CI (không cần Docker daemon); hardened base image tối thiểu. sandbox-container.sh đã có bản Docker.

TIER 3 — Platform plans (INDEX 01–12, việc lớn nhiều phiên) 📋

Plan Trạng thái Lõi cần làm (bước tiếp theo cho AI kế)
10 Traceability + H3 Eval ✅ MVP done+test Đã nối traceability vào Evidence Pack. Sau MVP: line/symbol-level traceability + H3 eval-set độc lập (nhiều model).
02 LLM source-gen 📋 chưa bắt đầu Thay template bằng LLM thật sinh source qua model-router.sh; đi qua wrapper H4→H7. Phụ thuộc 03. Bước 1: định contract prompt→file cho 1 module (objectives), gate bằng H3 judge + traceability.
03 Cloud patch 📋 chưa bắt đầu Bỏ stub trong model-call.py cho OpenAI/Anthropic; test bằng key thật (🔌). Bước 1: env CASAN_MODEL_PRIMARY=openai:…, xác thực round-trip + ghi provider-usage thật.
04 Self-improve 📋 chưa bắt đầu Khép vòng casan improve: đọc metrics/drift/hallucination → đề xuất vá → chạy lại gate. Phụ thuộc 02, 05. Bước 1: script đọc metrics.jsonl + drift-report.json → sinh backlog vá tự động.
05 CI/CD 📋 một phần (act_runner/deploy có) Chuẩn hoá pipeline phát hành package fpt-casan-sdd-harness + chạy 12 suite trong CI (Vault+Docker service). Bước 1: .gitea/workflows/harness-ci.yml chạy toàn bộ suite + security-gate.
06 Onboard dự án 2 📋 chưa bắt đầu Chứng minh reuse: cắm 1 repo khác + golden/corpus/input, đăng ký qua verify-harness-reuse.sh, không sửa gate. Phụ thuộc 01.
08 Context compression 📋 chưa bắt đầu Nén prompt/context giảm token (H1.5). Làm SAU khi core ổn (nén thêm bề mặt rủi ro → cần quét lại). Bước 1: đo token baseline mỗi step, thử tóm tắt có kiểm chứng (H3 judge so sánh).
12 Domain Pack SDK 📋 chưa bắt đầu Onboard bằng khai báo (golden/corpus/policy theo domain). Phụ thuộc 01, 06.
01 Restructure 📋 chưa bắt đầu Tái cấu trúc thư mục Phase 0→6. Nền cho 06/12. Rủi ro cao (đụng nhiều path) → làm trên nhánh riêng, giữ 218/0.
Future B1–B6 💤 vision CASAN_PLAN_FUTURE_PHASES.md — approval workflow nâng cao · state machine · model benchmark · governed memory · auto-remediation · platform KPI.

Trần điểm & điều kiện lên "Strong (81+)"

Harness thấp nhất = 80 (H5, H6). Để CẢ pipeline vào Strong cần đóng các mục 🔌 TIER 2 (IdP live, WORM-S3, KMS default, dashboard deploy, managed alert, billing-API) — đều là hạ tầng/khoá thật, không code thuần được nữa. Các mục 🟦 TIER 1 nâng H4/H2 nhưng không đổi trần (H5/H6 vẫn 80) cho tới khi TIER 2 xong.

Cách kiểm chứng nhanh (bất kỳ AI kế nào)

cd AINative_OKR_CASAN5
for s in run-casan4-harness adversarial-harness phase1-track-a phase2-track-c \
  phase3-evidence-pack phase-h5-approval phase-h5-infra phase-h6-agentops \
  phase-c7-incident phase-h4-multilingual phase-c6-sandbox phase-h4-split-inject \
  phase10-traceability; do
  bash .specify/tests/$s-tests.sh >/dev/null 2>&1 && echo "$s OK" || echo "$s FAIL"; done
# KMS live cần Vault dev; C6 live cần Docker (không có thì SKIP, không fail).