Files
CASAN/casan-next-plans/CASAN_PLAN_00_INDEX.md
T
2026-07-06 17:47:12 +09:00

6.4 KiB
Raw Blame History

CASAN — Mục lục Plan

Cập nhật: 2026-07-06. File này là mục lục thuần cho bộ plan CASAN. Trạng thái chi tiết không lặp ở đây để tránh lệch: "còn gì phải làm" xem CASAN_BACKLOG_STATUS.md (có legend nhãn chuẩn); "control nào đã implement+test" xem CASAN_HARDENING_STATUS.md. Ba file phân vai rõ, một sự thật ghi một nơi.

Hiện trạng một dòng

  • Scoring: CASAN Level 4; điểm công tâm quanh ~81/100; harness thấp nhất 80 (H5/H6) — trần do managed infra thật chưa có (xem Plan-07 TIER 2).
  • Core harness: 218 core checks PASS / 0 FAIL; local-prod Docker lab 2/0 (infra-lab verify 7/0). Đây là bất biến — mọi thay đổi phải giữ được.

Danh mục plan

Cột trạng thái chỉ là nhãn tóm tắt (legend: CASAN_BACKLOG_STATUS.md). Chi tiết "bước tiếp theo" nằm ở Backlog.

# File Mảng Nhãn
01 CASAN_PLAN_01_RESTRUCTURE.md Tái cấu trúc thư mục Phase 0→6 + tách package harness 📋
02 CASAN_PLAN_02_LLM_SOURCEGEN.md Nối LLM thật vào sinh source thay template 🟡 (đợt A)
03 CASAN_PLAN_03_CLOUD_PATCH.md Patch cloud OpenAI/Anthropic, bỏ stub 🟡 / 🔌 live
04 CASAN_PLAN_04_SELFIMPROVE.md Khép vòng casan improve 📋
05 CASAN_PLAN_05_CICD.md CI/CD + release package 🟡
06 CASAN_PLAN_06_ONBOARD.md Onboard dự án thật thứ 2 (chứng minh reuse) 📋
07 CASAN_PLAN_07_PRODUCTION_HARDENING.md H4/H5/H6 + Track C + TIER 2 managed infra 🟡 core / 🔌 T2
08 CASAN_PLAN_08_CONTEXT_COMPRESSION.md H1.5 context/token compression 📋
09 CASAN_PLAN_09_EVIDENCE_PACK.md Evidence Pack & certification 🟡
10 CASAN_PLAN_10_TRACEABILITY_EVAL.md REQ→code→test + H3 eval 🟡
12 CASAN_PLAN_12_DOMAIN_PACK.md Domain Pack SDK 📋
13 CASAN_PLAN_13_CONTROL_PLANE.md Control Plane: dashboard giám sát + quản lý + settings 📋
14 CASAN_PLAN_14_RBAC.md RBAC & quản trị đa dự án (multi-tenant) 📋
15 CASAN_PLAN_15_RESPONSIBLE_AI_DATA_GOV.md Responsible AI & Data Governance (FPT §14.3–14.4) 📋
16 CASAN_PLAN_16_SECURITY_AUDIT_REMEDIATION.md Security audit core harness + kế hoạch vá (tamper-evidence/injection/fail-open) 📋 audit xong
Future CASAN_PLAN_FUTURE_PHASES.md Approval workflow, state machine, benchmark, memory, remediation, KPI 💤 vision

Không có plan số 11: số 11 được bỏ trống có chủ ý — nhánh eval/traceability đã gộp vào Plan-10, không tách plan 11 riêng. Dãy nhảy 10 → 12 là bình thường.

Ưu tiên thực thi (core harness là mấu chốt)

Nguyên tắc định hướng: giá trị lõi của CASAN là core harness (gate H1→H7), không phải source-gen. Vì vậy ưu tiên đặt việc củng cố/mở rộng core harness lên trước; source-gen (Plan-02) là thứ yếu, làm sau khi core vững.

Ưu tiên Việc Vì sao
P1 Giữ 218/0 + đưa traceability line/symbol-level vào CI (Plan-10 + Plan-05) Bảo vệ & siết chính core harness — mấu chốt
P2 TIER 2 managed infra (Plan-07): IdP/JWKS, WORM-S3, KMS/HSM, dashboard TLS/OIDC, alert managed, billing thật Đòn bẩy duy nhất lên "Strong 81+"
P3 Plan-01 restructure (nhánh riêng, giữ 218/0) Nền để tách package harness → mở khoá 06/12
P4 Plan-06 onboard dự án 2 Chứng minh reuse core harness (thuyết phục nhất)
P5 Plan-05 CI/CD runner green + release package Tự động hoá bảo vệ core harness
P6 Plan-02 source-gen đợt B–D Thứ yếu — chỉ mở rộng sau khi core vững; mọi output vẫn qua H1→H7
P7 Plan-03 live cloud smoke Cần key thật (điều kiện gỡ blocker: xem Plan-03)
P8 Plan-04 / 08 / 12 Làm sau các plan nền

Track enterprise (bar tổ chức “rất cao”): Plan-13 Control Plane (dashboard giám sát + quản lý + settings) là trục chính, phụ thuộc Plan-14 (RBAC) + Plan-04 (approval) + Plan-07 C4 (IdP). Plan-15 (Responsible AI & Data Governance) bắt buộc cho FPT §14.3–14.4. Nhóm này song song track core harness, không thay thế nó.

Thứ tự phụ thuộc

flowchart LR
    CORE["Core harness 218/0<br/>(bất biến)"] --> P10X["10 Traceability++<br/>line/symbol + CI"]
    CORE --> P07T2["07 TIER 2 managed infra<br/>IdP/KMS/WORM/alerts/billing"]
    P10X --> P05["05 CI/CD<br/>release gates"]
    P07T2 --> STRONG["Strong 81+"]
    P01["01 Restructure<br/>(nhánh riêng)"] --> P06["06 Onboard dự án 2"]
    P01 --> P12["12 Domain Pack SDK"]
    P06 --> P12
    P05 --> P06
    P03["03 Cloud patch<br/>(keys/API)"] --> P02["02 Source-gen<br/>đợt A→D (thứ yếu)"]
    P02 --> P04["04 Self-improve"]
    P08["08 Compression<br/>sau core"] --> P02
    P07T2 --> P13["13 Control Plane<br/>monitor + manage + settings"]
    P14["14 RBAC"] --> P13
    P04 --> P13
    P13 --> P15["15 Responsible AI<br/>& Data Governance"]
    style CORE fill:#d0e8ff,stroke:#2c3e91,stroke-width:2px
    style STRONG fill:#d0ffd0,stroke:#1e8449,stroke-width:2px

Lệnh kiểm chứng nhanh

cd AINative_OKR_CASAN5
for s in run-casan4-harness adversarial-harness phase1-track-a phase2-track-c \
  phase3-evidence-pack phase-h5-approval phase-h5-infra phase-h6-agentops \
  phase-c7-incident phase-h4-multilingual phase-c6-sandbox phase-h4-split-inject \
  phase10-traceability; do
  bash .specify/tests/$s-tests.sh >/dev/null 2>&1 && echo "$s OK" || echo "$s FAIL"
done

bash .specify/tests/phase-prod-infra-lab-tests.sh
bash .specify/scripts/bash/infra-lab.sh verify

Ghi chú cho AI tiếp theo

  • CASAN_BACKLOG_STATUS.md = nguồn chuẩn "còn gì phải làm" (có legend nhãn + ánh xạ).
  • CASAN_HARDENING_STATUS.md = nguồn chuẩn "control nào đã implement+test".
  • CASAN_PLAN_03_CLOUD_PATCH.md = nguồn cho cloud provider patch + điều kiện gỡ blocker key.
  • Không stage các file audit log runtime nếu chỉ thay đổi do chạy verify.
  • Lỗi backend npm test (Prisma MySQL vs setup-sqlite.mjs) đã có chủ ở Backlog TIER 1 (T1.4) — là test-infra của app OKR, không phải core harness/source-gen.