Full authoritative run 2026-07-06: all 12 suites 211 PASS / 0 FAIL (KMS + container isolation live via Vault dev + Docker; security-gate 11/0). - run-hardening.sh: new "Vá đường lọt sâu" section (HD1 incident/kill-switch, HD2 multilingual VI/JA, HD3 true container isolation, HD4 split+classifier), closer updated to 211 checks. - CASAN_HARDENING_STATUS.md: Phase 6 deep-gap closers table; test inventory 175→211 (12 suites); C7/multilingual moved out of planned; C6 planned→partial (real isolation done); honest claim → H4 83, H2 82, H5/H6 stay 80 (infra-bound). - scoring-report-02-after-competition.md: current state — 211/0, H4 80→83, H2 80→82, avg 80.9→81.6, lowest harness still 80 (H5/H6), 3-milestone table. - README claim boundary: deep-gap closers listed; totals 175→211; H4/H2 bumps. Co-Authored-By: Claude Opus 4.8 (1M context) <noreply@anthropic.com>
5.1 KiB
CASAN — Chấm điểm CÔNG TÂM · Bản 2/2: SAU KHI THI (Mốc 2)
Chấm theo
casan_harness_assessment.md(rubric: 0–30 GAP · 31–60 Partial · 61–80 Good · 81–100 Strong=production). Mốc 2 = sau khi thi — saufeat/plan07-track-a-hardening+ H5/H6 hardening. Cùng phương pháp chấm như Bản 1. Điểm là đánh giá trưởng thành theo rubric (người chấm, neo vào bằng chứng + gap thật), KHÔNG phải (5/5 gate)×100.
1. Build được chấm
| Mốc | 2 — sau khi thi (sau feat/plan07-track-a-hardening) |
| Quy mô | 63 script (+26 vs bản thi) · 12 suite test đối kháng |
| Model | Ollama ornith:9b (local); đường cloud OpenAI/Anthropic đã hiện thực, chưa test key thật |
| H4/H5/H6 | ~4.0/5 (self-assessment dự án, CASAN_HARDENING_STATUS.md §4) |
2. Bằng chứng test đối kháng (thật, 0 lỗi)
- 211 test PASS / 0 FAIL trên 12 suite (bản nộp thi là 175/8 suite; +36 vá-lọt-sâu sau thi): run-casan4 35 · adversarial 44 · track-a 25 · track-c 29 · evidence-pack 7 · h5-approval 8 · h5-infra 7 · h6-agentops 20 · c7-incident 15 · h4-multilingual 7 · c6-sandbox 6 · h4-split-inject 8.
security-gateaggregate: PASS=11 FAIL=0 SKIP=0.- H4 recall model 0.85 > regex 0.00 · Benign-FP 0.00% / block 100.00% (95 mẫu EN/VI/JA + 16 vector).
- H5: approval ký-danh-tính (chống giả/replay/tự-duyệt) · KMS live Vault (rotate/non-exportable) · WORM audit (gap/tamper).
- H6: alert live (webhook·dead-letter) · provider-telemetry reconcile · dashboard
/healthzstale-aware · window circuit-breaker. - Vá lọt sâu (sau thi): C7 incident + kill-switch (CRIT→khoá scope) · đa ngôn ngữ VI/JA (0 FP) · cô lập container THẬT (Docker, kernel chặn egress/host-read) · split-injection (quét ngữ cảnh ghép) + classifier-injection.
3. Điểm CÔNG TÂM theo rubric — Mốc 2
| ID | Harness | Mốc 1 | Mốc 2 | Band | Cứng hoá thêm sau thi | Gap production còn mở |
|---|---|---|---|---|---|---|
| H1 | Context | 82 | 84 | Strong- | + log-levels + redaction + context-validate | chưa nén/RAG context lớn |
| H2 | Tool | 74 | 82 ⬆ | Good(đỉnh) | + action-gate + supply-chain + data-exfil gate + cô lập container THẬT (C6) | rootless/nsjail + base image cho CI |
| H3 | Evaluation | 82 | 82 | Strong- | (giữ) judge-gate live 5/0 | judge 1 model local |
| H4 | Security | 60 | 83 ⬆ | Good(đỉnh) | + unicode/base64 · tool-output scan · strict fail-closed · benign-FP 0% + đa ngôn ngữ VI/JA + split/classifier injection | model-digest pin · eval-set độc lập |
| H5 | Governance | 60 | 80 ⬆ | Good(đỉnh) | + approval ký-danh-tính · KMS live (rotate/non-exportable) · WORM audit ngoài | IdP live · WORM store thật (S3 Object Lock) · KMS mặc định |
| H6 | AgentOps | 60 | 80 ⬆ | Good(đỉnh) | + alert live (webhook·dead-letter) · provider reconcile · dashboard hosted /healthz · window breaker |
dashboard deploy thật + auth · kênh alert managed + on-call · billing-API thật |
| H7 | Orchestration | 80 | 80 | Good(đỉnh) | (giữ) Boss DAG · rollback · fallback · drift | chưa transaction-rollback xuyên step |
Average = 81.6 / 100 (H2 82 · H4 83 sau vá-lọt-sâu; H1 84 · H3 82 · H7 80) · Harness thấp nhất = 80 (H5·H6) · CASAN Level 4 — chứng minh bằng tấn công.
Vá-lọt-sâu sau thi (C7 incident/kill-switch · VI/JA · cô lập container thật · split/classifier) nâng H2→82, H4→83 và đóng chiều Incident-response (Track C). H5 và H6 vẫn 80 vì phần còn lại của chúng là HẠ TẦNG (IdP live · WORM store thật · KMS mặc định · dashboard/alert managed · billing-API) → trần pipeline vẫn 80 (harness thấp nhất quyết định). Muốn cả pipeline vào "Strong (81+)" phải đóng nốt các mục hạ tầng đó.
4. Kết luận Mốc 2 (trung thực)
- Ba harness GAP → nay đồng đều đỉnh "Good" (80); harness thấp nhất nhích 60 → 80 ⇒ trần pipeline cao hơn hẳn Mốc 1.
- Vẫn giữ ở 80, chưa lên "Strong/production (81+)": bản production của IdP live · WORM store thật · KMS mặc định + HSM · sandbox isolation · dashboard/alert managed · billing-API còn [planned] (
CASAN_HARDENING_STATUS.md §3). - Level 5 = các control đã hiện thực + test cục bộ; production Level 5 cần đóng nốt các gap trên.
5. So sánh các mốc (một dòng)
| Trước thi (Mốc 1) | Nộp thi (Mốc 2) | Nay — vá lọt sâu | |
|---|---|---|---|
| Test đối kháng | 79 / 0 | 175 / 0 | 211 / 0 |
| H4 · H5 · H6 | 60·60·60 | 80·80·80 | 83·80·80 |
| H2 (Tool) | 74 | 80 | 82 |
| Average | 71.1 | 80.9 | 81.6 |
| Harness thấp nhất | 60 | 80 | 80 (H5·H6 — chờ hạ tầng) |
| CASAN Level | 3→4 | 4 | 4 (chứng minh bằng tấn công) |
→ Bản 1/2 (trước khi thi): scoring-report-01-before-competition.md.