# CASAN — Chấm điểm CÔNG TÂM · Bản 2/2: SAU KHI THI (Mốc 2) > Chấm theo `casan_harness_assessment.md` (rubric: 0–30 GAP · 31–60 Partial · 61–80 Good · 81–100 Strong=production). > **Mốc 2 = sau khi thi** — sau `feat/plan07-track-a-hardening` + H5/H6 hardening. Cùng phương pháp chấm như Bản 1. > Điểm là đánh giá trưởng thành theo rubric (người chấm, neo vào bằng chứng + gap thật), KHÔNG phải (5/5 gate)×100. ## 1. Build được chấm | | | |---|---| | Mốc | **2 — sau khi thi** (sau `feat/plan07-track-a-hardening`) | | Quy mô | **63 script** (+26 vs bản thi) · 12 suite test đối kháng | | Model | Ollama `ornith:9b` (local); đường cloud OpenAI/Anthropic đã hiện thực, chưa test key thật | | H4/H5/H6 | **~4.0/5** (self-assessment dự án, `CASAN_HARDENING_STATUS.md §4`) | ## 2. Bằng chứng test đối kháng (thật, 0 lỗi) - **211 test PASS / 0 FAIL** trên **12 suite** (bản nộp thi là 175/8 suite; **+36 vá-lọt-sâu** sau thi): run-casan4 **35** · adversarial **44** · track-a **25** · track-c **29** · evidence-pack **7** · h5-approval **8** · h5-infra **7** · h6-agentops **20** · **c7-incident 15** · **h4-multilingual 7** · **c6-sandbox 6** · **h4-split-inject 8**. - `security-gate` aggregate: **PASS=11 FAIL=0 SKIP=0**. - H4 recall model **0.85** > regex 0.00 · Benign-FP **0.00% / block 100.00%** (95 mẫu EN/VI/JA + 16 vector). - H5: approval ký-danh-tính (chống giả/replay/tự-duyệt) · KMS live Vault (rotate/non-exportable) · WORM audit (gap/tamper). - H6: alert live (webhook·dead-letter) · provider-telemetry reconcile · dashboard `/healthz` stale-aware · window circuit-breaker. - **Vá lọt sâu (sau thi):** C7 incident + kill-switch (CRIT→khoá scope) · đa ngôn ngữ VI/JA (0 FP) · **cô lập container THẬT** (Docker, kernel chặn egress/host-read) · split-injection (quét ngữ cảnh ghép) + classifier-injection. ## 3. Điểm CÔNG TÂM theo rubric — Mốc 2 | ID | Harness | Mốc 1 | **Mốc 2** | Band | Cứng hoá thêm sau thi | Gap production còn mở | |----|---------|:--:|:--:|---|---|---| | H1 | Context | 82 | **84** | Strong- | + log-levels + redaction + context-validate | chưa nén/RAG context lớn | | H2 | Tool | 74 | **82** ⬆ | Good(đỉnh) | + action-gate + supply-chain + data-exfil gate + **cô lập container THẬT** (C6) | rootless/nsjail + base image cho CI | | H3 | Evaluation | 82 | **82** | Strong- | (giữ) judge-gate live 5/0 | judge 1 model local | | H4 | Security | 60 | **83** ⬆ | Good(đỉnh) | + unicode/base64 · tool-output scan · strict fail-closed · benign-FP 0% + **đa ngôn ngữ VI/JA** + **split/classifier injection** | model-digest pin · eval-set độc lập | | H5 | Governance | 60 | **80** ⬆ | Good(đỉnh) | + approval ký-danh-tính · KMS live (rotate/non-exportable) · WORM audit ngoài | IdP live · WORM store thật (S3 Object Lock) · KMS mặc định | | H6 | AgentOps | 60 | **80** ⬆ | Good(đỉnh) | + alert live (webhook·dead-letter) · provider reconcile · dashboard hosted `/healthz` · window breaker | dashboard deploy thật + auth · kênh alert managed + on-call · billing-API thật | | H7 | Orchestration | 80 | **80** | Good(đỉnh) | (giữ) Boss DAG · rollback · fallback · drift | chưa transaction-rollback xuyên step | **Average = 81.6 / 100 (H2 82 · H4 83 sau vá-lọt-sâu; H1 84 · H3 82 · H7 80) · Harness thấp nhất = 80 (H5·H6) · CASAN Level 4 — chứng minh bằng tấn công.** > Vá-lọt-sâu sau thi (C7 incident/kill-switch · VI/JA · cô lập container thật · split/classifier) nâng **H2→82, H4→83** và đóng chiều Incident-response (Track C). **H5 và H6 vẫn 80** vì phần còn lại của chúng là HẠ TẦNG (IdP live · WORM store thật · KMS mặc định · dashboard/alert managed · billing-API) → **trần pipeline vẫn 80** (harness thấp nhất quyết định). Muốn cả pipeline vào "Strong (81+)" phải đóng nốt các mục hạ tầng đó. ## 4. Kết luận Mốc 2 (trung thực) - Ba harness GAP → nay **đồng đều đỉnh "Good" (80)**; harness thấp nhất nhích 60 → **80** ⇒ trần pipeline cao hơn hẳn Mốc 1. - **Vẫn giữ ở 80, chưa lên "Strong/production (81+)"**: bản production của IdP live · WORM store thật · KMS mặc định + HSM · sandbox isolation · dashboard/alert managed · billing-API còn **[planned]** (`CASAN_HARDENING_STATUS.md §3`). - Level 5 = các control đã hiện thực + test cục bộ; production Level 5 cần đóng nốt các gap trên. ## 5. So sánh các mốc (một dòng) | | Trước thi (Mốc 1) | Nộp thi (Mốc 2) | Nay — vá lọt sâu | |---|---|---|---| | Test đối kháng | 79 / 0 | 175 / 0 | **211 / 0** | | H4 · H5 · H6 | 60·60·60 | 80·80·80 | **83·80·80** | | H2 (Tool) | 74 | 80 | **82** | | Average | 71.1 | 80.9 | **81.6** | | Harness thấp nhất | 60 | 80 | **80** (H5·H6 — chờ hạ tầng) | | CASAN Level | 3→4 | 4 | 4 (chứng minh bằng tấn công) | → Bản 1/2 (trước khi thi): `scoring-report-01-before-competition.md`.