# Cài CASAN kiểu tool (global install + `casan init`) — Plan-21 Mô hình **hybrid**: cài harness **một lần** vào máy (`$CASAN_HOME`), sau đó mỗi dự án chỉ chạy `casan init` để ghi **config riêng của dự án** — harness KHÔNG bị copy vào từng repo. Giống trải nghiệm codegraph. ## 1. Cài đặt (một lần cho mỗi máy) ```bash # macOS / Linux curl -fsSL https:///admin/casan5/raw/branch/main/install.sh | sh # Windows (PowerShell) irm https:///admin/casan5/raw/branch/main/install.ps1 | iex ``` Hoặc từ một checkout CASAN có sẵn: ```bash sh install.sh # macOS/Linux pwsh .\install.ps1 # Windows ``` Chọn **level đóng gói** để cài (theo `packaging/levels.json`): ```bash sh install.sh --level core # L1: harness + gates + CLI (casan run/gate/verify) sh install.sh --level devkit # L2 (mặc định): + adoption tooling (casan init, CI, domain-pack) sh install.sh --level platform # L3 preview: từ chối — là service, deploy riêng sh install.sh --level enterprise# L4 future: từ chối (chưa ship) ``` Levels là cumulative (devkit ⊃ core). `casan init` là tính năng của **L2 (devkit)**; cài `--level core` sẽ không có `casan init` (báo rõ ràng). Installer sẽ: - Copy harness vào `$CASAN_HOME/versions/` (mặc định `~/.casan`, Windows: `%LOCALAPPDATA%\casan`) và trỏ `current` vào version đó. - Ghi **hash toàn vẹn** của gate-code (`.harness-hash`) — mỏ neo cho pin+verify. - Ghi level đã cài vào `.casan-level`. - Tạo launcher `casan` (tự định vị install của chính nó) và đưa lên PATH (`~/.local/bin` hoặc `$CASAN_HOME/bin`). Installer dùng allowlist `packaging/runtime-layout.json`. Runtime global không chứa `tests/`, legacy `level5/`, internal test/CI runners, Platform dashboard/local lab, source docs hay bản sao installer. Policy cần thiết đã được chuẩn hóa vào `packages/casan-harness/config/`. > Windows cần **Git for Windows (Git Bash)** để *chạy* harness (xem > [CASAN_AGENTIC_CLIENTS_WINDOWS.md](CASAN_AGENTIC_CLIENTS_WINDOWS.md)) — không > cần WSL2. Cả hai OS cần `python3`. Biến môi trường hữu ích: `CASAN_HOME` (đổi nơi cài), `CASAN_SRC` (cài từ checkout cục bộ), `CASAN_DIST_URL` (tải tarball), `CASAN_NO_PATH_LINK=1` (không tự thêm PATH). ## 2. Adopt vào một dự án bất kỳ ```bash cd casan init # interactive: chọn Claude, Codex, VS Code/Copilot # hoặc chọn level áp dụng cho project: casan init --level 1 --project my-app --client claude casan init --level 2 --project my-app --client claude,codex casan init --project my-app --client vscode-copilot --vscode-install yes casan level show # xem level đã cài + level project casan level set 2 # đổi level project (không cần init lại) ``` **Áp dụng cho dự án ĐÃ có vỏ (agents/skills/hook sẵn):** an toàn. - `init` **KHÔNG index/parse code, KHÔNG sửa source, KHÔNG dựng lại vỏ** — chỉ thêm config. - Hook được **MERGE** idempotent vào `.claude/settings.json` / `.codex/hooks.json` hiện có (giữ nguyên hook/agents/skills/khóa khác của bạn), không ghi đè. Chạy `init` nhiều lần không nhân đôi hook. - **Guardrail:** `init` **từ chối** khi target chính là một CASAN source hub (để không tự chặn agent đang phát triển CASAN); dùng `--force` nếu thực sự cần. - Project cũ có vendored `packages/casan-harness` **không bị xem là source hub**: init tự migrate sang hybrid, giữ nguyên harness/CI/scripts cũ để tương thích và không yêu cầu `--force`. `--level 3` (platform) chỉ áp base L2 + nhắc rằng platform là service deploy riêng; `--level 4` (enterprise) bị từ chối (chưa ship). `casan init` chỉ ghi **config per-project** (không copy harness): | File | Vai trò | |---|---| | `.casan/config.json` | project id, enforcement/integration mode, clients | | `.casan/version.lock` | **pin** harness version + hash gate-code | | `.casan/agentic.env` | feature flags bridge Plan-20 | | `.casan/casan-hook.py` | bootstrap stdlib: load config, resolve + verify harness global, dispatch adapter | | `.specify/` | thư mục state runtime (logs/trace/admission) | | `.claude/settings.json` | hook Claude Code (Plan-20) | | `.codex/hooks.json` | hook Codex theo schema hiện hành; cần review/trust bằng `/hooks` | | `.vscode/extensions.json` | recommendations cho IDE đã chọn | Tham số `--client` có thể lặp hoặc comma-separated: `claude`, `codex`, `vscode-copilot`, `all`, `none`. Khi chạy `casan init` trực tiếp trong terminal, CLI hiển thị menu chọn. Trong automation không có TTY, mặc định tương thích ngược là `claude,codex`. Các command dành cho người vận hành (`init`, `doctor`, `verify-harness`, `level show`, `uninstall`) mặc định in bản tóm tắt dễ đọc. Thêm `--json` sau command để lấy payload đầy đủ cho automation, ví dụ: ```bash casan init --client claude,codex --json casan doctor --json casan level show --json ``` `--mode observe|enforce` mặc định `enforce`; dùng `observe` chỉ cho pilot telemetry-only. `--integration-mode` nhận `project_hook|managed_hook|casan_owned`; `--target ` mặc định là thư mục hiện tại. Bootstrap `.casan/casan-hook.py` tự đọc `config.json`; developer không còn phải source `.casan/agentic.env` trước khi mở IDE. Mỗi invocation kiểm tra live hash của harness global so với `version.lock` trước khi chạy adapter. ### Project đã có `.claude`, `.github`, agents, skills hoặc CASAN vendored Chỉ cần commit/backup trạng thái hiện tại, cài CASAN global rồi chạy init tại project root, kể cả khi đường dẫn có khoảng trắng: ```bash cd '/path/to/Basic Design (Screen&Report)_v2.7' casan init --project basic-design-v27 --client claude,codex,vscode-copilot casan doctor ``` Quy tắc migration: - `.claude/agents`, `.claude/skills`, `.claude/commands`, `.github/**` và workflow hiện hữu không bị xóa hoặc ghi đè. - CASAN chỉ merge handler của mình vào `.claude/settings.json` và `.codex/hooks.json`; cấu hình/hook không thuộc CASAN được giữ nguyên. - Nếu có CASAN vendored cũ, `packages/casan-harness`, `bin/casan-chat`, CI và evidence cũ được giữ lại. Chỉ xóa chúng sau khi CI/scripts/domain smoke đã chuyển sang harness global. - Block legacy nằm đúng giữa marker `CASAN_PROMPT_ENFORCEMENT_START/END` được nâng cấp tự động. - Prose legacy nằm ngoài marker không bị sửa âm thầm; `init` và `doctor` liệt kê file cần review. Đặc biệt phải bỏ tuyên bố cũ rằng Claude/Codex direct chat luôn nằm ngoài CASAN, vì Plan-20 project hooks đã thay đổi hành vi đó. - Codex vẫn cần `/hooks` trust; Copilot built-in vẫn cần explicit `@casan`. Sau `init`, developer gõ prompt bình thường trong client — trace H1→H7 + H6 theo Plan-20. Repo chỉ có mấy file config nhỏ; nâng cấp harness làm ở `$CASAN_HOME`. ### Capability theo client | Lựa chọn | Trải nghiệm | Bước trust/cài đặt bắt buộc | |---|---|---| | `claude` | Claude Code CLI và extension chính thức dùng project hooks | Mở trusted project; hook chạy tự động | | `codex` | Codex CLI và IDE extension dùng `.codex/hooks.json` | Mở `/hooks`, review và trust đúng hook hash | | `vscode-copilot` | GitHub Copilot Chat qua route **explicit `@casan`** | Cài VSIX do init tạo/cài; dùng `@casan ` | GitHub Copilot Chat mặc định **không** có public API để CASAN intercept mọi prompt. Chỉ route `@casan` là `casan_owned`; participant detection/built-in Copilot không được quảng bá là certified. Kiểm tra sau init: ```bash casan doctor casan doctor --client claude casan doctor --client codex casan doctor --client vscode-copilot ``` ### Gỡ khỏi project ```bash casan uninstall ``` Command này xóa CASAN project hooks, bootstrap và config nhưng giữ nguyên hook người dùng, CI/domain files, `.casan-bak`, VS Code extension dùng chung và `.specify` evidence. Dùng `--purge` nếu chủ động muốn xóa runtime logs/state; dùng `--remove-vscode-extension` nếu chắc chắn không project nào khác trên máy còn dùng route `@casan`. ## 3. Pin + Verify (giữ đảm bảo bảo mật khi harness ở ngoài repo) Vì harness không nằm trong repo, dự án **pin** version + hash gate-code lúc `init`. Kiểm tra bất cứ lúc nào: ```bash casan verify-harness ``` - Khớp → hiển thị `Harness integrity verified` (rc 0); `--json` trả `"status": "ok"`. - Harness global bị đổi/tamper so với pin → `HARNESS_INTEGRITY_DRIFT` (rc 3). `verify-harness` **luôn tính lại hash từ file thật** (không tin hash cache), nên sửa lén một gate script sẽ bị phát hiện. Nên chạy `verify-harness` trong CI trước khi tin bất kỳ trace nào là certified. > Bước làm mạnh tiếp theo (chưa bật mặc định): ký `.harness-hash` bằng khóa tổ > chức để verify cả *chữ ký* chứ không chỉ nội dung — dùng hạ tầng ký của Plan-16. ## 4. So sánh với mô hình vendored cũ | | Vendored (`devkit/install.sh`) | Hybrid (`casan init`) | |---|---|---| | Repo | Nặng (copy cả harness) | Nhẹ (chỉ config) | | Nâng cấp | Mỗi repo tự drift | 1 chỗ (`$CASAN_HOME`) | | Bảo mật | Gate commit + ký trong repo | Gate global + **pin+verify** trong repo | | CI/offline | Tự chứa | Cần cài harness trên runner (hoặc verify pin) | Cả hai vẫn dùng chung lõi harness + `casan-paths.sh` (tách `CASAN_HARNESS_ROOT` = code, `CASAN_STATE_ROOT` = state trong repo, `CASAN_DOMAIN_ROOT` = dữ liệu dự án). Chọn mô hình theo nhu cầu triển khai. ## 5. Kiểm thử ```bash bash packages/casan-devkit/tests/hybrid-install-tests.sh ```