update first - 84
This commit is contained in:
@@ -0,0 +1,27 @@
|
||||
# Giao thức Quản trị và Phân cấp Phê duyệt Tự trị (Governance & Risk Policy)
|
||||
|
||||
Giao thức này quy định cách thức các Agent tự đánh giá mức độ rủi ro của tác vụ và thiết lập cơ chế phê duyệt an toàn.
|
||||
|
||||
## 1. Phân loại mức độ rủi ro (Risk Classification)
|
||||
Trước khi gọi bất kỳ công cụ hoặc thực thi hành động nào, Agent phải tự xác định mức độ rủi ro của hành động đó:
|
||||
|
||||
- **Low Risk (L0-L2):**
|
||||
- *Hành động:* Đọc file, tìm kiếm thông tin, tóm tắt nội dung, phân loại ticket, tạo bản nháp.
|
||||
- *Chính sách:* Tự động phê duyệt (Auto-approved) và ghi nhận nhật ký vận hành bình thường.
|
||||
- **Medium Risk (L3):**
|
||||
- *Hành động:* Tạo tệp tin kiểm thử, sửa đổi file cấu hình phụ, ghi dữ liệu logs.
|
||||
- *Chính sách:* Tự động phê duyệt kèm cờ cảnh báo (Audit marker) để review thủ công sau khi hoàn thành.
|
||||
- **High Risk (L4-L5):**
|
||||
- *Hành động:* Sửa đổi Database Schema, ghi đè file code cốt lõi, chạy lệnh khởi tạo container/deploy, cập nhật cấu hình bảo mật.
|
||||
- *Chính sách:* **Bắt buộc từ chối mặc định (Deny-by-default)**. Agent chỉ được thực thi khi nhận được xác thực phê duyệt từ Kiến trúc sư hệ thống (`CASAN_APPROVAL_DECISION=approve` và thông tin định danh `CASAN_APPROVER`).
|
||||
|
||||
## 2. Nhật ký kiểm toán bất biến (Hash-Chain Audit Log)
|
||||
- Mọi quyết định phê duyệt và thực thi hành động từ nhóm Medium đến High Risk đều phải được ghi nhận vào nhật ký kiểm toán.
|
||||
- Nhật ký kiểm toán phải đảm bảo tính liên kết chuỗi băm để chống giả mạo:
|
||||
- Bản ghi sau bắt buộc phải chứa giá trị băm SHA-256 (`record_hash`) của bản ghi liền trước (`previous_record_hash`).
|
||||
- Nếu bất kỳ bản ghi nào trong chuỗi bị xóa hoặc thay đổi, chuỗi kiểm toán sẽ bị gãy và kích hoạt cảnh báo hệ thống.
|
||||
|
||||
## 3. Quy trình tự đánh giá rủi ro của Agent
|
||||
1. **Bước 1:** Phân tích từ khóa hành động trong lệnh cần chạy (Ví dụ: phát hiện các từ khóa `deploy`, `delete`, `drop`, `migrate`...).
|
||||
2. **Bước 2:** Đối chiếu với phân cấp rủi ro ở Mục 1 để dán nhãn mức rủi ro.
|
||||
3. **Bước 3:** Nếu là High Risk, dừng và yêu cầu kiểm tra chữ ký phê duyệt môi trường. Nếu không có chữ ký hợp lệ, báo lỗi và dừng thực thi.
|
||||
Reference in New Issue
Block a user